(Top Banner Ad)
enforceable
C1
adjective C1 Luật pháp, Kinh doanh

enforceable

UK: /ɪnˈfɔːsəbl/ • US: /ɪnˈfɔːrsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể thi hành có hiệu lực pháp lý có thể thực thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being enforced; able to be made effective.

Vietnamese Meaning

Có thể thi hành; có thể thực thi; có hiệu lực (về luật pháp, quy định, hợp đồng...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract is legally enforceable."

    "Hợp đồng có hiệu lực pháp lý."

  • "These regulations are not easily enforceable."

    "Những quy định này không dễ thi hành."

  • "The agreement is enforceable in a court of law."

    "Thỏa thuận này có thể được thi hành tại tòa án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enforce thi hành, thực thi, bắt buộc
Noun enforcement sự thi hành, sự thực thi, sự cưỡng chế
Noun enforcer người thi hành, người thực thi (luật pháp, quy định)
Adjective unenforceable không thể thi hành, không có hiệu lực thi hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fortis
Old French
enforcier
Anglo-French
enforcer
English
enforce
English
enforceable

Hành trình từ 'Sức mạnh' đến 'Có thể thi hành'

Từ 'enforceable' có nguồn gốc từ động từ 'enforce' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'thi hành' hoặc 'buộc tuân thủ'. 'Enforce' lại xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'enforcier', có nghĩa là 'tăng cường sức mạnh' hay 'buộc phải làm'. Gốc rễ sâu xa hơn là từ 'fortis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mạnh mẽ'. Vì vậy, 'enforceable' mang ý nghĩa 'có đủ sức mạnh hoặc thẩm quyền để được thi hành hoặc áp đặt'.

Usage Note

Từ 'enforceable' thường được dùng để mô tả các quy tắc, luật lệ, hợp đồng hoặc thỏa thuận có thể được thực thi bằng pháp luật hoặc các biện pháp cưỡng chế khác. Nó nhấn mạnh khả năng áp dụng và thực hiện trên thực tế, không chỉ là trên lý thuyết. Ví dụ, một hợp đồng 'enforceable' là một hợp đồng mà tòa án sẽ hỗ trợ thực hiện nếu một trong các bên vi phạm.

Prepositions

by under

* **by:** Thường dùng để chỉ phương thức hoặc công cụ để thi hành. Ví dụ: 'Enforceable by law' (có thể thi hành bằng luật pháp). * **under:** Thường dùng để chỉ một hệ thống hoặc khuôn khổ mà theo đó điều gì đó có thể thi hành. Ví dụ: 'Enforceable under this agreement' (có thể thi hành theo thỏa thuận này).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enforceable
  • legally legally enforceable
    (có thể thi hành theo pháp luật)
  • strictly strictly enforceable
    (có thể thi hành một cách nghiêm ngặt)
  • mutually mutually enforceable
    (có thể thi hành song phương)
enforceable + Noun
  • contract enforceable contract
    (hợp đồng có thể thi hành)
  • agreement enforceable agreement
    (thỏa thuận có thể thi hành)
  • right enforceable right
    (quyền có thể được thực thi)
Verb + (something) + enforceable
  • make make (something) enforceable
    (làm cho (cái gì đó) có thể thi hành)
  • render render (something) enforceable
    (khiến (cái gì đó) có thể thi hành)

Idioms

  • legally enforceable

    có giá trị pháp lý, có thể thi hành theo luật pháp

    "The court ruled that the oral agreement was legally enforceable."

    (Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận miệng đó có thể thi hành theo pháp luật.)

  • binding and enforceable

    có tính ràng buộc và có thể thi hành

    "All parties signed a binding and enforceable contract."

    (Tất cả các bên đã ký một hợp đồng có tính ràng buộc và có thể thi hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enforceable

adjective
Lật mặt

Có thể thi hành; có thể thực thi; có hiệu lực (về luật pháp, quy định, hợp đồng...).

"The contract is legally enforceable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enforceable".

Tầm quan trọng của Hợp đồng ở phương Tây

Trong các xã hội phương Tây và hệ thống pháp luật của họ, khái niệm 'enforceable' (có thể thi hành) đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là trong các hợp đồng. Một hợp đồng chỉ thực sự có giá trị nếu nó 'legally enforceable', tức là các bên có thể dựa vào pháp luật để buộc bên kia thực hiện nghĩa vụ hoặc yêu cầu bồi thường nếu có vi phạm. Điều này tạo ra sự tin cậy và ổn định trong các giao dịch kinh doanh và cá nhân.

Đảm bảo Quyền và Nghĩa vụ

Khả năng 'enforceable' (thi hành được) là nền tảng của nhà nước pháp quyền. Nó đảm bảo rằng các quyền lợi được ghi nhận trong luật pháp (ví dụ: quyền sở hữu, quyền lao động) và các nghĩa vụ (ví dụ: đóng thuế, tuân thủ quy định) đều có thể được thực thi bởi các cơ quan có thẩm quyền. Nếu không có tính 'enforceable', các luật lệ và thỏa thuận sẽ trở nên vô nghĩa, dẫn đến sự hỗn loạn và mất công bằng xã hội.