(Top Banner Ad)
unenforceable
C1
Tính từ C1 Luật

unenforceable

UK: /ˌʌnɪnˈfɔːsəbl/ • US: /ˌʌnɪnˈfɔːrsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể thi hành không có hiệu lực thi hành không thực thi được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be enforced; not capable of being imposed or put into effect.

Vietnamese Meaning

Không thể thi hành; không có khả năng thực thi hoặc đưa vào hiệu lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract was deemed unenforceable due to a lack of clear terms."

    "Hợp đồng bị coi là không thể thi hành do thiếu các điều khoản rõ ràng."

  • "An oral agreement, without written proof, is often unenforceable in court."

    "Một thỏa thuận bằng miệng, không có bằng chứng bằng văn bản, thường không thể thi hành tại tòa án."

  • "The clause in the contract was deemed unenforceable because it violated public policy."

    "Điều khoản trong hợp đồng bị coi là không thể thi hành vì nó vi phạm chính sách công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enforce thi hành, bắt buộc
Noun enforcement sự thi hành, sự bắt buộc
Adjective enforceable có thể thi hành, có hiệu lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật

Etymology (Nguồn gốc)

English
unenforceable

Nguồn gốc của 'unenforceable'

Từ 'unenforceable' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'enforceable' (có thể thi hành). 'Enforceable' lại xuất phát từ 'enforce' (thi hành, bắt buộc), có gốc từ tiếng Pháp cổ 'enforcier' (tăng cường sức mạnh). Như vậy, 'unenforceable' mang ý nghĩa là không thể thi hành hoặc bắt buộc tuân thủ.

Usage Note

Từ 'unenforceable' thường được dùng để mô tả các hợp đồng, luật lệ, hoặc quy định mà tòa án hoặc các cơ quan có thẩm quyền không thể hoặc sẽ không buộc phải tuân thủ. Sự khác biệt giữa 'unenforceable' và 'invalid' là 'invalid' có nghĩa là không có giá trị pháp lý ngay từ đầu, trong khi 'unenforceable' có thể có giá trị ban đầu nhưng vì một số lý do (ví dụ: vi phạm chính sách công, không đủ bằng chứng, hết thời hiệu) mà không thể thi hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unenforceable
  • largely unenforceable
    (phần lớn không thể thi hành)
  • virtually unenforceable
    (hầu như không thể thi hành)
  • potentially unenforceable
    (tiềm ẩn khả năng không thể thi hành)
Verb + unenforceable
  • deem unenforceable
    (cho là không thể thi hành)
  • consider unenforceable
    (xem xét là không thể thi hành)
  • render unenforceable
    (làm cho không thể thi hành)

Idioms

  • unenforceable by law

    không thể thi hành theo luật

    "The agreement was unenforceable by law because it lacked consideration."

    (Thỏa thuận đó không thể thi hành theo luật vì nó thiếu yếu tố cân nhắc.)

  • unenforceable contract

    hợp đồng không có hiệu lực thi hành

    "Due to a mistake in the contract, it became an unenforceable contract."

    (Do một sai sót trong hợp đồng, nó đã trở thành một hợp đồng không có hiệu lực thi hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenforceable

Tính từ
Lật mặt

Không thể thi hành; không có khả năng thực thi hoặc đưa vào hiệu lực.

"The contract was deemed unenforceable due to a lack of clear terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract is unenforceable due to a missing signature.
Hợp đồng không thể thi hành do thiếu chữ ký.
Phủ định
The judge ruled that the agreement was not unenforceable.
Thẩm phán phán quyết rằng thỏa thuận này không phải là không thể thi hành.
Nghi vấn
Is this clause unenforceable under the current laws?
Điều khoản này có không thể thi hành theo luật hiện hành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenforceable".

Tính pháp lý của hợp đồng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong hệ thống pháp luật dựa trên common law, tính 'unenforceable' của một hợp đồng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như thiếu sự cân nhắc (consideration), vi phạm luật pháp, hoặc do một trong các bên không đủ năng lực hành vi. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc soạn thảo hợp đồng cẩn thận và tham khảo ý kiến luật sư.