(Top Banner Ad)
engagingly
C1
Adverb C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

engagingly

UK: /ɪnˈɡeɪdʒɪŋli/ • US: /ɪnˈɡeɪdʒɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lôi cuốn một cách hấp dẫn một cách thú vị đầy lôi cuốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is charming and attractive, causing interest or pleasure.

Vietnamese Meaning

Một cách quyến rũ và hấp dẫn, gây hứng thú hoặc niềm vui.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spoke engagingly about her travels, captivating the audience with her stories."

    "Cô ấy nói về những chuyến đi của mình một cách đầy lôi cuốn, thu hút khán giả bằng những câu chuyện của mình."

  • "The presenter spoke engagingly, holding the audience's attention throughout the lecture."

    "Người thuyết trình đã nói một cách lôi cuốn, giữ được sự chú ý của khán giả trong suốt bài giảng."

  • "The novel was engagingly written, making it difficult to put down."

    "Cuốn tiểu thuyết được viết một cách hấp dẫn, khiến cho việc đặt xuống trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engage thu hút, lôi cuốn; tham gia vào; đính hôn; thuê
Noun engagement sự đính hôn; cuộc hẹn; sự tham gia; sự lôi cuốn
Adjective engaging lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ
Adjective engaged đã đính hôn; bận rộn; đang tham gia vào
Adverb engagingly một cách lôi cuốn, hấp dẫn, thú vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*wadi*
Old French
engagier
Middle English
engagen
English
engage
English
engagingly

Từ lời hứa đến sự thu hút

Từ 'engagingly' có nguồn gốc từ từ 'engage'. 'Engage' ban đầu trong tiếng Pháp cổ 'engagier' có nghĩa là 'cam kết, ràng buộc bằng lời hứa'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Frankish cổ '*wadi*' nghĩa là 'lời hứa' hoặc 'tiền đặt cọc'. Theo thời gian, ý nghĩa của 'engage' mở rộng ra thành 'tham gia vào', 'thu hút' hoặc 'lôi cuốn'. Vì vậy, 'engagingly' mang nghĩa là làm điều gì đó một cách lôi cuốn, hấp dẫn, như thể bạn đang 'ràng buộc' sự chú ý và tình cảm của người khác.

Usage Note

Trạng từ 'engagingly' mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vào khả năng thu hút và giữ chân người khác. Nó thường được sử dụng để mô tả phong cách giao tiếp, trình bày hoặc viết lách. So với các từ đồng nghĩa như 'charmingly' hay 'attractively', 'engagingly' đặc biệt tập trung vào khả năng lôi cuốn và duy trì sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + engagingly
  • speak speak engagingly
    (nói chuyện một cách lôi cuốn/hấp dẫn)
  • present present engagingly
    (trình bày một cách hấp dẫn/thu hút)
  • tell tell engagingly
    (kể chuyện một cách cuốn hút)
Engagingly + Adjective
  • witty engagingly witty
    (hóm hỉnh một cách lôi cuốn/thú vị)
  • simple engagingly simple
    (đơn giản một cách hấp dẫn)
  • complex engagingly complex
    (phức tạp một cách cuốn hút)
Engagingly + Past Participle/Adjective
  • written engagingly written
    (được viết một cách hấp dẫn/lôi cuốn)
  • designed engagingly designed
    (được thiết kế một cách cuốn hút)
  • presented engagingly presented
    (được trình bày một cách lôi cuốn/thuyết phục)

Idioms

  • speak engagingly

    nói chuyện một cách lôi cuốn/hấp dẫn

    "The professor always spoke engagingly, captivating his students with every lecture."

    (Giáo sư luôn nói chuyện một cách lôi cuốn, thu hút sinh viên trong mỗi bài giảng.)

  • engagingly honest

    thành thật một cách đáng yêu/lôi cuốn

    "Her engagingly honest feedback made everyone feel comfortable and appreciated."

    (Phản hồi thành thật một cách đáng yêu của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái và được trân trọng.)

  • an engagingly creative approach

    một cách tiếp cận sáng tạo đầy lôi cuốn

    "The artist presented an engagingly creative approach to the traditional theme."

    (Nghệ sĩ đã trình bày một cách tiếp cận sáng tạo đầy lôi cuốn cho chủ đề truyền thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engagingly

Adverb
Lật mặt

Một cách quyến rũ và hấp dẫn, gây hứng thú hoặc niềm vui.

"She spoke engagingly about her travels, captivating the audience with her stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should engage the audience more engagingly to keep their attention.
Cô ấy nên thu hút khán giả một cách hấp dẫn hơn để giữ sự chú ý của họ.
Phủ định
He couldn't engage with the material engagingly enough to understand it.
Anh ấy không thể tương tác với tài liệu một cách đủ hấp dẫn để hiểu nó.
Nghi vấn
Could you engage the students engagingly during the presentation?
Bạn có thể thu hút sinh viên một cách hấp dẫn trong suốt bài thuyết trình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prepared more engagingly, she would engage more clients now.
Nếu cô ấy đã chuẩn bị một cách hấp dẫn hơn, cô ấy sẽ thu hút được nhiều khách hàng hơn bây giờ.
Phủ định
If the presentation hadn't been so engaging, the audience wouldn't have stayed until the end.
Nếu bài thuyết trình không hấp dẫn như vậy, khán giả đã không ở lại đến cuối.
Nghi vấn
If he were more confident, would he engage the audience more engagingly?
Nếu anh ấy tự tin hơn, liệu anh ấy có thu hút khán giả một cách hấp dẫn hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she had spoken more engagingly at the conference; everyone seemed bored.
Tôi ước cô ấy đã nói chuyện hấp dẫn hơn tại hội nghị; mọi người có vẻ buồn chán.
Phủ định
If only he hadn't presented so unengagingly, maybe the investors would have been more interested.
Giá mà anh ấy không trình bày một cách tẻ nhạt như vậy, có lẽ các nhà đầu tư đã quan tâm hơn.
Nghi vấn
If only she could engage the audience more engagingly, would her lectures be more popular?
Giá mà cô ấy có thể thu hút khán giả một cách hấp dẫn hơn, liệu các bài giảng của cô ấy có được yêu thích hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engagingly".

Giá trị của giao tiếp lôi cuốn

Trong văn hóa phương Tây, khả năng giao tiếp một cách lôi cuốn ('speak engagingly') là một kỹ năng rất được coi trọng. Từ việc trình bày ý tưởng trong các cuộc họp, thuyết trình công khai, đến việc kể chuyện và giảng dạy, khả năng thu hút sự chú ý và duy trì hứng thú của người nghe là chìa khóa để truyền tải thông điệp hiệu quả và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Sức hút cá nhân (Charisma)

Thuật ngữ 'engagingly' thường mô tả những người có sức hút cá nhân ('charisma'), tức là khả năng thu hút và ảnh hưởng đến người khác một cách tự nhiên. Trong nhiều nền văn hóa, sự hấp dẫn này không chỉ đến từ vẻ ngoài mà còn từ cách họ thể hiện bản thân, sự tự tin, sự chân thành và khả năng kết nối cảm xúc, khiến mọi người muốn lắng nghe và tương tác.