(Top Banner Ad)
captivatingly
C1
Adverb C1 Tổng quát

captivatingly

UK: /ˈkæptɪveɪtɪŋli/ • US: /ˈkæptɪveɪtɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách quyến rũ một cách hấp dẫn một cách mê hoặc một cách lôi cuốn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that attracts and holds someone's attention; fascinatingly.

Vietnamese Meaning

Một cách thu hút và giữ sự chú ý của ai đó; một cách quyến rũ, hấp dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang captivatingly, holding the audience spellbound."

    "Cô ấy hát một cách quyến rũ, khiến khán giả mê hoặc."

  • "The story was captivatingly told."

    "Câu chuyện được kể một cách hấp dẫn."

  • "He played the piano captivatingly."

    "Anh ấy chơi piano một cách quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb captivate Mê hoặc, quyến rũ, thu hút
Adjective captivating Quyến rũ, lôi cuốn, làm say đắm
Noun captivation Sự quyến rũ, sự mê hoặc
Noun captivity Sự giam cầm, tình trạng bị bắt giữ (cần lưu ý nghĩa khác biệt này)

Synonyms

Antonyms

Related Words

mesmerizingly (một cách thôi miên)enchantingly (một cách mê hoặc)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capere
Latin
captivus
French (Middle)
captiver
English
captivate
English
captivatingly

Từ 'Bắt Giữ' Đến 'Thu Hút'

Gốc Latin của 'captivatingly' là 'capere', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'bắt giữ'. Từ gốc này hình thành nên 'captivus' (tù nhân). Ban đầu, động từ 'captivate' (từ gốc Pháp 'captiver') nghĩa đen là 'biến thành tù nhân'. Sau đó, nghĩa của từ này phát triển thành 'nắm bắt sự chú ý' hoặc 'mê hoặc' người khác một cách mạnh mẽ, khiến họ không thể rời mắt, dẫn đến trạng từ 'captivatingly'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một cái gì đó được thực hiện hoặc xuất hiện, nhấn mạnh rằng nó cực kỳ hấp dẫn và thu hút.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • beautiful captivatingly beautiful
    (đẹp một cách mê hoặc/hút hồn)
  • simple captivatingly simple
    (đơn giản một cách lôi cuốn (vẫn hấp dẫn dù đơn giản))
  • complex captivatingly complex
    (phức tạp một cách cuốn hút (khó hiểu nhưng hấp dẫn))
Verb + Adverb
  • speak speak captivatingly
    (nói chuyện/thuyết trình một cách lôi cuốn)
  • describe describe captivatingly
    (mô tả một cách đầy quyến rũ)
  • perform perform captivatingly
    (biểu diễn đầy sức hút, mê hồn)

Idioms

  • captivatingly presented

    được trình bày/thể hiện một cách mê hoặc/lôi cuốn

    "The artist's new piece was captivatingly presented at the gallery opening."

    (Tác phẩm mới của nghệ sĩ đã được trình bày một cách lôi cuốn tại buổi khai mạc phòng trưng bày.)

  • look captivatingly at someone

    nhìn ai đó một cách quyến rũ/say đắm

    "She looked captivatingly at him from across the room, making his heart race."

    (Cô ấy nhìn anh ta một cách quyến rũ từ bên kia phòng, khiến tim anh đập nhanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captivatingly

Adverb
Lật mặt

Một cách thu hút và giữ sự chú ý của ai đó; một cách quyến rũ, hấp dẫn.

"She sang captivatingly, holding the audience spellbound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captivatingly".

Sức Hút (Charisma) Trong Truyền Thông

Trong văn hóa phương Tây, 'captivatingly' thường được dùng để mô tả những diễn giả, người nổi tiếng hoặc chính trị gia có sức hút cá nhân (charisma) mạnh mẽ, người có khả năng khiến khán giả hoàn toàn bị thu hút và tin tưởng vào thông điệp của họ. Điều này được coi là một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật thuyết phục và lãnh đạo.

Đánh Giá Nghệ Thuật Cao

Từ này là một từ ngữ quan trọng trong các bài phê bình nghệ thuật, điện ảnh và văn học. Nếu một tác phẩm được đánh giá là 'captivatingly written' (được viết một cách lôi cuốn), điều đó hàm ý rằng nó vượt xa mức độ giải trí thông thường, có khả năng giữ chân sự chú ý của người xem hoặc người đọc một cách tuyệt đối.