(Top Banner Ad)
engorge
C1
Động từ C1 Y học, Sinh học

engorge

UK: /ɪnˈɡɔːdʒ/ • US: /ɪnˈɡɔːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sung huyết căng phồng ăn ngấu nghiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To swell with blood, water, or another fluid.

Vietnamese Meaning

Làm cho sưng lên vì chứa đầy máu, nước hoặc chất lỏng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tick became engorged with blood after feeding on the deer."

    "Con ve trở nên căng phồng vì hút máu sau khi ăn trên con hươu."

  • "The river was engorged with melted snow."

    "Dòng sông phình to ra vì tuyết tan."

  • "Her face was engorged with anger."

    "Khuôn mặt cô ấy đỏ bừng vì giận dữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun engorgement sự sung huyết, sự căng tức (do đầy máu/dịch)
Verb gorge ăn ngấu nghiến, nuốt chửng; làm đầy
Noun gorge họng, khe núi hẹp
Adjective engorged bị sung huyết, bị căng tức
Noun/Adjective gorging sự ăn ngấu nghiến; đang ăn ngấu nghiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gurgitem
Old French
engorger
English
engorge

Cổ họng và sự no căng

Từ 'engorge' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'engorger', mang nghĩa 'làm nghẹt thở' hoặc 'lấp đầy họng'. Bản thân 'gorge' (họng) lại xuất phát từ tiếng Latin 'gurgitem' (xoáy nước, họng). Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động làm đầy hoặc tự làm đầy một cách quá mức, đặc biệt là với máu hoặc thức ăn, khiến vật thể trở nên sưng phồng hoặc căng tức.

Usage Note

Từ "engorge" thường được dùng để mô tả tình trạng sưng phồng do sự tích tụ chất lỏng, đặc biệt là máu. Nó thường mang sắc thái y học hoặc sinh học, liên quan đến các bộ phận cơ thể hoặc mô. So với các từ như "swell" (sưng lên) hoặc "inflate" (bơm phồng), "engorge" mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và cụ thể hơn về nguyên nhân gây sưng (do chất lỏng tích tụ).

Prepositions

with

"Engorge with" được sử dụng để chỉ rõ chất lỏng gây ra sự sưng phồng. Ví dụ: "The blood vessels engorged with blood." (Các mạch máu sưng lên vì chứa đầy máu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (Làm đầy cái gì)
  • engorge engorge the tissues
    (làm căng tức các mô)
  • engorge engorge one's stomach
    (làm đầy dạ dày của ai đó)
Subject + engorge (Cái gì tự đầy)
  • blood vessels blood vessels engorge
    (mạch máu căng đầy)
  • mosquitoes mosquitoes engorge themselves with blood
    (muỗi hút máu đến căng bụng)
Engorge + Prepositional Phrase (Căng đầy bởi/với)
  • with blood engorge with blood
    (căng đầy máu, sung huyết)
  • with food engorge with food
    (ăn no căng bụng)

Idioms

  • engorge oneself with something

    ăn/uống no căng, tự làm mình đầy ứ (thường là thức ăn)

    "After a long fast, he engorged himself with a lavish meal."

    (Sau một thời gian nhịn ăn dài, anh ấy đã ăn no căng bụng với một bữa ăn thịnh soạn.)

  • engorge with blood/fluid

    bị sung huyết, căng đầy máu/dịch

    "The affected tissue engorged with fluid, causing swelling."

    (Mô bị ảnh hưởng bị căng đầy dịch, gây sưng tấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engorge

Động từ
Lật mặt

Làm cho sưng lên vì chứa đầy máu, nước hoặc chất lỏng khác.

"The tick became engorged with blood after feeding on the deer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river engorges the valley during the rainy season.
Sông lấp đầy thung lũng vào mùa mưa.
Phủ định
The blood vessels did not engorge when the medicine was applied.
Các mạch máu không bị tắc nghẽn khi thuốc được bôi.
Nghi vấn
Did the tick engorge itself on the dog?
Con ve có hút máu no trên con chó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the river had not flooded last year, the fields would engorge with water during the monsoon season.
Nếu năm ngoái sông không bị lũ lụt, thì các cánh đồng sẽ chứa đầy nước trong mùa mưa.
Phủ định
If the sponge hadn't been so absorbent, it wouldn't have engorged with so much water.
Nếu miếng bọt biển không thấm nước đến vậy, nó đã không ngấm nhiều nước đến thế.
Nghi vấn
If the tick had been removed sooner, would the skin have engorged less?
Nếu con ve được loại bỏ sớm hơn, da có bị sưng phồng ít hơn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tick engorged itself with blood.
Con ve đã hút no máu.
Phủ định
The river did not engorge during the drought.
Con sông không bị phình to ra trong suốt đợt hạn hán.
Nghi vấn
Did the parasite engorge on its host?
Ký sinh trùng có hút no trên vật chủ của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engorge".

Trong Y học và Sinh học

Từ 'engorge' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học và sinh học để mô tả hiện tượng các mô, mạch máu, hoặc cơ quan bị căng phồng do chứa đầy máu, dịch lỏng, hoặc chất khác. Ví dụ, trong y học, 'engorgement' (sự sung huyết) chỉ tình trạng máu ứ đọng làm cho một bộ phận cơ thể sưng lên, như ngực bị căng sữa ở phụ nữ cho con bú. Trong sinh học, từ này có thể mô tả côn trùng như muỗi hút máu no căng.

Ẩn dụ về sự tiêu thụ quá mức

Mặc dù 'engorge' thường mang nghĩa đen và khoa học, nó đôi khi cũng được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự tiêu thụ quá mức một thứ gì đó, không chỉ là thức ăn. Nó gợi lên hình ảnh của sự đầy ứ, không còn chỗ chứa, tương tự như việc con người 'nuốt chửng' thông tin, giải trí, hoặc thậm chí là sự giàu có một cách không kiểm soát, dẫn đến cảm giác bội thực hoặc mất cân bằng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, từ 'gorge' (ăn ngấu nghiến) phổ biến hơn.