(Top Banner Ad)
tumescence
C1
danh từ C1 Y học

tumescence

UK: /tjuːˈmesəns/ • US: /tuːˈmesəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự sưng sự cương cứng sự phình to
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of being swollen or enlarged; swelling.

Vietnamese Meaning

Trạng thái sưng lên hoặc phình to ra; sự sưng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Penile tumescence is a normal physiological response."

    "Sự cương cứng của dương vật là một phản ứng sinh lý bình thường."

  • "The doctor noted the tumescence in the patient's leg."

    "Bác sĩ ghi nhận sự sưng ở chân bệnh nhân."

  • "Sleep labs monitor penile tumescence as part of sleep studies."

    "Các phòng thí nghiệm giấc ngủ theo dõi sự cương cứng của dương vật như một phần của nghiên cứu giấc ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tumescence Sự sưng lên, sự phình to, sự trương phồng
Adjective tumescent Đang sưng lên, phình to, trương phồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tumēscere
English
tumescence

Câu chuyện về sự phình to

Từ 'tumescence' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'tumēscere', có nghĩa là 'bắt đầu phình to ra'. Ban đầu, nó được dùng để mô tả sự sưng tấy trong y học, nhưng sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ sự phình to hoặc trương lên nào, kể cả trong văn học và nghệ thuật để diễn tả sự căng thẳng hoặc phấn khích.

Usage Note

Từ 'tumescence' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự sưng lên của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là các mô mềm. Nó có thể ám chỉ sự cương cứng của dương vật (penile tumescence) hoặc sự sưng tấy do viêm nhiễm hoặc chấn thương. So với các từ như 'swelling' (sưng) hoặc 'enlargement' (phình to), 'tumescence' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong các tài liệu y khoa hoặc thảo luận khoa học.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với bộ phận cơ thể hoặc nguyên nhân gây ra sự sưng. Ví dụ: 'tumescence of the penis', 'tumescence of the tissue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tumescence
  • sexual sexual tumescence
    (Sự cương cứng tình dục)
  • gradual gradual tumescence
    (Sự sưng lên từ từ)
Verb + tumescence
  • experience experience tumescence
    (Trải qua sự cương cứng/sưng tấy)
  • induce induce tumescence
    (Gây ra sự cương cứng/sưng tấy)

Idioms

  • To be in a state of tumescence (not literal)

    Ở trong trạng thái hưng phấn, phấn khích (không mang nghĩa đen)

    "The crowd was in a state of tumescence before the concert."

    (Đám đông đang trong trạng thái hưng phấn trước buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tumescence

danh từ
Lật mặt

Trạng thái sưng lên hoặc phình to ra; sự sưng.

"Penile tumescence is a normal physiological response."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumescence".

Sự liên hệ trong Nghệ thuật

Trong nghệ thuật và văn học, 'tumescence' có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để biểu thị sự tăng trưởng, sự căng thẳng, hoặc sự phát triển của một ý tưởng hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng để diễn tả sự trỗi dậy của một điều gì đó mạnh mẽ và không thể kiểm soát.