tumescence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of being swollen or enlarged; swelling.
Vietnamese Meaning
Trạng thái sưng lên hoặc phình to ra; sự sưng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Penile tumescence is a normal physiological response."
"Sự cương cứng của dương vật là một phản ứng sinh lý bình thường."
-
"The doctor noted the tumescence in the patient's leg."
"Bác sĩ ghi nhận sự sưng ở chân bệnh nhân."
-
"Sleep labs monitor penile tumescence as part of sleep studies."
"Các phòng thí nghiệm giấc ngủ theo dõi sự cương cứng của dương vật như một phần của nghiên cứu giấc ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tumescence | Sự sưng lên, sự phình to, sự trương phồng |
| Adjective | tumescent | Đang sưng lên, phình to, trương phồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tumescence' thường được dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự sưng lên của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là các mô mềm. Nó có thể ám chỉ sự cương cứng của dương vật (penile tumescence) hoặc sự sưng tấy do viêm nhiễm hoặc chấn thương. So với các từ như 'swelling' (sưng) hoặc 'enlargement' (phình to), 'tumescence' mang tính kỹ thuật và chuyên môn hơn, thường được sử dụng trong các tài liệu y khoa hoặc thảo luận khoa học.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với bộ phận cơ thể hoặc nguyên nhân gây ra sự sưng. Ví dụ: 'tumescence of the penis', 'tumescence of the tissue'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sexual sexual tumescence (Sự cương cứng tình dục)
-
gradual gradual tumescence (Sự sưng lên từ từ)
-
experience experience tumescence (Trải qua sự cương cứng/sưng tấy)
-
induce induce tumescence (Gây ra sự cương cứng/sưng tấy)
Idioms
-
To be in a state of tumescence (not literal)
Ở trong trạng thái hưng phấn, phấn khích (không mang nghĩa đen)
"The crowd was in a state of tumescence before the concert."
(Đám đông đang trong trạng thái hưng phấn trước buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tumescence
danh từTrạng thái sưng lên hoặc phình to ra; sự sưng.
"Penile tumescence is a normal physiological response."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tumescence".
