engulf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To surround or cover completely; to swallow up.
Vietnamese Meaning
Bao trùm hoàn toàn; nhấn chìm; nuốt chửng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rising floodwaters quickly engulfed the entire town."
"Nước lũ dâng cao nhanh chóng nhấn chìm toàn bộ thị trấn."
-
"A wave of despair engulfed her."
"Một làn sóng tuyệt vọng nhấn chìm cô."
-
"The fog quickly engulfed the valley."
"Sương mù nhanh chóng bao phủ thung lũng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engulf | Bao trùm, nhấn chìm, nuốt chửng |
| Noun | engulfment | Sự bao trùm, sự nhấn chìm, sự nuốt chửng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Engulf thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó bị bao phủ hoặc nuốt chửng một cách nhanh chóng và hoàn toàn, thường mang tính chất tiêu cực hoặc đe dọa. So với 'surround', 'engulf' nhấn mạnh sự toàn diện và tốc độ của việc bao phủ. Ví dụ, 'The fire engulfed the building' mạnh mẽ hơn 'The fire surrounded the building'. 'Swallow up' có thể là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'engulf' thường được dùng trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn.
Prepositions
'Engulf in': mô tả cái gì bị bao trùm bởi cái gì. Ví dụ: 'The town was engulfed in flames.' 'Engulf by': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh tác nhân gây ra việc bao trùm, mặc dù thường dùng cấu trúc bị động. Ví dụ: 'He was engulfed by sorrow'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fire The fire quickly engulfed the old building. (Ngọn lửa nhanh chóng bao trùm tòa nhà cũ.)
-
flames Flames engulfed the entire forest. (Ngọn lửa nhấn chìm toàn bộ khu rừng.)
-
smoke Thick smoke engulfed the whole room. (Khói dày đặc bao trùm khắp căn phòng.)
-
darkness Darkness slowly engulfed the valley. (Bóng tối từ từ bao trùm thung lũng.)
-
water The village was engulfed by floodwaters. (Ngôi làng bị nhấn chìm bởi nước lũ.)
-
crisis The country was engulfed in a political crisis. (Đất nước bị nhấn chìm trong một cuộc khủng hoảng chính trị.)
-
sadness She was engulfed in deep sadness after the loss. (Cô ấy chìm trong nỗi buồn sâu sắc sau mất mát đó.)
-
despair He felt himself engulfed in despair. (Anh ấy cảm thấy mình chìm sâu trong tuyệt vọng.)
-
completely The fog completely engulfed the mountain peak. (Sương mù bao trùm hoàn toàn đỉnh núi.)
-
swiftly The storm swiftly engulfed the small boat. (Cơn bão nhanh chóng nhấn chìm chiếc thuyền nhỏ.)
Idioms
-
to be engulfed in flames
Bị nhấn chìm trong biển lửa, bốc cháy dữ dội
"The old factory was soon engulfed in flames."
(Nhà máy cũ nhanh chóng chìm trong biển lửa.)
-
to be engulfed in darkness
Bị bao trùm bởi bóng tối hoàn toàn
"When the power went out, the whole street was engulfed in darkness."
(Khi mất điện, cả con phố chìm trong bóng tối hoàn toàn.)
-
to be engulfed by a wave of emotion
Bị nhấn chìm/choáng ngợp bởi một làn sóng cảm xúc
"She was engulfed by a wave of grief upon hearing the news."
(Cô ấy bị nhấn chìm trong một làn sóng đau buồn khi nghe tin tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engulf
Động từBao trùm hoàn toàn; nhấn chìm; nuốt chửng.
"The rising floodwaters quickly engulfed the entire town."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engulf".
