(Top Banner Ad)
deluge
C1
noun C1 Thời tiết, Thông tin

deluge

UK: /ˈdeljuːdʒ/ • US: /ˈdeljuːdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trận lụt lớn trận đại hồng thủy dồn dập tràn ngập ngập lụt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A severe flood.

Vietnamese Meaning

Trận lụt lớn, trận đại hồng thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town was devastated by a deluge after the heavy rains."

    "Thị trấn bị tàn phá bởi một trận lụt lớn sau những trận mưa lớn."

  • "The town was under a deluge for several days."

    "Thị trấn đã bị ngập lụt trong vài ngày."

  • "We have been deluged with requests for information."

    "Chúng tôi đã bị dồn dập bởi các yêu cầu thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deluge Trận lụt lớn, đại hồng thủy; cơn mưa xối xả; sự tràn ngập (thông tin, thư từ, yêu cầu, v.v.)
Verb deluge Làm ngập lụt, tràn ngập (nước); gửi tới/đổ xuống một lượng lớn (thư từ, thông tin, yêu cầu, v.v.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
diluvium
Old French
deluge
English
deluge

Nguồn gốc của 'Deluge'

Từ 'deluge' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'diluvium', mang nghĩa 'trận lụt' hoặc 'sự rửa trôi'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra', 'loại bỏ') và động từ 'lavere' (nghĩa là 'rửa'). Vì vậy, về cơ bản, 'deluge' mô tả một trận lụt lớn đến mức cuốn trôi mọi thứ, nhấn mạnh quy mô và sức phá hủy của nó.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một lượng lớn nước tràn bờ, gây ngập lụt nghiêm trọng. Trong nghĩa bóng, nó còn được dùng để chỉ một lượng lớn cái gì đó (thông tin, thư từ, v.v.) ập đến dồn dập.

Prepositions

of

"Deluge of" dùng để chỉ một lượng lớn thứ gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deluge
  • torrential a torrential deluge
    (một trận mưa xối xả/lũ lớn)
  • sudden a sudden deluge
    (một trận lụt bất ngờ)
  • constant a constant deluge
    (một trận mưa như trút nước không ngừng)
  • overwhelming an overwhelming deluge
    (một sự tràn ngập quá lớn/áp đảo)
Verb + deluge
  • receive receive a deluge
    (nhận một lượng lớn)
  • unleash unleash a deluge
    (gây ra/phát ra một trận lụt lớn; gây ra sự tràn ngập lớn)
  • cause cause a deluge
    (gây ra một trận lụt/sự tràn ngập)
Deluge + Preposition
  • of questions a deluge of questions
    (một loạt câu hỏi tới tấp)
  • of information a deluge of information
    (một biển thông tin)
  • of complaints a deluge of complaints
    (vô số lời phàn nàn)

Idioms

  • a deluge of something

    một lượng lớn hoặc sự tràn ngập của cái gì đó (thường là các thứ đến dồn dập như thư rác, câu hỏi, lời phàn nàn).

    "The company received a deluge of complaints after the faulty product was launched."

    (Công ty nhận được vô số lời phàn nàn sau khi sản phẩm bị lỗi ra mắt.)

  • after the deluge

    sau khi một sự kiện lớn, thường là thảm khốc, đã xảy ra; sau cơn đại hồng thủy (ngụ ý một sự thay đổi lớn hoặc kết quả tiêu cực).

    "After the deluge of new regulations, many small businesses struggled to adapt."

    (Sau khi một loạt các quy định mới được ban hành, nhiều doanh nghiệp nhỏ đã phải vật lộn để thích nghi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deluge

noun
Lật mặt

Trận lụt lớn, trận đại hồng thủy.

"The town was devastated by a deluge after the heavy rains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was hit by a deluge of rain last night.
Thị trấn đã hứng chịu một trận mưa lớn đêm qua.
Phủ định
There wasn't a deluge of applications for the job, surprisingly.
Đáng ngạc nhiên là không có một lượng lớn đơn xin việc cho công việc đó.
Nghi vấn
Was the deluge of complaints about the new policy justified?
Liệu trận mưa lũ phàn nàn về chính sách mới có chính đáng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city experienced a deluge of rain yesterday.
Thành phố đã trải qua một trận mưa lớn ngày hôm qua.
Phủ định
We didn't expect the markets to be deluged with so many new products.
Chúng tôi đã không mong đợi các thị trường bị tràn ngập với quá nhiều sản phẩm mới.
Nghi vấn
Did the deluge cause any flooding in the low-lying areas?
Trận mưa lớn có gây ra lũ lụt ở các khu vực trũng thấp không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the dam had not held, the town would have been deluged.
Nếu con đập không giữ được, thị trấn đã bị nhấn chìm.
Phủ định
If it hadn't rained so much, we wouldn't have had such a deluge of orders.
Nếu trời không mưa nhiều, chúng ta đã không có lượng đơn đặt hàng lớn như vậy.
Nghi vấn
Would the crops have survived if the deluge had been even worse?
Liệu mùa màng có sống sót nếu trận lụt còn tồi tệ hơn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The town was deluged by the heavy rain.
Thị trấn bị nhấn chìm bởi trận mưa lớn.
Phủ định
The files were not deluged with the latest updates.
Các tập tin đã không bị tràn ngập với những cập nhật mới nhất.
Nghi vấn
Will the fields be deluged if the dam breaks?
Liệu những cánh đồng có bị ngập lụt nếu đập vỡ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain deluged the town, causing widespread flooding.
Cơn mưa lớn đã nhấn chìm thị trấn, gây ra lũ lụt trên diện rộng.
Phủ định
Why didn't the authorities warn the residents before the deluge?
Tại sao chính quyền không cảnh báo cư dân trước khi trận lụt ập đến?
Nghi vấn
What deluged the coastal areas last night?
Điều gì đã gây ngập lụt các khu vực ven biển đêm qua?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain will deluge the city tomorrow.
Trận mưa lớn sẽ gây ngập lụt thành phố vào ngày mai.
Phủ định
The river will not deluge the surrounding areas this year because of the new dam.
Con sông sẽ không gây ngập lụt các khu vực xung quanh năm nay vì có đập mới.
Nghi vấn
Will the company deluge us with new product announcements next week?
Liệu công ty có dồn dập thông báo các sản phẩm mới cho chúng ta vào tuần tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The river used to deluge the town every spring due to heavy snow melt.
Con sông từng gây ra trận lụt lớn cho thị trấn mỗi mùa xuân do tuyết tan nhiều.
Phủ định
The city didn't use to deluge us with so much advertising; it's a recent development.
Thành phố đã không từng làm chúng ta ngập lụt trong quá nhiều quảng cáo; đây là một sự phát triển gần đây.
Nghi vấn
Did the company use to deluge customers with promotional emails so frequently?
Có phải công ty đã từng làm ngập khách hàng với email quảng cáo thường xuyên như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deluge".

Đại Hồng Thủy và Kinh Thánh

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh của Thiên Chúa giáo và Do Thái giáo, 'deluge' (Đại Hồng Thủy) là một sự kiện trung tâm. Câu chuyện về Nô-ê và con thuyền của ông mô tả một trận lụt toàn cầu do Chúa gửi đến để rửa sạch tội lỗi của nhân loại, chỉ để lại một vài người công chính và các loài động vật được cứu sống. Câu chuyện này đã ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật, văn học và tư duy phương Tây.

Khi 'Deluge' là sự quá tải thông tin

Trong thời đại kỹ thuật số, từ 'deluge' thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả sự quá tải. Chúng ta có thể 'bị tràn ngập' ('deluged') bởi email, tin tức, thông tin trên mạng xã hội. Điều này phản ánh một khía cạnh hiện đại của từ, nơi sự 'ngập lụt' không còn chỉ là nước mà là một lượng lớn dữ liệu hoặc sự kiện đến dồn dập, gây khó khăn trong việc xử lý hoặc đối phó.