enlighten
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give someone information so that they understand something better.
Vietnamese Meaning
Khai sáng, làm sáng tỏ, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Could you enlighten me on the new regulations?"
"Bạn có thể làm sáng tỏ cho tôi về những quy định mới được không?"
-
"The lecture enlightened us about the latest research in the field."
"Bài giảng đã khai sáng cho chúng tôi về những nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này."
-
"Reading that book was truly enlightening."
"Đọc cuốn sách đó thực sự rất khai sáng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enlightenment | sự khai sáng, sự giác ngộ; sự hiểu biết rõ ràng hơn |
| Adjective | enlightening | mang tính khai sáng, bổ ích, làm sáng tỏ |
| Adjective | enlightened | được khai sáng, giác ngộ; có tư tưởng tiến bộ, hiểu biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enlighten' thường được sử dụng khi muốn chỉ việc cung cấp thông tin hoặc kiến thức giúp ai đó nhận ra chân lý, giải quyết vấn đề hoặc hiểu rõ một tình huống. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'inform' (thông báo) hoặc 'explain' (giải thích). 'Enlighten' nhấn mạnh đến sự thay đổi trong nhận thức và hiểu biết của người nhận thông tin.
Prepositions
* **enlighten someone on something:** Khai sáng cho ai về điều gì (ví dụ: Enlighten me on the current political situation). * **enlighten someone about something:** Tương tự như 'on', nhưng 'about' có thể mang nghĩa bao quát hơn (ví dụ: Enlighten me about the history of this country).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fully fully enlighten me (hoàn toàn khai sáng/làm rõ cho tôi)
-
deeply deeply enlighten a person (khai sáng sâu sắc cho một người)
-
help help enlighten the public (giúp khai sáng/nâng cao nhận thức cho công chúng)
-
seek to seek to enlighten others (tìm cách khai sáng/làm cho người khác hiểu rõ)
-
someone Could you enlighten me? (Bạn có thể khai sáng/cho tôi biết rõ được không?)
-
about enlighten me about the situation (khai sáng/giải thích cho tôi về tình hình)
-
on enlighten us on this matter (khai sáng/thông tin cho chúng tôi về vấn đề này)
-
enlightened an enlightened mind (một trí tuệ khai sáng/minh mẫn)
-
enlightened an enlightened leader (một nhà lãnh đạo sáng suốt/có tư tưởng tiến bộ)
Idioms
-
Enlighten me
Xin hãy khai sáng/làm rõ cho tôi; Hãy cho tôi biết thêm đi.
"Please enlighten me on this issue, as I'm quite confused."
(Xin hãy khai sáng cho tôi về vấn đề này, vì tôi khá bối rối.)
-
Allow me to enlighten you
Hãy để tôi khai sáng/giải thích rõ cho bạn.
"Allow me to enlighten you about the new company policy."
(Hãy để tôi khai sáng/giải thích rõ cho bạn về chính sách mới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enlighten
Động từKhai sáng, làm sáng tỏ, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì.
"Could you enlighten me on the new regulations?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlighten".
