(Top Banner Ad)
enlighten
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Tri thức, Tôn giáo, Chính trị

enlighten

UK: /ɪnˈlaɪtn/ • US: /ɪnˈlaɪtn/

Nghĩa tiếng Việt

khai sáng làm sáng tỏ mở mang trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give someone information so that they understand something better.

Vietnamese Meaning

Khai sáng, làm sáng tỏ, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Could you enlighten me on the new regulations?"

    "Bạn có thể làm sáng tỏ cho tôi về những quy định mới được không?"

  • "The lecture enlightened us about the latest research in the field."

    "Bài giảng đã khai sáng cho chúng tôi về những nghiên cứu mới nhất trong lĩnh vực này."

  • "Reading that book was truly enlightening."

    "Đọc cuốn sách đó thực sự rất khai sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enlightenment sự khai sáng, sự giác ngộ; sự hiểu biết rõ ràng hơn
Adjective enlightening mang tính khai sáng, bổ ích, làm sáng tỏ
Adjective enlightened được khai sáng, giác ngộ; có tư tưởng tiến bộ, hiểu biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tri thức, Tôn giáo, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leuk-
Proto-Germanic
*leuhtam
Old English
lēoht
Old English
līhtan
Latin
in-
Old French
en-
English (16th C.)
en- + lighten = enlighten

Nguồn gốc của "Enlighten"

"Enlighten" được hình thành trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Từ này là sự kết hợp của tiền tố "en-" (có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa "làm cho, đặt vào trạng thái") và động từ "lighten" (có nghĩa là "làm sáng, chiếu sáng"). "Lighten" lại bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "līhtan", vốn có liên quan đến "light" (ánh sáng). Do đó, "enlighten" ban đầu mang nghĩa đen là "làm cho có ánh sáng", và từ đó phát triển thành nghĩa bóng là "thắp sáng trí tuệ, khai sáng, làm cho ai đó hiểu rõ".

Usage Note

Từ 'enlighten' thường được sử dụng khi muốn chỉ việc cung cấp thông tin hoặc kiến thức giúp ai đó nhận ra chân lý, giải quyết vấn đề hoặc hiểu rõ một tình huống. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'inform' (thông báo) hoặc 'explain' (giải thích). 'Enlighten' nhấn mạnh đến sự thay đổi trong nhận thức và hiểu biết của người nhận thông tin.

Prepositions

on about

* **enlighten someone on something:** Khai sáng cho ai về điều gì (ví dụ: Enlighten me on the current political situation). * **enlighten someone about something:** Tương tự như 'on', nhưng 'about' có thể mang nghĩa bao quát hơn (ví dụ: Enlighten me about the history of this country).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enlighten
  • fully fully enlighten me
    (hoàn toàn khai sáng/làm rõ cho tôi)
  • deeply deeply enlighten a person
    (khai sáng sâu sắc cho một người)
Verb + enlighten
  • help help enlighten the public
    (giúp khai sáng/nâng cao nhận thức cho công chúng)
  • seek to seek to enlighten others
    (tìm cách khai sáng/làm cho người khác hiểu rõ)
enlighten + Object
  • someone Could you enlighten me?
    (Bạn có thể khai sáng/cho tôi biết rõ được không?)
enlighten + Preposition
  • about enlighten me about the situation
    (khai sáng/giải thích cho tôi về tình hình)
  • on enlighten us on this matter
    (khai sáng/thông tin cho chúng tôi về vấn đề này)
Adjective + Noun (for 'enlightened')
  • enlightened an enlightened mind
    (một trí tuệ khai sáng/minh mẫn)
  • enlightened an enlightened leader
    (một nhà lãnh đạo sáng suốt/có tư tưởng tiến bộ)

Idioms

  • Enlighten me

    Xin hãy khai sáng/làm rõ cho tôi; Hãy cho tôi biết thêm đi.

    "Please enlighten me on this issue, as I'm quite confused."

    (Xin hãy khai sáng cho tôi về vấn đề này, vì tôi khá bối rối.)

  • Allow me to enlighten you

    Hãy để tôi khai sáng/giải thích rõ cho bạn.

    "Allow me to enlighten you about the new company policy."

    (Hãy để tôi khai sáng/giải thích rõ cho bạn về chính sách mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enlighten

Động từ
Lật mặt

Khai sáng, làm sáng tỏ, làm cho ai đó hiểu rõ hơn về điều gì.

"Could you enlighten me on the new regulations?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enlighten".

The Age of Enlightenment

Thời kỳ Khai sáng (Thế kỷ 18 ở Châu Âu) là một phong trào trí tuệ và văn hóa tập trung vào lý trí, khoa học, và tư tưởng tự do, đối lập với mê tín và chuyên chế. Nó đã đặt nền móng cho nhiều giá trị hiện đại về chính trị, xã hội và khoa học.

Spiritual Enlightenment

Khái niệm giác ngộ trong các tôn giáo và triết học, đặc biệt là Phật giáo, chỉ trạng thái đạt được trí tuệ tối thượng, hiểu biết sâu sắc về bản chất của sự vật, thoát khỏi khổ đau và vô minh. Đây là mục tiêu cuối cùng trong nhiều truyền thống tâm linh.