(Top Banner Ad)
enliven
C1
verb C1 Tổng quát

enliven

UK: /ɪnˈlaɪvən/ • US: /ɪnˈlaɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho sống động làm cho phấn khởi làm cho vui vẻ hơn khuấy động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to make (something) more entertaining, lively, or interesting.

Vietnamese Meaning

làm cho cái gì đó trở nên sống động, thú vị hoặc hoạt bát hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flowers enlivened the room."

    "Những bông hoa đã làm cho căn phòng trở nên sống động hơn."

  • "The debate was enlivened by some sharp exchanges."

    "Cuộc tranh luận trở nên sôi nổi hơn nhờ một vài cuộc trao đổi gay gắt."

  • "The new curtains enlivened the living room."

    "Những chiếc rèm cửa mới đã làm cho phòng khách trở nên sống động hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective lively sống động, sôi nổi, tràn đầy năng lượng
Adverb lively một cách sống động, sôi nổi
Verb (present participle) enlivening đang làm sống động, tiếp thêm sinh lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leip-
Proto-Germanic
*libjaną
Old English
lifian
Middle English
liven
Old French / Latin
en- / in-
Modern English
enliven

Nguồn gốc của 'Enliven'

Từ 'enliven' được tạo thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'làm cho, đặt vào trạng thái') và động từ 'liven' (có nghĩa là 'trở nên sống động'). 'Liven' lại bắt nguồn từ 'live' (sống). Do đó, 'enliven' có nghĩa đen là 'làm cho cái gì đó trở nên sống động, tràn đầy năng lượng hoặc tươi vui hơn'.

Usage Note

Từ 'enliven' thường được sử dụng để chỉ việc thêm sức sống, sự hứng khởi hoặc sự thú vị vào một tình huống, địa điểm, hoặc sự vật vốn dĩ có vẻ tẻ nhạt hoặc buồn tẻ. Nó mang sắc thái làm cho cái gì đó vốn tĩnh trở nên động, hoặc làm cho cái gì đó vốn không thú vị trở nên có sức hút. Khác với 'animate' (làm sống động), 'enliven' thường không ám chỉ việc đem lại sự sống thực sự, mà thiên về việc làm cho tinh thần hoặc không khí trở nên tươi vui hơn. So với 'liven up', 'enliven' trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

with

'Enliven with' được dùng để chỉ cái gì đó được thêm vào để làm cho cái gì đó trở nên sống động hơn. Ví dụ: 'The music enlivened the party with its upbeat tempo.' (Âm nhạc làm cho bữa tiệc trở nên sống động hơn với nhịp điệu vui tươi của nó.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enliven
  • help help enliven the mood
    (giúp làm cho không khí thêm phần sôi động)
  • seek to seek to enliven the debate
    (tìm cách làm cho cuộc tranh luận sôi nổi hơn)
  • aim to aim to enliven the party
    (nhằm mục đích làm bữa tiệc thêm phần sống động)
enliven + Noun
  • atmosphere enliven the atmosphere
    (làm cho không khí trở nên sống động)
  • discussion enliven the discussion
    (làm cho cuộc thảo luận sôi nổi hơn)
  • party enliven the party
    (làm cho bữa tiệc thêm vui vẻ, sống động)
  • spirit enliven the spirit
    (khuấy động tinh thần, làm cho tinh thần phấn chấn)
Adverb + enliven
  • greatly greatly enliven the event
    (làm cho sự kiện trở nên sôi động hơn rất nhiều)
  • instantly instantly enliven the room
    (lập tức làm căn phòng trở nên sống động)

Idioms

  • enliven the proceedings

    làm cho buổi họp/sự kiện trở nên sôi nổi, thú vị hơn

    "A spontaneous musical performance helped enliven the proceedings."

    (Một màn trình diễn âm nhạc ngẫu hứng đã giúp buổi họp mặt trở nên sôi nổi hơn.)

  • enliven the senses

    khuấy động các giác quan, làm cho giác quan nhạy bén hơn

    "The scent of fresh coffee can enliven the senses in the morning."

    (Mùi cà phê tươi có thể đánh thức các giác quan vào buổi sáng.)

  • enliven the imagination

    kích thích trí tưởng tượng, làm cho trí tưởng tượng phong phú hơn

    "Reading fantasy novels often helps to enliven the imagination."

    (Đọc tiểu thuyết giả tưởng thường giúp kích thích trí tưởng tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enliven

verb
Lật mặt

làm cho cái gì đó trở nên sống động, thú vị hoặc hoạt bát hơn.

"The flowers enlivened the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys enlivening parties with her witty jokes.
Cô ấy thích làm cho các bữa tiệc trở nên sống động hơn bằng những câu chuyện đùa dí dỏm của mình.
Phủ định
I don't appreciate enlivening a boring meeting just to impress the boss.
Tôi không đánh giá cao việc làm cho một cuộc họp nhàm chán trở nên sôi động chỉ để gây ấn tượng với sếp.
Nghi vấn
Is enlivening the atmosphere your favorite part of being a DJ?
Làm cho không khí trở nên sôi động có phải là phần yêu thích nhất trong công việc DJ của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's music enlivened the party.
Âm nhạc của ban nhạc đã làm sống động bữa tiệc.
Phủ định
The rain did not enliven our picnic.
Cơn mưa đã không làm cho buổi dã ngoại của chúng tôi thêm phần thú vị.
Nghi vấn
Did her arrival enliven the atmosphere?
Sự xuất hiện của cô ấy có làm cho bầu không khí trở nên sôi động hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she played the piano, it would enliven the party.
Nếu cô ấy chơi piano, nó sẽ làm sống động bữa tiệc.
Phủ định
If he didn't tell jokes, he wouldn't enliven the atmosphere.
Nếu anh ấy không kể chuyện cười, anh ấy sẽ không làm sống động bầu không khí.
Nghi vấn
Would a new coat of paint enliven the room if we painted it red?
Liệu một lớp sơn mới có làm sống động căn phòng nếu chúng ta sơn nó màu đỏ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The colorful decorations enliven the party.
Những đồ trang trí sặc sỡ làm cho bữa tiệc thêm sinh động.
Phủ định
Not only did the music enliven the atmosphere, but it also encouraged everyone to dance.
Không chỉ âm nhạc làm cho bầu không khí thêm sôi động, mà nó còn khuyến khích mọi người nhảy múa.
Nghi vấn
Should the new lighting enliven the stage, the performance will be much more captivating.
Nếu ánh sáng mới làm sân khấu thêm sinh động, buổi biểu diễn sẽ trở nên hấp dẫn hơn nhiều.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the band will have been enlivening the atmosphere for hours.
Vào thời điểm khách đến, ban nhạc sẽ đã làm sống động bầu không khí trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been enlivening the party if she decides to stay home.
Cô ấy sẽ không làm cho bữa tiệc trở nên sống động nếu cô ấy quyết định ở nhà.
Nghi vấn
Will they have been enlivening the stage with their performance for long when the fireworks start?
Liệu họ đã làm cho sân khấu trở nên sống động bằng màn trình diễn của mình trong một thời gian dài khi pháo hoa bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enliven".

Tầm quan trọng của không khí trong các sự kiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các buổi tiệc, họp mặt xã giao hay hội thảo, việc tạo ra một 'không khí' (atmosphere) sống động và tích cực là rất quan trọng. Mọi người thường nỗ lực để 'enliven' (làm cho sống động) không khí bằng cách kể chuyện cười, chơi nhạc, hoặc khuyến khích mọi người tham gia để tránh sự tẻ nhạt và thúc đẩy tương tác xã hội.

Nghệ thuật và sự sống động

Nhiều hình thức nghệ thuật như âm nhạc, hội họa, kịch nghệ có mục đích chính là 'enliven' (làm sống động) cảm xúc và trải nghiệm của khán giả. Một buổi biểu diễn âm nhạc sôi động, một bức tranh đầy màu sắc hay một vở kịch lôi cuốn đều có thể 'enliven' tâm hồn và tinh thần của người xem, mang lại sự phấn khích và niềm vui.