ensemble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of musicians, actors, or dancers who perform together.
Vietnamese Meaning
Một nhóm nhạc sĩ, diễn viên hoặc vũ công biểu diễn cùng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chamber ensemble played beautifully."
"Nhóm nhạc thính phòng đã chơi rất hay."
-
"The actors worked well together as an ensemble."
"Các diễn viên đã phối hợp tốt với nhau như một nhóm."
-
"Her summer ensemble included a hat and sunglasses."
"Bộ trang phục mùa hè của cô ấy bao gồm mũ và kính râm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ensemble | Một nhóm người (đặc biệt là nghệ sĩ) cùng biểu diễn; một bộ trang phục hoặc bộ đồ được phối hợp hài hòa; một nhóm vật thể cùng hoạt động. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các nhóm biểu diễn có quy mô vừa phải, chú trọng sự hòa hợp và phối hợp ăn ý giữa các thành viên. Khác với 'orchestra' (dàn nhạc giao hưởng) thường lớn hơn và phức tạp hơn, 'ensemble' mang tính linh hoạt và gần gũi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning ensemble (một bộ trang phục lộng lẫy/ấn tượng)
-
coordinated coordinated ensemble (một bộ đồ phối hợp hài hòa)
-
musical musical ensemble (dàn nhạc/nhóm nhạc)
-
chamber chamber ensemble (nhóm nhạc thính phòng)
-
star-studded star-studded ensemble cast (dàn diễn viên toàn sao (nhiều ngôi sao nổi tiếng))
-
wear wear an ensemble (mặc một bộ trang phục)
-
form form an ensemble (thành lập một nhóm (biểu diễn))
-
perform in perform in an ensemble (biểu diễn trong một nhóm)
Idioms
-
ensemble cast
Dàn diễn viên gồm nhiều người có vai trò quan trọng ngang nhau, không có một ngôi sao chính duy nhất nổi bật, mà tất cả cùng đóng góp vào thành công của tác phẩm.
"The film featured an impressive ensemble cast, with every actor delivering a strong performance."
(Bộ phim có một dàn diễn viên hùng hậu, với mỗi diễn viên đều thể hiện xuất sắc vai trò của mình.)
-
the whole ensemble
Toàn bộ một nhóm người hoặc vật, tất cả các bộ phận cấu thành một tổng thể hoặc một hệ thống.
"The success of the project depended on the whole ensemble working together seamlessly."
(Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc toàn bộ tập thể cùng nhau làm việc một cách ăn ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ensemble
nounMột nhóm nhạc sĩ, diễn viên hoặc vũ công biểu diễn cùng nhau.
"The chamber ensemble played beautifully."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ballet company presented a stunning ensemble. |
Công ty ba lê đã trình bày một buổi trình diễn tập thể tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The choir did not perform the ensemble piece tonight. |
Đội hợp xướng đã không biểu diễn tác phẩm hòa tấu tối nay. |
| Nghi vấn | Did the orchestra play the entire ensemble? |
Dàn nhạc có chơi toàn bộ bản hòa tấu không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the importance of the ensemble, she would have chosen a more suitable outfit for the performance. |
Nếu cô ấy biết về tầm quan trọng của trang phục biểu diễn, cô ấy đã chọn một bộ đồ phù hợp hơn cho buổi biểu diễn. |
| Phủ định | If the musicians had not rehearsed the ensemble so thoroughly, the performance would not have been so well-received. |
Nếu các nhạc công không luyện tập kỹ lưỡng bản nhạc chung, buổi biểu diễn đã không được đón nhận như vậy. |
| Nghi vấn | Would the play have been more successful if the actors had worked better as an ensemble? |
Vở kịch có thành công hơn không nếu các diễn viên phối hợp tốt hơn như một tập thể? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dancers wear the same ensemble, they look more unified. |
Nếu các vũ công mặc cùng một bộ trang phục, họ trông thống nhất hơn. |
| Phủ định | If the musical ensemble doesn't practice regularly, they don't perform well. |
Nếu ban nhạc không luyện tập thường xuyên, họ sẽ không biểu diễn tốt. |
| Nghi vấn | If the choir chooses a new ensemble, do they need to be refitted? |
Nếu dàn hợp xướng chọn một bộ trang phục mới, họ có cần phải điều chỉnh lại không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orchestra's ensemble was perfectly synchronized. |
Dàn nhạc giao hưởng hòa tấu rất đồng đều. |
| Phủ định | Is the ensemble not ready for the performance? |
Có phải ban nhạc chưa sẵn sàng cho buổi biểu diễn không? |
| Nghi vấn | Was the ensemble well-received by the audience? |
Buổi biểu diễn hòa tấu có được khán giả đón nhận không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The orchestra has performed the entire ensemble flawlessly. |
Dàn nhạc đã trình diễn toàn bộ bản hòa tấu một cách hoàn hảo. |
| Phủ định | She hasn't worn that ensemble to any of the galas. |
Cô ấy đã không mặc bộ trang phục đó đến bất kỳ buổi dạ tiệc nào. |
| Nghi vấn | Has the dance troupe ever presented such a vibrant ensemble? |
Đoàn múa đã bao giờ trình diễn một tổ hợp sôi động như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensemble".
