(Top Banner Ad)
statistical ensemble
C1
noun C1 Vật lý thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

statistical ensemble

UK: /stəˈtɪstɪkəl ɒnˈsɒmbl/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ɑːnˈsɑːmbl/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp thống kê quần thể thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistical mechanics, a statistical ensemble is a probability distribution for the state of a system. It represents a collection of many virtual copies of a system, considered all at once, each of which represents a possible state that the system might be in.

Vietnamese Meaning

Trong cơ học thống kê, một tập hợp thống kê là một phân bố xác suất cho trạng thái của một hệ thống. Nó đại diện cho một tập hợp nhiều bản sao ảo của một hệ thống, được xem xét cùng một lúc, mỗi bản sao đại diện cho một trạng thái có thể có của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The canonical ensemble is used to describe a system in thermal equilibrium with a heat bath."

    "Tập hợp chính tắc được sử dụng để mô tả một hệ thống ở trạng thái cân bằng nhiệt với một bể nhiệt."

  • "In the microcanonical ensemble, the energy of the system is constant."

    "Trong tập hợp vi chính tắc, năng lượng của hệ thống là hằng số."

  • "Molecular dynamics simulations often employ a statistical ensemble to mimic real-world conditions."

    "Mô phỏng động lực học phân tử thường sử dụng một tập hợp thống kê để mô phỏng các điều kiện trong thế giới thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic thống kê (một con số, dữ liệu)
Noun statistics số liệu thống kê; môn thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Noun statistician nhà thống kê
Noun ensemble tập hợp; nhóm; bộ trang phục đồng bộ

Synonyms

statistical aggregate (tổng hợp thống kê)probability distribution (phân phối xác suất)

Related Words

microstate (vi trạng thái)macrostate (vĩ trạng thái)partition function (hàm phân vùng)ergodic hypothesis (giả thuyết ergodic)

Subject Area

Vật lý thống kê, Toán học, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Italian
statista
German
Statistik
English
statistic
English
statistical
Latin
insimul
French
ensemble
English
ensemble

Sự ra đời của một khái niệm khoa học

Từ 'statistical' có gốc từ tiếng Latin 'status' (trạng thái) qua tiếng Đức 'Statistik' (nghiên cứu về các sự kiện của nhà nước), phát triển thành môn thống kê. Từ 'ensemble' đến từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'một tập hợp'. Khi hai từ này kết hợp, 'statistical ensemble' ra đời vào đầu thế kỷ 20 trong lĩnh vực cơ học thống kê. Nó được nhà vật lý J. Willard Gibbs sử dụng để chỉ một tập hợp lớn các hệ thống giống hệt nhau, nhưng có thể ở các trạng thái vĩ mô và vi mô khác nhau, dùng để mô tả tính chất trung bình của một hệ thống đơn lẻ. Đây là một công cụ mạnh mẽ để hiểu hành vi của vật chất ở quy mô lớn từ các tương tác nhỏ.

Usage Note

Tập hợp thống kê là một khái niệm quan trọng để tính toán các tính chất vĩ mô của một hệ thống từ các tính chất vi mô của nó. Nó đặc biệt hữu ích khi hệ thống quá phức tạp để được giải quyết trực tiếp.

Prepositions

of for

* `ensemble of`: đề cập đến bản chất tập hợp của các hệ thống. Ví dụ: 'an ensemble of particles'.
* `ensemble for`: chỉ ra mục đích sử dụng của tập hợp thống kê. Ví dụ: 'an ensemble for simulating a gas'.

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại ensemble thống kê
  • microcanonical microcanonical statistical ensemble
    (tập hợp thống kê vi chính tắc)
  • canonical canonical statistical ensemble
    (tập hợp thống kê chính tắc)
  • grand canonical grand canonical statistical ensemble
    (tập hợp thống kê đại chính tắc)
  • generalized generalized statistical ensemble
    (tập hợp thống kê tổng quát)
Động từ đi kèm
  • describe describe a statistical ensemble
    (mô tả một tập hợp thống kê)
  • represent represent a statistical ensemble
    (đại diện cho một tập hợp thống kê)
  • analyze analyze a statistical ensemble
    (phân tích một tập hợp thống kê)
  • use use a statistical ensemble
    (sử dụng một tập hợp thống kê)
Tính từ đi kèm
  • different different statistical ensembles
    (các tập hợp thống kê khác nhau)
  • infinite an infinite statistical ensemble
    (một tập hợp thống kê vô hạn)
  • large a large statistical ensemble
    (một tập hợp thống kê lớn)

Idioms

  • properties of a statistical ensemble

    các thuộc tính của một tập hợp thống kê

    "We investigate the thermodynamic properties of a statistical ensemble."

    (Chúng tôi nghiên cứu các thuộc tính nhiệt động lực học của một tập hợp thống kê.)

  • model using a statistical ensemble

    mô hình hóa bằng cách sử dụng một tập hợp thống kê

    "Scientists often model complex systems using a statistical ensemble."

    (Các nhà khoa học thường mô hình hóa các hệ thống phức tạp bằng cách sử dụng một tập hợp thống kê.)

  • equilibrium statistical ensemble

    tập hợp thống kê cân bằng

    "The concept of an equilibrium statistical ensemble is central to statistical mechanics."

    (Khái niệm tập hợp thống kê cân bằng là trọng tâm của cơ học thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical ensemble

noun
Lật mặt

Trong cơ học thống kê, một tập hợp thống kê là một phân bố xác suất cho trạng thái của một hệ thống. Nó đại diện cho một tập hợp nhiều bản sao ảo của một hệ thống, được xem xét cùng một lúc, mỗi bản sao đại diện cho một trạng thái có thể có của hệ thống.

"The canonical ensemble is used to describe a system in thermal equilibrium with a heat bath."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical ensemble".

Tầm quan trọng trong khoa học hiện đại

Khái niệm 'statistical ensemble' là nền tảng của cơ học thống kê, một nhánh của vật lý giúp chúng ta hiểu cách các hệ thống lớn, phức tạp (như khí, chất lỏng) hoạt động dựa trên hành vi của các hạt riêng lẻ. Nó cầu nối giữa vi thế giới của các nguyên tử và phân tử với các hiện tượng vĩ mô mà chúng ta quan sát được, từ áp suất và nhiệt độ đến các chuyển pha vật chất. Vai trò của nó là thiết yếu trong việc phát triển khoa học vật liệu, hóa học và kỹ thuật.

Mô hình hóa thế giới vô định

Trong một thế giới đầy biến động và không chắc chắn, 'statistical ensemble' cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ để mô hình hóa các hệ thống có nhiều trạng thái khả dĩ. Thay vì cố gắng dự đoán chính xác từng hạt, nó cho phép các nhà khoa học tính toán xác suất và giá trị trung bình, từ đó đưa ra cái nhìn sâu sắc về hành vi tổng thể. Điều này không chỉ giới hạn trong vật lý mà còn có thể có những ý tưởng tương đồng trong kinh tế học, khoa học dữ liệu khi nghiên cứu các tập hợp lớn các sự kiện hoặc cá nhân.