(Top Banner Ad)
ensuing
C1
adjective C1 Chung

ensuing

UK: /ɪnˈsjuːɪŋ/ • US: /ɪnˈsuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếp theo xảy ra sau đó hệ quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happening after something else; following

Vietnamese Meaning

xảy ra sau một sự kiện khác; tiếp theo

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ensuing chaos was predictable."

    "Sự hỗn loạn tiếp theo là điều có thể đoán trước."

  • "The fire and the ensuing panic caused many injuries."

    "Ngọn lửa và sự hoảng loạn tiếp theo đã gây ra nhiều thương tích."

  • "In the ensuing days, he made several important decisions."

    "Trong những ngày tiếp theo, anh ấy đã đưa ra một vài quyết định quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ensue xảy ra sau đó, kéo theo sau
Adjective ensuing xảy ra sau đó, tiếp theo
Noun sequence dãy, chuỗi, trình tự

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insequi (in- 'into, toward' + sequi 'to follow')
Old French
ensivre
English
ensue (verb) → ensuing (present participle/adjective)

Nguồn gốc theo dòng chảy thời gian

Từ "ensuing" xuất phát từ động từ "ensue" trong tiếng Anh, có nghĩa là "tiếp theo, xảy ra sau đó". Gốc rễ của nó nằm sâu trong tiếng Latin cổ "insequi", ghép từ "in-" (vào, theo) và "sequi" (đi theo, nối tiếp). Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ "ensivre" trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự "kế tiếp" và "hậu quả".

Usage Note

Tính từ 'ensuing' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra ngay sau và có thể là kết quả hoặc hệ quả của một sự kiện hoặc tình huống khác. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'following' hoặc 'next'. 'Ensue' là động từ gốc của 'ensuing', có nghĩa là 'xảy ra sau đó' hoặc 'tiếp theo'. Sự khác biệt giữa 'ensuing' và 'following' là 'ensuing' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc hệ quả giữa hai sự kiện, trong khi 'following' chỉ đơn giản là chỉ thứ tự thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ (Ensuring + Noun)
  • days ensuing days
    (những ngày tiếp theo)
  • weeks ensuing weeks
    (những tuần tiếp theo)
  • months ensuing months
    (những tháng tiếp theo)
  • years ensuing years
    (những năm tiếp theo)
  • period ensuing period
    (giai đoạn tiếp theo)
  • events ensuing events
    (các sự kiện tiếp theo)
  • discussion ensuing discussion
    (cuộc thảo luận tiếp theo)
  • chaos ensuing chaos
    (sự hỗn loạn kéo theo)
  • battle ensuing battle
    (trận chiến sau đó)
  • problems ensuing problems
    (các vấn đề phát sinh sau đó)

Idioms

  • in the ensuing days/weeks/months/years

    trong những ngày/tuần/tháng/năm tiếp theo

    "The situation escalated in the ensuing days."

    (Tình hình leo thang trong những ngày tiếp theo.)

  • the ensuing consequences/results

    những hậu quả/kết quả kéo theo

    "Everyone was concerned about the ensuing consequences of the decision."

    (Mọi người đều lo lắng về những hậu quả kéo theo của quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ensuing

adjective
Lật mặt

xảy ra sau một sự kiện khác; tiếp theo

"The ensuing chaos was predictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ensuing chaos was a direct result of the sudden announcement.
Sự hỗn loạn tiếp theo là kết quả trực tiếp của thông báo đột ngột.
Phủ định
The company did not anticipate the ensuing complications from the merger.
Công ty đã không lường trước được những biến chứng tiếp theo từ việc sáp nhập.
Nghi vấn
Did the team address the problems ensuing from the system upgrade?
Đội có giải quyết các vấn đề phát sinh từ việc nâng cấp hệ thống không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the alarm rings, there will be ensuing panic.
Nếu chuông báo động reo, sẽ có sự hoảng loạn xảy ra sau đó.
Phủ định
If he doesn't apologize, there won't be any ensuing peace.
Nếu anh ấy không xin lỗi, sẽ không có sự bình yên nào sau đó.
Nghi vấn
Will there be ensuing chaos if the power goes out?
Liệu có sự hỗn loạn xảy ra sau đó nếu mất điện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He always analyzes the ensuing consequences carefully.
Anh ấy luôn phân tích cẩn thận những hậu quả tiếp theo.
Phủ định
She does not expect any ensuing problems from the project.
Cô ấy không mong đợi bất kỳ vấn đề nào phát sinh từ dự án.
Nghi vấn
Does the team prepare for the ensuing challenges regularly?
Đội có chuẩn bị cho những thử thách tiếp theo một cách thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensuing".

Sự nối tiếp trong lịch sử và tường thuật

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "ensuing" (sự việc tiếp theo, kéo theo) rất quan trọng trong việc kể chuyện, ghi chép lịch sử và phân tích nguyên nhân-kết quả. Từ việc hiểu các sự kiện lịch sử xảy ra nối tiếp nhau như thế nào cho đến việc dự đoán các hệ quả từ một quyết định, khả năng nhận thức và diễn đạt các "ensuing events" (sự kiện tiếp theo) giúp chúng ta xây dựng narratives mạch lạc và hiểu rõ hơn về thế giới.

Tầm quan trọng của hậu quả

"Ensuring" thường dùng để chỉ những gì xảy ra *sau* một hành động hay sự kiện, nhấn mạnh mối liên hệ nhân quả. Trong nhiều nền văn hóa, việc suy xét kỹ lưỡng "ensuing consequences" (những hậu quả kéo theo) trước khi hành động là một giá trị đạo đức và triết lý sống. Nó phản ánh sự cần thiết phải chịu trách nhiệm và tư duy chiến lược.