ensuing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happening after something else; following
Vietnamese Meaning
xảy ra sau một sự kiện khác; tiếp theo
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ensuing chaos was predictable."
"Sự hỗn loạn tiếp theo là điều có thể đoán trước."
-
"The fire and the ensuing panic caused many injuries."
"Ngọn lửa và sự hoảng loạn tiếp theo đã gây ra nhiều thương tích."
-
"In the ensuing days, he made several important decisions."
"Trong những ngày tiếp theo, anh ấy đã đưa ra một vài quyết định quan trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'ensuing' thường được dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống xảy ra ngay sau và có thể là kết quả hoặc hệ quả của một sự kiện hoặc tình huống khác. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'following' hoặc 'next'. 'Ensue' là động từ gốc của 'ensuing', có nghĩa là 'xảy ra sau đó' hoặc 'tiếp theo'. Sự khác biệt giữa 'ensuing' và 'following' là 'ensuing' nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả hoặc hệ quả giữa hai sự kiện, trong khi 'following' chỉ đơn giản là chỉ thứ tự thời gian.
Collocations (Từ đi kèm)
-
days ensuing days (những ngày tiếp theo)
-
weeks ensuing weeks (những tuần tiếp theo)
-
months ensuing months (những tháng tiếp theo)
-
years ensuing years (những năm tiếp theo)
-
period ensuing period (giai đoạn tiếp theo)
-
events ensuing events (các sự kiện tiếp theo)
-
discussion ensuing discussion (cuộc thảo luận tiếp theo)
-
chaos ensuing chaos (sự hỗn loạn kéo theo)
-
battle ensuing battle (trận chiến sau đó)
-
problems ensuing problems (các vấn đề phát sinh sau đó)
Idioms
-
in the ensuing days/weeks/months/years
trong những ngày/tuần/tháng/năm tiếp theo
"The situation escalated in the ensuing days."
(Tình hình leo thang trong những ngày tiếp theo.)
-
the ensuing consequences/results
những hậu quả/kết quả kéo theo
"Everyone was concerned about the ensuing consequences of the decision."
(Mọi người đều lo lắng về những hậu quả kéo theo của quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ensuing
adjectivexảy ra sau một sự kiện khác; tiếp theo
"The ensuing chaos was predictable."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ensuing chaos was a direct result of the sudden announcement. |
Sự hỗn loạn tiếp theo là kết quả trực tiếp của thông báo đột ngột. |
| Phủ định | The company did not anticipate the ensuing complications from the merger. |
Công ty đã không lường trước được những biến chứng tiếp theo từ việc sáp nhập. |
| Nghi vấn | Did the team address the problems ensuing from the system upgrade? |
Đội có giải quyết các vấn đề phát sinh từ việc nâng cấp hệ thống không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the alarm rings, there will be ensuing panic. |
Nếu chuông báo động reo, sẽ có sự hoảng loạn xảy ra sau đó. |
| Phủ định | If he doesn't apologize, there won't be any ensuing peace. |
Nếu anh ấy không xin lỗi, sẽ không có sự bình yên nào sau đó. |
| Nghi vấn | Will there be ensuing chaos if the power goes out? |
Liệu có sự hỗn loạn xảy ra sau đó nếu mất điện không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He always analyzes the ensuing consequences carefully. |
Anh ấy luôn phân tích cẩn thận những hậu quả tiếp theo. |
| Phủ định | She does not expect any ensuing problems from the project. |
Cô ấy không mong đợi bất kỳ vấn đề nào phát sinh từ dự án. |
| Nghi vấn | Does the team prepare for the ensuing challenges regularly? |
Đội có chuẩn bị cho những thử thách tiếp theo một cách thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ensuing".
