resultant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Occurring or produced as a result; consequent.
Vietnamese Meaning
Xảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resultant force moved the object."
"Lực tổng hợp đã di chuyển vật thể."
-
"The resultant effect was positive."
"Hiệu ứng kết quả là tích cực."
-
"The resultant vector was calculated."
"Vectơ kết quả đã được tính toán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'resultant' thường được dùng để mô tả một cái gì đó là kết quả trực tiếp của một hành động, quá trình, hoặc nguyên nhân cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả. So với 'consequent' có nghĩa tương tự, 'resultant' thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn.
Prepositions
'resultant from' chỉ nguồn gốc của kết quả. Ví dụ: 'The damage was resultant from the storm.' ('resultant of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ trong toán học hoặc vật lý).
Collocations (Từ đi kèm)
-
resultant the resultant effect (hiệu ứng/tác động hệ quả)
-
resultant the resultant damage (thiệt hại phát sinh)
-
resultant a resultant increase (sự gia tăng có được/phát sinh)
-
resultant the resultant force (lực tổng hợp (trong vật lý))
-
resultant resultant problems (các vấn đề phát sinh)
-
resultant resultant changes (những thay đổi kéo theo)
Idioms
-
the resultant outcome
kết quả cuối cùng (phát sinh từ điều gì đó)
"The resultant outcome of their negotiations was a new trade agreement."
(Kết quả cuối cùng từ cuộc đàm phán của họ là một thỏa thuận thương mại mới.)
-
with resultant effect
với hiệu quả/tác động kéo theo
"The new policy was implemented, with resultant effect on the economy."
(Chính sách mới được thực hiện, với những tác động kéo theo đối với nền kinh tế.)
-
a resultant factor
một yếu tố hệ quả
"Poor communication was a resultant factor in the project's failure."
(Giao tiếp kém là một yếu tố hệ quả dẫn đến thất bại của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resultant
adjectiveXảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.
"The resultant force moved the object."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The resultant of the experiment was a complete surprise. |
Kết quả của thí nghiệm là một bất ngờ hoàn toàn. |
| Phủ định | The resultant wasn't what we expected after so much effort. |
Kết quả không như chúng tôi mong đợi sau rất nhiều nỗ lực. |
| Nghi vấn | Was the resultant of the chemical reaction stable? |
Kết quả của phản ứng hóa học có ổn định không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team used to analyze all the forces involved to predict the resultant vector accurately. |
Đội đã từng phân tích tất cả các lực liên quan để dự đoán vectơ kết quả một cách chính xác. |
| Phủ định | He didn't use to consider the resultant effects of his decisions on the environment. |
Anh ấy đã từng không xem xét các ảnh hưởng kết quả từ các quyết định của mình lên môi trường. |
| Nghi vấn | Did they use to calculate the resultant force before each launch? |
Họ đã từng tính toán lực kết quả trước mỗi lần phóng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resultant".
