(Top Banner Ad)
resultant
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Thống kê, Tổng quát

resultant

UK: /rɪˈzʌltənt/ • US: /rɪˈzʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

kết quả hệ quả tổng hợp lực tổng hợp vectơ tổng hợp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring or produced as a result; consequent.

Vietnamese Meaning

Xảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resultant force moved the object."

    "Lực tổng hợp đã di chuyển vật thể."

  • "The resultant effect was positive."

    "Hiệu ứng kết quả là tích cực."

  • "The resultant vector was calculated."

    "Vectơ kết quả đã được tính toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun result kết quả, hậu quả
Verb result mang lại kết quả, dẫn đến
Adverb resultantly do đó, như một hệ quả
Adjective resulting có được từ, phát sinh từ
Noun results các kết quả (số nhiều), thành tích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Thống kê, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resultare
Old French
résulter
English
result
English
resultant

Nguồn gốc 'nhảy trở lại'

Từ 'resultant' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'resultare', mang nghĩa 'nhảy trở lại' hoặc 'bật ra'. Hình ảnh này rất thú vị vì nó mô tả một kết quả như một điều gì đó bật ra hoặc phát sinh từ một hành động trước đó, giống như một quả bóng nảy trở lại sau khi bị ném. Ban đầu, 'resultant' được dùng trong vật lý để chỉ một lực tổng hợp, là kết quả của nhiều lực tác động.

Usage Note

Tính từ 'resultant' thường được dùng để mô tả một cái gì đó là kết quả trực tiếp của một hành động, quá trình, hoặc nguyên nhân cụ thể. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả. So với 'consequent' có nghĩa tương tự, 'resultant' thường mang tính kỹ thuật hoặc chuyên môn hơn.

Prepositions

from of

'resultant from' chỉ nguồn gốc của kết quả. Ví dụ: 'The damage was resultant from the storm.' ('resultant of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, ví dụ trong toán học hoặc vật lý).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resultant
  • resultant the resultant effect
    (hiệu ứng/tác động hệ quả)
  • resultant the resultant damage
    (thiệt hại phát sinh)
  • resultant a resultant increase
    (sự gia tăng có được/phát sinh)
  • resultant the resultant force
    (lực tổng hợp (trong vật lý))
  • resultant resultant problems
    (các vấn đề phát sinh)
  • resultant resultant changes
    (những thay đổi kéo theo)

Idioms

  • the resultant outcome

    kết quả cuối cùng (phát sinh từ điều gì đó)

    "The resultant outcome of their negotiations was a new trade agreement."

    (Kết quả cuối cùng từ cuộc đàm phán của họ là một thỏa thuận thương mại mới.)

  • with resultant effect

    với hiệu quả/tác động kéo theo

    "The new policy was implemented, with resultant effect on the economy."

    (Chính sách mới được thực hiện, với những tác động kéo theo đối với nền kinh tế.)

  • a resultant factor

    một yếu tố hệ quả

    "Poor communication was a resultant factor in the project's failure."

    (Giao tiếp kém là một yếu tố hệ quả dẫn đến thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resultant

adjective
Lật mặt

Xảy ra hoặc được tạo ra như một kết quả; do đó, hệ quả.

"The resultant force moved the object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resultant of the experiment was a complete surprise.
Kết quả của thí nghiệm là một bất ngờ hoàn toàn.
Phủ định
The resultant wasn't what we expected after so much effort.
Kết quả không như chúng tôi mong đợi sau rất nhiều nỗ lực.
Nghi vấn
Was the resultant of the chemical reaction stable?
Kết quả của phản ứng hóa học có ổn định không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team used to analyze all the forces involved to predict the resultant vector accurately.
Đội đã từng phân tích tất cả các lực liên quan để dự đoán vectơ kết quả một cách chính xác.
Phủ định
He didn't use to consider the resultant effects of his decisions on the environment.
Anh ấy đã từng không xem xét các ảnh hưởng kết quả từ các quyết định của mình lên môi trường.
Nghi vấn
Did they use to calculate the resultant force before each launch?
Họ đã từng tính toán lực kết quả trước mỗi lần phóng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resultant".

Tư duy 'Nhân - Quả'

Khái niệm 'resultant' thể hiện mối quan hệ nhân quả (cause and effect) cơ bản trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên đến triết học và đời sống hàng ngày. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học, việc phân tích các yếu tố dẫn đến một kết quả (resultant effect) là cốt lõi để hiểu và dự đoán thế giới. Nó thúc đẩy tư duy logic, phản biện và trách nhiệm cá nhân về hậu quả của hành động mình.

'Hiệu ứng Domino'

'Resultant' có thể được liên hệ với 'hiệu ứng Domino' (Domino Effect) – một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây. Khi một sự kiện nhỏ xảy ra, nó có thể tạo ra một chuỗi các sự kiện hoặc hậu quả liên tiếp. Mỗi sự kiện sau đó đều là 'resultant' (hệ quả) của sự kiện trước. Hiểu được các 'resultant changes' (thay đổi kéo theo) là rất quan trọng trong việc lập kế hoạch và quản lý rủi ro.