(Top Banner Ad)
entitlement
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

entitlement

UK: /ɪnˈtaɪtəlmənt/ • US: /ɪnˈtaɪtəlmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lợi sự được hưởng tính kiêu căng ảo tưởng về quyền lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one is inherently deserving of privileges or special treatment.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng một người vốn dĩ xứng đáng được hưởng những đặc quyền hoặc sự đối đãi đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His sense of entitlement made him believe he deserved a promotion without working for it."

    "Cảm giác về quyền lợi của anh ta khiến anh ta tin rằng mình xứng đáng được thăng chức mà không cần phải làm việc để đạt được nó."

  • "Many people feel a sense of entitlement when it comes to government benefits."

    "Nhiều người cảm thấy có quyền được hưởng các phúc lợi của chính phủ."

  • "The law guarantees an entitlement to certain basic rights."

    "Luật pháp đảm bảo quyền được hưởng một số quyền cơ bản nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entitle
Adjective entitled
Verb disentitle

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intitulare
Old French
entitler
English
entitle
English
entitlement

Nguồn gốc của 'entitlement'

Từ 'entitlement' bắt nguồn từ động từ 'entitle' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'trao quyền' hoặc 'đặt tên, đặt tiêu đề'. 'Entitle' lại có gốc từ tiếng Latin 'intitulare' (thông qua tiếng Pháp cổ 'entitler'), kết hợp 'in-' (vào, trong) và 'titulus' (tên, tiêu đề, quyền). Hậu tố '-ment' trong tiếng Anh biến động từ thành danh từ, chỉ trạng thái, hành động hoặc kết quả. Vì vậy, 'entitlement' ban đầu mang nghĩa là việc trao quyền hoặc quyền được hưởng một điều gì đó.

Usage Note

Entitlement thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, ích kỷ và thiếu ý thức trách nhiệm. Nó khác với 'right' (quyền) vì 'right' thường được bảo vệ bởi luật pháp hoặc đạo đức, trong khi 'entitlement' là một cảm giác chủ quan về quyền lợi.

Prepositions

to

'Entitlement to something' chỉ quyền hoặc niềm tin rằng một người xứng đáng được hưởng một cái gì đó. Ví dụ: 'entitlement to benefits' (quyền được hưởng phúc lợi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entitlement
  • strong a strong sense of entitlement
    (cảm giác mãnh liệt rằng mình có quyền (thường là một cách không chính đáng))
  • basic basic entitlement
    (quyền cơ bản được hưởng)
  • legal legal entitlement
    (quyền hợp pháp được hưởng)
  • unearned unearned entitlement
    (quyền được hưởng không do công sức mình bỏ ra)
  • welfare welfare entitlement
    (quyền được hưởng trợ cấp xã hội)
Verb + entitlement
  • claim claim entitlement
    (yêu cầu quyền được hưởng)
  • have have an entitlement to something
    (có quyền được hưởng cái gì đó)
  • feel feel a sense of entitlement
    (có cảm giác mình có quyền được hưởng)
  • assert assert one's entitlement
    (khẳng định quyền được hưởng của mình)
Entitlement + Noun
  • entitlement culture entitlement culture
    (văn hóa coi mình có quyền được hưởng)
  • entitlement program entitlement program
    (chương trình trợ cấp (mà người dân có quyền được hưởng))

Idioms

  • a sense of entitlement

    cảm giác cho rằng mình có quyền được hưởng đặc quyền hoặc đối xử đặc biệt, thường là không chính đáng hoặc không dựa trên công lao

    "Some critics argue that the younger generation has a strong sense of entitlement."

    (Một số nhà phê bình cho rằng thế hệ trẻ có một cảm giác mạnh mẽ rằng họ có quyền được hưởng đặc quyền.)

  • culture of entitlement

    văn hóa mà trong đó một nhóm người hoặc một xã hội tin rằng họ có quyền được hưởng những lợi ích, đặc quyền mà không cần phải nỗ lực

    "The company was criticized for fostering a culture of entitlement among its senior executives."

    (Công ty bị chỉ trích vì đã tạo ra một văn hóa coi mình có quyền được hưởng trong số các giám đốc điều hành cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entitlement

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng một người vốn dĩ xứng đáng được hưởng những đặc quyền hoặc sự đối đãi đặc biệt.

"His sense of entitlement made him believe he deserved a promotion without working for it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she feels a strong sense of entitlement is evident in her demands.
Việc cô ấy cảm thấy có một quyền lợi mạnh mẽ thể hiện rõ trong những yêu cầu của cô ấy.
Phủ định
Whether he truly believes he has an entitlement to special treatment is questionable.
Liệu anh ấy có thực sự tin rằng anh ấy có quyền được đối xử đặc biệt hay không là một câu hỏi.
Nghi vấn
What the source of his entitlement might be remains a mystery to us.
Nguồn gốc quyền lợi của anh ấy có thể là gì vẫn là một bí ẩn đối với chúng tôi.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having worked here for twenty years, she felt a sense of entitlement, and she expected a promotion.
Đã làm việc ở đây hai mươi năm, cô ấy cảm thấy mình có quyền được hưởng, và cô ấy mong đợi được thăng chức.
Phủ định
Despite his long service, he did not feel a sense of entitlement, nor did he expect special treatment.
Mặc dù đã phục vụ lâu năm, anh ấy không cảm thấy mình có quyền được hưởng, và cũng không mong đợi sự đối xử đặc biệt.
Nghi vấn
Considering their contributions, do they feel a sense of entitlement, or do they simply expect fair compensation?
Xét đến những đóng góp của họ, họ có cảm thấy mình có quyền được hưởng không, hay họ chỉ đơn giản là mong đợi sự đền bù công bằng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His sense of entitlement is making him difficult to work with.
Cảm giác được hưởng đặc quyền của anh ấy đang khiến mọi người khó làm việc cùng.
Phủ định
She does not believe in entitlement; she thinks hard work is the key to success.
Cô ấy không tin vào sự được hưởng đặc quyền; cô ấy nghĩ làm việc chăm chỉ là chìa khóa để thành công.
Nghi vấn
Does his entitlement stem from his privileged upbringing?
Có phải sự được hưởng đặc quyền của anh ta bắt nguồn từ sự giáo dục đặc quyền của anh ta không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she receives her inheritance, she will have been feeling a sense of entitlement for years.
Vào thời điểm cô ấy nhận được quyền thừa kế, cô ấy sẽ cảm thấy mình có quyền được hưởng điều đó trong nhiều năm.
Phủ định
They won't have been acting with such entitlement if their parents hadn't always spoiled them.
Họ sẽ không hành động với thái độ được hưởng như vậy nếu cha mẹ họ không luôn chiều chuộng họ.
Nghi vấn
Will the employees have been demanding more benefits, fueled by a sense of entitlement, before the new contract negotiations begin?
Liệu các nhân viên có đòi hỏi nhiều quyền lợi hơn, được thúc đẩy bởi cảm giác được hưởng, trước khi các cuộc đàm phán hợp đồng mới bắt đầu không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will feel a sense of entitlement if she gets everything she asks for.
Cô ấy sẽ cảm thấy có quyền nếu cô ấy có được mọi thứ cô ấy yêu cầu.
Phủ định
They are not going to feel any entitlement to the company's profits until they become shareholders.
Họ sẽ không cảm thấy có bất kỳ quyền lợi nào đối với lợi nhuận của công ty cho đến khi họ trở thành cổ đông.
Nghi vấn
Will he display entitled behavior if we give him too much praise?
Liệu anh ấy có thể hiện hành vi được cho là có quyền nếu chúng ta khen ngợi anh ấy quá nhiều không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting with such entitlement, demanding special treatment from everyone.
Cô ấy đã hành động với thái độ quá đáng như vậy, đòi hỏi sự đối xử đặc biệt từ mọi người.
Phủ định
They hadn't been exhibiting any sense of entitlement before the promotion.
Họ đã không thể hiện bất kỳ cảm giác có quyền nào trước khi được thăng chức.
Nghi vấn
Had he been feeling a sense of entitlement before he started working?
Có phải anh ấy đã cảm thấy có quyền lợi trước khi bắt đầu làm việc không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting with such entitlement, expecting everyone to cater to her needs.
Cô ấy đã hành động với một sự tự cho mình là quyền lợi như vậy, mong đợi mọi người phục vụ nhu cầu của cô ấy.
Phủ định
They haven't been feeling any entitlement to special treatment despite their seniority.
Họ đã không cảm thấy bất kỳ sự tự cho mình là quyền lợi nào đối với việc được đối xử đặc biệt mặc dù thâm niên của họ.
Nghi vấn
Has he been exhibiting signs of entitlement since his promotion?
Anh ấy có đang thể hiện những dấu hiệu của sự tự cho mình là quyền lợi kể từ khi được thăng chức không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She feels a strong sense of entitlement.
Cô ấy cảm thấy một sự đòi hỏi quyền lợi mạnh mẽ.
Phủ định
He does not act entitled, despite his privileged background.
Anh ấy không hành động như thể mình có quyền, mặc dù có xuất thân đặc quyền.
Nghi vấn
Does she believe she has an entitlement to special treatment?
Cô ấy có tin rằng mình có quyền được đối xử đặc biệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entitlement".

Thái độ 'entitlement' tiêu cực trong xã hội

'Entitlement' thường mang ý nghĩa tiêu cực trong các cuộc thảo luận xã hội hiện đại. Nó chỉ thái độ một người tin rằng mình xứng đáng được hưởng những đặc quyền hoặc đối xử đặc biệt mà không cần phải nỗ lực hay đóng góp. Thái độ này thường bị chỉ trích là thiếu trách nhiệm hoặc kiêu ngạo, đặc biệt khi được gán cho các thế hệ trẻ hoặc những người có xuất thân đặc quyền.

'Entitlement' trong chính sách xã hội và phúc lợi

Trong bối cảnh chính trị và chính sách xã hội, 'entitlement' có một ý nghĩa trung lập hơn. Nó đề cập đến các chương trình của chính phủ nơi mọi cá nhân đáp ứng các tiêu chí nhất định có quyền hợp pháp được nhận trợ cấp hoặc dịch vụ (ví dụ: Bảo hiểm Xã hội, Medicare ở Hoa Kỳ). Trong trường hợp này, 'entitlement' là một quyền được hưởng, không phải là một sự ban ơn hay từ thiện.