inherently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
in a way that is a natural part of something or someone
Vietnamese Meaning
vốn có, vốn dĩ, nội tại
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Violence is inherently wrong."
"Bạo lực vốn dĩ là sai trái."
-
"Some jobs are inherently more dangerous than others."
"Một số công việc vốn dĩ nguy hiểm hơn những công việc khác."
-
"The system is inherently flawed."
"Hệ thống này vốn dĩ có sai sót."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inherent | vốn có, cố hữu, nội tại |
| Verb | inhere | vốn có, cố hữu, nằm sẵn trong |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inherently' được sử dụng để chỉ một đặc tính hoặc phẩm chất là một phần không thể tách rời của một đối tượng, sự vật, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh rằng đặc tính này là tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài hay do sự thay đổi nhất thời. So với các từ đồng nghĩa như 'intrinsically' hay 'naturally', 'inherently' thường mang ý nghĩa về bản chất sâu xa và khó thay đổi hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult inherently difficult (vốn dĩ khó khăn, bản chất đã khó khăn)
-
risky inherently risky (vốn dĩ rủi ro, bản chất chứa đựng rủi ro)
-
complex inherently complex (vốn dĩ phức tạp, bản chất đã phức tạp)
-
valuable inherently valuable (vốn dĩ có giá trị, bản chất đã có giá trị)
-
flawed inherently flawed (vốn dĩ có khiếm khuyết, bản chất đã sai sót)
-
human inherently human (vốn dĩ là con người, mang bản chất con người)
-
subjective inherently subjective (vốn dĩ mang tính chủ quan, bản chất là chủ quan)
-
contradictory inherently contradictory (vốn dĩ mâu thuẫn, bản chất đã mâu thuẫn)
Idioms
-
inherently problematic
vốn dĩ có vấn đề, bản chất đã gây ra vấn đề
"The design of the old bridge was inherently problematic, leading to frequent maintenance issues."
(Thiết kế của cây cầu cũ vốn dĩ đã có vấn đề, dẫn đến các sự cố bảo trì thường xuyên.)
-
inherently biased
vốn dĩ đã thiên vị, bản chất là có thành kiến
"Some argue that the justice system is inherently biased against certain groups."
(Một số người cho rằng hệ thống tư pháp vốn dĩ đã thiên vị chống lại một số nhóm nhất định.)
-
inherently good/evil
vốn dĩ tốt/xấu (bản chất là tốt/xấu)
"Philosophers have long debated whether humans are inherently good or evil."
(Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận liệu con người vốn dĩ là tốt hay xấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inherently
Trạng từvốn có, vốn dĩ, nội tại
"Violence is inherently wrong."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this software is inherently complex, making it difficult for beginners. |
Ồ, phần mềm này vốn dĩ phức tạp, gây khó khăn cho người mới bắt đầu. |
| Phủ định | Well, that product isn't inherently flawed; it just needs better marketing. |
Chà, sản phẩm đó không hẳn là có lỗi; nó chỉ cần tiếp thị tốt hơn. |
| Nghi vấn | Hey, is the problem inherently with the design, or is it the execution? |
Này, vấn đề vốn dĩ là ở thiết kế, hay là ở khâu thực hiện? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Humans inherently seek connection and belonging. |
Bản chất con người vốn dĩ tìm kiếm sự kết nối và thuộc về. |
| Phủ định | The plan was not inherently flawed; it just needed refinement. |
Kế hoạch vốn dĩ không có sai sót; nó chỉ cần được tinh chỉnh. |
| Nghi vấn | Is art inherently subjective? |
Nghệ thuật có phải vốn dĩ mang tính chủ quan? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been inherently trusting others before she realized some people were deceitful. |
Cô ấy đã luôn tin tưởng người khác một cách vốn có trước khi nhận ra một số người lại dối trá. |
| Phủ định | They hadn't been inherently opposed to the proposal; they just needed more information. |
Họ vốn dĩ không phản đối đề xuất; họ chỉ cần thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Had he been inherently drawn to music, or had he developed the passion later in life? |
Có phải anh ấy vốn dĩ đã bị thu hút bởi âm nhạc, hay anh ấy phát triển niềm đam mê đó sau này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherently".
