(Top Banner Ad)
inherently
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

inherently

UK: /ɪnˈherəntli/ • US: /ɪnˈhɪrəntli/

Nghĩa tiếng Việt

vốn dĩ nội tại vốn có
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that is a natural part of something or someone

Vietnamese Meaning

vốn có, vốn dĩ, nội tại

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Violence is inherently wrong."

    "Bạo lực vốn dĩ là sai trái."

  • "Some jobs are inherently more dangerous than others."

    "Một số công việc vốn dĩ nguy hiểm hơn những công việc khác."

  • "The system is inherently flawed."

    "Hệ thống này vốn dĩ có sai sót."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inherent vốn có, cố hữu, nội tại
Verb inhere vốn có, cố hữu, nằm sẵn trong

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhaerere
Late Latin
inhaerentem
Old French
inherent
English
inherent
English
inherently

Bám rễ sâu sắc

Từ 'inherently' bắt nguồn từ tiếng Latin 'inhaerere', có nghĩa là 'dính chặt vào', 'bám rễ vào' hoặc 'nằm trong'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (trong, vào) và động từ 'haerere' (dính, bám). Do đó, 'inherently' diễn tả một đặc tính vốn có, nội tại, gắn liền không thể tách rời với bản chất của một thứ gì đó, giống như một thứ đã 'bám rễ' sâu sắc bên trong và trở thành một phần không thể thiếu.

Usage Note

Từ 'inherently' được sử dụng để chỉ một đặc tính hoặc phẩm chất là một phần không thể tách rời của một đối tượng, sự vật, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh rằng đặc tính này là tự nhiên, không phải do tác động bên ngoài hay do sự thay đổi nhất thời. So với các từ đồng nghĩa như 'intrinsically' hay 'naturally', 'inherently' thường mang ý nghĩa về bản chất sâu xa và khó thay đổi hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

inherently + Tính từ (Adjective)
  • difficult inherently difficult
    (vốn dĩ khó khăn, bản chất đã khó khăn)
  • risky inherently risky
    (vốn dĩ rủi ro, bản chất chứa đựng rủi ro)
  • complex inherently complex
    (vốn dĩ phức tạp, bản chất đã phức tạp)
  • valuable inherently valuable
    (vốn dĩ có giá trị, bản chất đã có giá trị)
  • flawed inherently flawed
    (vốn dĩ có khiếm khuyết, bản chất đã sai sót)
  • human inherently human
    (vốn dĩ là con người, mang bản chất con người)
  • subjective inherently subjective
    (vốn dĩ mang tính chủ quan, bản chất là chủ quan)
  • contradictory inherently contradictory
    (vốn dĩ mâu thuẫn, bản chất đã mâu thuẫn)

Idioms

  • inherently problematic

    vốn dĩ có vấn đề, bản chất đã gây ra vấn đề

    "The design of the old bridge was inherently problematic, leading to frequent maintenance issues."

    (Thiết kế của cây cầu cũ vốn dĩ đã có vấn đề, dẫn đến các sự cố bảo trì thường xuyên.)

  • inherently biased

    vốn dĩ đã thiên vị, bản chất là có thành kiến

    "Some argue that the justice system is inherently biased against certain groups."

    (Một số người cho rằng hệ thống tư pháp vốn dĩ đã thiên vị chống lại một số nhóm nhất định.)

  • inherently good/evil

    vốn dĩ tốt/xấu (bản chất là tốt/xấu)

    "Philosophers have long debated whether humans are inherently good or evil."

    (Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận liệu con người vốn dĩ là tốt hay xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inherently

Trạng từ
Lật mặt

vốn có, vốn dĩ, nội tại

"Violence is inherently wrong."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this software is inherently complex, making it difficult for beginners.
Ồ, phần mềm này vốn dĩ phức tạp, gây khó khăn cho người mới bắt đầu.
Phủ định
Well, that product isn't inherently flawed; it just needs better marketing.
Chà, sản phẩm đó không hẳn là có lỗi; nó chỉ cần tiếp thị tốt hơn.
Nghi vấn
Hey, is the problem inherently with the design, or is it the execution?
Này, vấn đề vốn dĩ là ở thiết kế, hay là ở khâu thực hiện?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans inherently seek connection and belonging.
Bản chất con người vốn dĩ tìm kiếm sự kết nối và thuộc về.
Phủ định
The plan was not inherently flawed; it just needed refinement.
Kế hoạch vốn dĩ không có sai sót; nó chỉ cần được tinh chỉnh.
Nghi vấn
Is art inherently subjective?
Nghệ thuật có phải vốn dĩ mang tính chủ quan?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been inherently trusting others before she realized some people were deceitful.
Cô ấy đã luôn tin tưởng người khác một cách vốn có trước khi nhận ra một số người lại dối trá.
Phủ định
They hadn't been inherently opposed to the proposal; they just needed more information.
Họ vốn dĩ không phản đối đề xuất; họ chỉ cần thêm thông tin.
Nghi vấn
Had he been inherently drawn to music, or had he developed the passion later in life?
Có phải anh ấy vốn dĩ đã bị thu hút bởi âm nhạc, hay anh ấy phát triển niềm đam mê đó sau này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inherently".

Bản chất con người và giá trị cố hữu

Trong triết học và thảo luận xã hội, từ 'inherently' thường được dùng để nói về bản chất cố hữu của con người (ví dụ: 'inherently human' - vốn dĩ là con người) hoặc các giá trị nội tại của sự vật, khái niệm. Chẳng hạn, khái niệm 'nhân quyền' thường được coi là 'inherently valuable' (vốn dĩ có giá trị) và không thể tước bỏ, bởi vì chúng gắn liền với sự tồn tại của con người. Điều này phản ánh quan điểm về những phẩm chất hoặc đặc điểm không thể thay đổi, là một phần thiết yếu của một cá thể hay một khái niệm.

Vấn đề của các hệ thống

Trong các cuộc tranh luận về chính trị, xã hội hoặc kinh tế, 'inherently' thường được sử dụng để chỉ ra các vấn đề mang tính hệ thống. Ví dụ, khi nói 'the system is inherently flawed' (hệ thống vốn dĩ có lỗi), nó hàm ý rằng lỗi đó không phải là do ngẫu nhiên hay lỗi người dùng, mà là một phần không thể tách rời từ thiết kế hoặc nguyên tắc hoạt động cơ bản của hệ thống đó. Điều này giúp định hướng các giải pháp cần thiết, không chỉ sửa chữa bề mặt mà phải thay đổi tận gốc rễ.