(Top Banner Ad)
entitlements
C1
noun C1 Chính trị, Kinh tế, Luật

entitlements

UK: /ɪnˈtaɪtəlmənts/ • US: /ɪnˈtaɪtəlmənts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lợi quyền được hưởng chế độ đãi ngộ trợ cấp (theo luật định)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact of having a right to something.

Vietnamese Meaning

Sự thật về việc có quyền đối với điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many older people feel a strong entitlement to the benefits the government provides."

    "Nhiều người lớn tuổi cảm thấy có một quyền lợi mạnh mẽ đối với các phúc lợi mà chính phủ cung cấp."

  • "The debate over entitlements is central to the country's fiscal policy."

    "Cuộc tranh luận về các quyền lợi là trọng tâm trong chính sách tài khóa của đất nước."

  • "Changes to the eligibility requirements for entitlements could affect millions of people."

    "Những thay đổi đối với các yêu cầu về điều kiện để được hưởng các quyền lợi có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entitle cho quyền, ban cho, đặt tên
Adjective entitled có quyền, được quyền hưởng
Noun entitlement quyền lợi, sự được quyền hưởng (dạng số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intitulare
Old French
entitler
English
entitle
English
entitlement
English
entitlements

Nguồn gốc của "Entitlements"

Từ "entitlements" bắt nguồn từ động từ "entitle", có nghĩa là "cho quyền" hoặc "trao danh hiệu". Gốc rễ xa xưa của nó nằm ở tiếng Latin "intitulare", nghĩa là "ghi tên" hoặc "đặt tiêu đề". Theo thời gian, qua tiếng Pháp cổ "entitler", ý nghĩa này phát triển thành việc có một danh phận hoặc quyền hợp pháp đối với điều gì đó. Vì vậy, khi bạn nói "entitlements", bạn đang nói về những quyền hoặc lợi ích mà một người có tư cách hợp pháp để nhận được.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các quyền lợi được pháp luật hoặc quy định cho phép, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, kinh tế và phúc lợi xã hội. Nhấn mạnh vào quyền được hưởng một lợi ích cụ thể, thường là từ chính phủ hoặc một tổ chức khác. Khác với 'rights' (quyền) mang tính tổng quát hơn, 'entitlements' chỉ những quyền lợi cụ thể đã được quy định.

Prepositions

to

Đi với 'to' để chỉ đối tượng hoặc lợi ích mà ai đó có quyền được hưởng (entitlement to something).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + entitlements
  • claim claim entitlements
    (yêu cầu quyền lợi)
  • receive receive entitlements
    (nhận quyền lợi)
  • cut cut entitlements
    (cắt giảm quyền lợi)
  • protect protect entitlements
    (bảo vệ quyền lợi)
Adjective + entitlements
  • welfare welfare entitlements
    (quyền lợi phúc lợi xã hội)
  • pension pension entitlements
    (quyền lợi lương hưu)
  • social social entitlements
    (quyền lợi xã hội)
  • legal legal entitlements
    (quyền lợi pháp lý)
Noun + entitlements
  • benefit benefit entitlements
    (quyền lợi trợ cấp)

Idioms

  • a sense of entitlement

    cảm giác tự cho mình có quyền, thái độ nghĩ rằng mình xứng đáng được hưởng mọi thứ

    "Some people develop a strong sense of entitlement and expect special treatment."

    (Một số người hình thành cảm giác tự cho mình có quyền và mong đợi được đối xử đặc biệt.)

  • full entitlements

    đầy đủ quyền lợi

    "Employees are guaranteed their full entitlements, including holiday pay and sick leave."

    (Nhân viên được đảm bảo đầy đủ quyền lợi của mình, bao gồm lương ngày lễ và nghỉ ốm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entitlements

noun
Lật mặt

Sự thật về việc có quyền đối với điều gì đó.

"Many older people feel a strong entitlement to the benefits the government provides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company offered generous entitlements, employees felt valued and secure.
Bởi vì công ty đưa ra những quyền lợi hào phóng, nhân viên cảm thấy được trân trọng và an tâm.
Phủ định
Although he believed he was entitled, the committee denied his request because it did not meet the stipulated criteria.
Mặc dù anh ấy tin rằng mình được hưởng quyền lợi, ủy ban đã từ chối yêu cầu của anh ấy vì nó không đáp ứng các tiêu chí quy định.
Nghi vấn
If a new employee works overtime, are they immediately entitled to overtime pay according to company policy?
Nếu một nhân viên mới làm thêm giờ, họ có ngay lập tức được hưởng tiền làm thêm giờ theo chính sách của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entitlements".

"Entitlements" và Phúc lợi xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, khái niệm "entitlements" thường được dùng để chỉ các chương trình phúc lợi xã hội do chính phủ tài trợ, như lương hưu, trợ cấp thất nghiệp, hoặc bảo hiểm y tế. Đây là những quyền lợi mà công dân được hưởng dựa trên quy định pháp luật hoặc đóng góp của họ, và thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị về ngân sách và trách nhiệm của nhà nước.

"Sense of Entitlement" – Một khái niệm gây tranh cãi

"A sense of entitlement" (cảm giác tự cho mình có quyền) là một khái niệm văn hóa quan trọng, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Nó mô tả thái độ của một người tin rằng họ xứng đáng được hưởng những đặc quyền hoặc ưu đãi đặc biệt mà không cần phải nỗ lực hay có công lao gì. Thái độ này thường bị chỉ trích là ích kỷ hoặc thiếu khiêm tốn trong các mối quan hệ xã hội.