entitlements
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The fact of having a right to something.
Vietnamese Meaning
Sự thật về việc có quyền đối với điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many older people feel a strong entitlement to the benefits the government provides."
"Nhiều người lớn tuổi cảm thấy có một quyền lợi mạnh mẽ đối với các phúc lợi mà chính phủ cung cấp."
-
"The debate over entitlements is central to the country's fiscal policy."
"Cuộc tranh luận về các quyền lợi là trọng tâm trong chính sách tài khóa của đất nước."
-
"Changes to the eligibility requirements for entitlements could affect millions of people."
"Những thay đổi đối với các yêu cầu về điều kiện để được hưởng các quyền lợi có thể ảnh hưởng đến hàng triệu người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entitle | cho quyền, ban cho, đặt tên |
| Adjective | entitled | có quyền, được quyền hưởng |
| Noun | entitlement | quyền lợi, sự được quyền hưởng (dạng số ít) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các quyền lợi được pháp luật hoặc quy định cho phép, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, kinh tế và phúc lợi xã hội. Nhấn mạnh vào quyền được hưởng một lợi ích cụ thể, thường là từ chính phủ hoặc một tổ chức khác. Khác với 'rights' (quyền) mang tính tổng quát hơn, 'entitlements' chỉ những quyền lợi cụ thể đã được quy định.
Prepositions
Đi với 'to' để chỉ đối tượng hoặc lợi ích mà ai đó có quyền được hưởng (entitlement to something).
Collocations (Từ đi kèm)
-
claim claim entitlements (yêu cầu quyền lợi)
-
receive receive entitlements (nhận quyền lợi)
-
cut cut entitlements (cắt giảm quyền lợi)
-
protect protect entitlements (bảo vệ quyền lợi)
-
welfare welfare entitlements (quyền lợi phúc lợi xã hội)
-
pension pension entitlements (quyền lợi lương hưu)
-
social social entitlements (quyền lợi xã hội)
-
legal legal entitlements (quyền lợi pháp lý)
-
benefit benefit entitlements (quyền lợi trợ cấp)
Idioms
-
a sense of entitlement
cảm giác tự cho mình có quyền, thái độ nghĩ rằng mình xứng đáng được hưởng mọi thứ
"Some people develop a strong sense of entitlement and expect special treatment."
(Một số người hình thành cảm giác tự cho mình có quyền và mong đợi được đối xử đặc biệt.)
-
full entitlements
đầy đủ quyền lợi
"Employees are guaranteed their full entitlements, including holiday pay and sick leave."
(Nhân viên được đảm bảo đầy đủ quyền lợi của mình, bao gồm lương ngày lễ và nghỉ ốm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entitlements
nounSự thật về việc có quyền đối với điều gì đó.
"Many older people feel a strong entitlement to the benefits the government provides."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the company offered generous entitlements, employees felt valued and secure. |
Bởi vì công ty đưa ra những quyền lợi hào phóng, nhân viên cảm thấy được trân trọng và an tâm. |
| Phủ định | Although he believed he was entitled, the committee denied his request because it did not meet the stipulated criteria. |
Mặc dù anh ấy tin rằng mình được hưởng quyền lợi, ủy ban đã từ chối yêu cầu của anh ấy vì nó không đáp ứng các tiêu chí quy định. |
| Nghi vấn | If a new employee works overtime, are they immediately entitled to overtime pay according to company policy? |
Nếu một nhân viên mới làm thêm giờ, họ có ngay lập tức được hưởng tiền làm thêm giờ theo chính sách của công ty không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entitlements".
