(Top Banner Ad)
entourage
C1
danh từ C1 Xã hội, Giải trí, Chính trị

entourage

UK: /ˌɒntʊˈrɑːʒ/ • US: /ˌɑːntʊˈrɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đoàn tùy tùng nhóm người đi theo đội ngũ hỗ trợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people attending or surrounding an important person.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người đi theo hoặc vây quanh một người quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rock star arrived with his entourage of bodyguards and assistants."

    "Ngôi sao nhạc rock đến cùng với đội tùy tùng gồm những người bảo vệ và trợ lý."

  • "She is always surrounded by her entourage."

    "Cô ấy luôn được bao quanh bởi những người tùy tùng của mình."

  • "The politician's entourage included several advisors and campaign managers."

    "Đoàn tùy tùng của chính trị gia bao gồm một vài cố vấn và người quản lý chiến dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun entourage Đoàn tùy tùng, tùy viên; nhóm người tháp tùng hoặc bao quanh một nhân vật quan trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
entourer
French
entourage
English
entourage

Nguồn gốc của 'entourage'

Từ 'entourage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'entourer', nghĩa là 'bao quanh'. Sau đó, nó phát triển thành từ 'entourage' trong tiếng Pháp hiện đại, chỉ một nhóm người đi theo hoặc bao quanh một nhân vật quan trọng. Từ này được mượn vào tiếng Anh vào thế kỷ 18 để chỉ một đoàn tùy tùng, thể hiện sự hỗ trợ hoặc địa vị của một người.

Usage Note

Từ 'entourage' thường được dùng để chỉ những người đi cùng một người nổi tiếng, người có địa vị cao, hoặc người có ảnh hưởng lớn. Nó bao hàm ý nghĩa những người này đi theo để hỗ trợ, bảo vệ, hoặc đơn giản là để thể hiện sự ngưỡng mộ. Nó khác với 'staff' (nhân viên) ở chỗ 'entourage' không nhất thiết là những người làm việc trực tiếp cho người đó, và cũng khác với 'crowd' (đám đông) vì 'entourage' có tính chất chọn lọc và gần gũi hơn.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ 'entourage of [tên người]'. Ví dụ: 'the entourage of the president'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entourage
  • large large entourage
    (đoàn tùy tùng đông đảo)
  • small small entourage
    (đoàn tùy tùng nhỏ)
  • royal royal entourage
    (đoàn tùy tùng hoàng gia)
  • security security entourage
    (đoàn vệ sĩ/an ninh)
  • celebrity's a celebrity's entourage
    (đoàn tùy tùng của người nổi tiếng)
Verb + entourage
  • travel with travel with an entourage
    (đi cùng đoàn tùy tùng)
  • arrive with arrive with an entourage
    (đến cùng đoàn tùy tùng)
  • be surrounded by be surrounded by an entourage
    (được bao quanh bởi đoàn tùy tùng)

Idioms

  • travel with one's entourage

    Đi cùng đoàn tùy tùng/tùy viên của mình

    "The pop star always travels with a large entourage, including bodyguards and personal assistants."

    (Ngôi sao nhạc pop luôn đi cùng một đoàn tùy tùng đông đảo, bao gồm vệ sĩ và trợ lý cá nhân.)

  • be part of an entourage

    Là một thành viên trong đoàn tùy tùng

    "As a personal assistant, she was often part of the CEO's entourage on international trips."

    (Là trợ lý cá nhân, cô ấy thường là một thành viên trong đoàn tùy tùng của CEO trong các chuyến công tác quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entourage

danh từ
Lật mặt

Một nhóm người đi theo hoặc vây quanh một người quan trọng.

"The rock star arrived with his entourage of bodyguards and assistants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity arrived with a large entourage.
Người nổi tiếng đến với một đoàn tùy tùng lớn.
Phủ định
She doesn't travel with an entourage; she prefers to keep things simple.
Cô ấy không đi du lịch với một đoàn tùy tùng; cô ấy thích mọi thứ đơn giản.
Nghi vấn
Does the president always travel with such a large entourage?
Tổng thống có luôn đi lại với một đoàn tùy tùng lớn như vậy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a celebrity travels, their entourage often accompanies them.
Nếu một người nổi tiếng đi du lịch, đoàn tùy tùng của họ thường đi cùng họ.
Phủ định
When the budget is tight, the artist's entourage doesn't travel with them.
Khi ngân sách eo hẹp, đoàn tùy tùng của nghệ sĩ không đi du lịch cùng họ.
Nghi vấn
If the star goes to a small event, does their entourage usually stay outside?
Nếu ngôi sao đến một sự kiện nhỏ, đoàn tùy tùng của họ có thường ở bên ngoài không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her entourage was always supportive during her performances.
Cô ấy nói rằng đoàn tùy tùng của cô ấy luôn ủng hộ cô ấy trong các buổi biểu diễn.
Phủ định
He mentioned that his entourage did not include any family members.
Anh ấy đề cập rằng đoàn tùy tùng của anh ấy không bao gồm bất kỳ thành viên gia đình nào.
Nghi vấn
They asked if the celebrity's entourage had caused any disruption at the event.
Họ hỏi liệu đoàn tùy tùng của người nổi tiếng có gây ra bất kỳ sự gián đoạn nào tại sự kiện hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert starts, the singer will have been traveling with his entourage for almost a week.
Vào thời điểm buổi hòa nhạc bắt đầu, ca sĩ sẽ đã đi du lịch với đoàn tùy tùng của mình gần một tuần.
Phủ định
He won't have been including his entire entourage in every decision, as some members only joined recently.
Anh ấy sẽ không đưa toàn bộ đoàn tùy tùng của mình vào mọi quyết định, vì một số thành viên chỉ mới tham gia gần đây.
Nghi vấn
Will the celebrity have been relying on her entourage for all her public appearances by the end of the year?
Liệu người nổi tiếng có dựa vào đoàn tùy tùng của cô ấy cho tất cả các lần xuất hiện trước công chúng vào cuối năm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity will arrive with a large entourage tomorrow.
Người nổi tiếng sẽ đến với một đoàn tùy tùng lớn vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to travel without her usual entourage.
Cô ấy sẽ không đi du lịch mà không có đoàn tùy tùng thường lệ của mình.
Nghi vấn
Will the manager bring his entire entourage to the meeting?
Người quản lý có mang toàn bộ đoàn tùy tùng của mình đến cuộc họp không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The celebrity has always had a large entourage.
Người nổi tiếng luôn có một đoàn tùy tùng lớn.
Phủ định
She hasn't had an entourage since she retired from public life.
Cô ấy đã không có một đoàn tùy tùng kể từ khi cô ấy nghỉ hưu từ cuộc sống công cộng.
Nghi vấn
Has the president ever traveled without his usual entourage?
Tổng thống đã bao giờ đi du lịch mà không có đoàn tùy tùng thường lệ của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entourage".

Ý nghĩa của 'entourage' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'entourage' thường gắn liền với những người nổi tiếng, chính trị gia, hoặc nhân vật cấp cao. Nó không chỉ là một nhóm người đi theo để hỗ trợ công việc mà còn là biểu tượng của địa vị, quyền lực và sự quan trọng của người được 'tháp tùng'. Một 'entourage' lớn có thể ngụ ý sự xa hoa hoặc tầm ảnh hưởng rộng lớn của cá nhân đó.