(Top Banner Ad)
entreaty
C1
noun C1 Giao tiếp, Văn học

entreaty

UK: /ɪnˈtriːti/ • US: /ɪnˈtriːti/

Nghĩa tiếng Việt

lời khẩn cầu lời van xin lời thỉnh cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An earnest or humble request.

Vietnamese Meaning

Lời khẩn cầu, lời van xin tha thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite my repeated entreaties, he refused to reconsider his decision."

    "Mặc dù tôi đã nhiều lần khẩn cầu, anh ấy vẫn từ chối xem xét lại quyết định của mình."

  • "The prisoner made a desperate entreaty for clemency."

    "Tù nhân đã khẩn cầu tha thiết xin được khoan hồng."

  • "Her entreaties to her father to let her go to the dance were in vain."

    "Những lời khẩn cầu của cô với cha cô để cho cô đi dự vũ hội đã vô ích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb entreat khẩn cầu, van nài
Adjective entreating khẩn khoản, van xin
Adverb entreatingly một cách khẩn khoản
Noun entreatment sự khẩn cầu, lời van nài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tractare
Old French
entraitier
Middle English
entreten
English
entreat
English
entreaty

Từ 'kéo lê' đến 'khẩn cầu'

Từ 'entreaty' có nguồn gốc từ động từ 'entreat', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'kéo lê', 'xử lý' hay 'xoay xở'. Qua tiếng Pháp cổ 'entraitier' (có nghĩa là 'đối xử' hoặc 'thuyết phục'), từ này đã tiến hóa để mang ý nghĩa 'tha thiết yêu cầu' hay 'khẩn cầu'. Điều này cho thấy sự thay đổi từ việc 'kéo lê' một cái gì đó sang việc 'kéo' sự chú ý hoặc sự đồng ý của ai đó bằng lời thỉnh cầu chân thành và kiên trì.

Usage Note

Từ 'entreaty' mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong bối cảnh mà người nói/viết muốn nhấn mạnh sự chân thành, cấp bách của lời thỉnh cầu. So với 'request' (yêu cầu) thông thường, 'entreaty' thể hiện mức độ khẩn thiết và sự kính trọng cao hơn. Khác với 'plea' (lời cầu xin), 'entreaty' có thể mang tính hình thức hơn và ít liên quan đến cảm xúc cá nhân trực tiếp.

Prepositions

for to

- 'entreaty for something': lời khẩn cầu cho điều gì đó (ví dụ: entreaty for mercy - lời khẩn cầu xin tha thứ).
- 'entreaty to someone': lời khẩn cầu gửi đến ai đó (ví dụ: entreaty to the king - lời khẩn cầu gửi đến nhà vua).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entreaty
  • earnest an earnest entreaty
    (một lời khẩn cầu chân thành)
  • humble a humble entreaty
    (một lời thỉnh cầu khiêm nhường)
  • fervent a fervent entreaty
    (một lời van nài tha thiết)
  • desperate a desperate entreaty
    (một lời khẩn cầu tuyệt vọng)
  • repeated repeated entreaties
    (những lời khẩn cầu lặp đi lặp lại)
Verb + entreaty
  • make make an entreaty
    (đưa ra lời khẩn cầu)
  • ignore ignore an entreaty
    (phớt lờ lời khẩn cầu)
  • respond to respond to an entreaty
    (đáp lại lời khẩn cầu)
  • heed heed an entreaty
    (chú ý/lắng nghe lời khẩn cầu)
  • reject reject an entreaty
    (từ chối lời khẩn cầu)
Entreaty + Prepositional Phrase
  • for an entreaty for help
    (lời khẩn cầu giúp đỡ)
  • to an entreaty to God
    (lời cầu khẩn với Chúa)

Idioms

  • beyond entreaty

    không thể bị thuyết phục bởi lời van nài/khẩn cầu

    "His heart was hardened, beyond entreaty."

    (Trái tim anh ta đã chai sạn, không thể lay chuyển bằng lời van nài.)

  • with an entreaty in one's eyes/voice

    với vẻ khẩn cầu trong mắt/giọng nói

    "She looked at him with an entreaty in her eyes."

    (Cô ấy nhìn anh với ánh mắt van xin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entreaty

noun
Lật mặt

Lời khẩn cầu, lời van xin tha thiết.

"Despite my repeated entreaties, he refused to reconsider his decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although she knew it was futile, she made one last entreaty to the judge for leniency.
Mặc dù cô biết điều đó là vô ích, cô vẫn đưa ra một lời khẩn cầu cuối cùng với thẩm phán để được khoan hồng.
Phủ định
Even though he listened patiently, he showed no sign of granting their entreaty.
Mặc dù anh ấy kiên nhẫn lắng nghe, anh ấy không cho thấy dấu hiệu nào sẽ chấp nhận lời khẩn cầu của họ.
Nghi vấn
If I make an entreaty, will you at least consider my proposal?
Nếu tôi đưa ra một lời khẩn cầu, bạn ít nhất có xem xét đề xuất của tôi không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had made a heartfelt entreaty, he would reconsider his decision now.
Nếu cô ấy đã có một lời khẩn cầu chân thành, anh ấy sẽ xem xét lại quyết định của mình ngay bây giờ.
Phủ định
If they weren't so proud, they would have accepted his entreaty for help.
Nếu họ không quá kiêu hãnh, họ đã chấp nhận lời khẩn cầu giúp đỡ của anh ấy.
Nghi vấn
If you had listened to my entreaty, would you be in this mess now?
Nếu bạn đã lắng nghe lời khẩn cầu của tôi, liệu bạn có đang gặp rắc rối này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entreaty".

Sức mạnh của lời thỉnh cầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'entreaty' (khẩn cầu) thường mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện sự khiêm nhường và mong muốn được giúp đỡ hoặc tha thứ. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trịnh trọng, như cầu nguyện thần linh, van xin vua chúa, hoặc trong các tình huống pháp lý. Việc khẩn cầu thành công không chỉ phụ thuộc vào lời nói mà còn vào sự chân thành và tình huống, nhấn mạnh rằng sự nhún nhường đôi khi có sức mạnh hơn sự đòi hỏi.

Trong văn học và kịch nghệ

Từ 'entreaty' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học và kịch nghệ cổ điển để diễn tả những lời thỉnh cầu tha thiết từ các nhân vật yếu thế gửi đến những người có quyền lực cao hơn. Điều này không chỉ tạo nên kịch tính mà còn làm nổi bật sự chênh lệch địa vị xã hội và sự đấu tranh cho công lý hoặc lòng trắc ẩn. Ví dụ, trong các vở kịch của Shakespeare, những lời 'entreaty' thường là bước ngoặt quan trọng trong cốt truyện.