(Top Banner Ad)
entrust
C1
verb C1 Kinh doanh, Quản lý

entrust

UK: /ɪnˈtrʌst/ • US: /ɪnˈtrʌst/

Nghĩa tiếng Việt

giao phó ủy thác tin cậy giao cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to give someone responsibility for doing something or caring for someone

Vietnamese Meaning

giao phó, ủy thác, tin tưởng giao cho ai đó trách nhiệm làm điều gì đó hoặc chăm sóc ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I entrusted him with the key to my house."

    "Tôi đã giao cho anh ta chìa khóa nhà tôi."

  • "She was entrusted with the task of managing the company's finances."

    "Cô ấy được giao phó nhiệm vụ quản lý tài chính của công ty."

  • "They entrusted their children to the care of their grandparents."

    "Họ đã giao con cái của họ cho ông bà chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trust niềm tin, sự tin cậy; quỹ tín thác
Verb trust tin tưởng, tin cậy
Adjective trustworthy đáng tin cậy
Noun trustee người được ủy thác, người quản lý quỹ tín thác
Noun entrustment sự giao phó, sự ủy thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
en-
Middle English
trust
Modern English
entrust

Nguồn gốc của 'Entrust'

Từ 'entrust' được hình thành từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đặt vào, đưa vào') từ tiếng Pháp cổ và danh từ 'trust' (niềm tin, sự tin cậy) từ tiếng Anh Trung cổ. Vì vậy, nghĩa đen của 'entrust' là 'đặt niềm tin vào' hoặc 'giao phó một cách tin cậy', thể hiện hành động giao một trách nhiệm hoặc vật gì đó cho người khác với sự tin tưởng tuyệt đối.

Usage Note

Từ 'entrust' mang sắc thái tin tưởng và giao phó trách nhiệm quan trọng cho ai đó. Nó thường được sử dụng khi người giao phó tin tưởng vào khả năng và sự trung thực của người được giao phó. Khác với 'delegate' (ủy quyền), 'entrust' nhấn mạnh sự tin tưởng và trách nhiệm lớn hơn.

Prepositions

with to

Khi đi với 'with', nó có nghĩa là giao phó một vật gì đó (ví dụ: 'entrust someone with a task'). Khi đi với 'to', nó có nghĩa là giao phó một người cho ai đó (ví dụ: 'entrust the child to her care').

Collocations (Từ đi kèm)

entrust + Noun (object)
  • a task entrust a task
    (giao phó một nhiệm vụ)
  • responsibility entrust responsibility
    (giao phó trách nhiệm)
  • a secret entrust a secret
    (giao phó một bí mật)
  • one's children entrust one's children
    (giao phó con cái (cho ai đó chăm sóc))
entrust + Prepositional Phrase
  • with entrust someone with something
    (giao phó cho ai cái gì (với sự tin tưởng))
  • to entrust something to someone
    (giao phó cái gì cho ai (với sự tin tưởng))
  • with the care of entrust someone with the care of
    (giao phó ai đó chịu trách nhiệm chăm sóc)
Adverb + entrust
  • fully fully entrust
    (hoàn toàn giao phó/tin tưởng)
  • safely safely entrust
    (giao phó một cách an toàn)
  • solely solely entrust
    (chỉ giao phó duy nhất)

Idioms

  • entrust one's life to someone

    giao phó tính mạng/cuộc đời mình cho ai đó

    "She decided to entrust her life to the surgeon's skilled hands."

    (Cô ấy quyết định giao phó tính mạng mình vào đôi tay tài giỏi của bác sĩ phẫu thuật.)

  • entrust one's future to something/someone

    giao phó tương lai của mình vào điều gì/ai đó

    "Many people entrust their financial future to investment advisors."

    (Nhiều người giao phó tương lai tài chính của mình cho các cố vấn đầu tư.)

  • entrust a message to someone

    giao phó một tin nhắn cho ai đó (để chuyển đi)

    "The king entrusted a secret message to his most loyal messenger."

    (Nhà vua giao một tin nhắn bí mật cho người đưa tin trung thành nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrust

verb
Lật mặt

giao phó, ủy thác, tin tưởng giao cho ai đó trách nhiệm làm điều gì đó hoặc chăm sóc ai đó.

"I entrusted him with the key to my house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company would entrust him with such a large sum of money surprised everyone.
Việc công ty giao phó cho anh ấy một số tiền lớn như vậy khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they entrusted her with the secret or not is still unknown.
Việc họ có giao phó bí mật cho cô ấy hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Who they entrusted the project to remains a mystery.
Họ đã giao dự án cho ai vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will entrust her cat to her neighbor while she is away.
Cô ấy sẽ giao con mèo của mình cho hàng xóm chăm sóc khi cô ấy đi vắng.
Phủ định
I did not entrust him with that important task.
Tôi đã không giao cho anh ấy nhiệm vụ quan trọng đó.
Nghi vấn
Will you entrust your valuable jewelry to the bank?
Bạn sẽ giao những món đồ trang sức có giá trị của mình cho ngân hàng chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had entrusted her valuable jewelry to the bank for safekeeping.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã giao phó những món trang sức quý giá của mình cho ngân hàng để giữ an toàn.
Phủ định
He told me that he did not entrust the secret documents to just anyone.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không giao phó những tài liệu bí mật cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
The detective asked if the witness had entrusted the evidence to the police.
Thám tử hỏi liệu nhân chứng có giao phó bằng chứng cho cảnh sát hay không.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to entrust the project to a new team.
Họ sẽ giao phó dự án cho một nhóm mới.
Phủ định
She is not going to entrust her savings to that unreliable bank.
Cô ấy sẽ không giao phó tiền tiết kiệm của mình cho ngân hàng không đáng tin cậy đó.
Nghi vấn
Are you going to entrust him with such a sensitive task?
Bạn có định giao phó cho anh ta một nhiệm vụ nhạy cảm như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She entrusts her cat to her neighbor when she travels.
Cô ấy giao con mèo của mình cho người hàng xóm khi cô ấy đi du lịch.
Phủ định
He doesn't entrust important tasks to just anyone.
Anh ấy không giao những nhiệm vụ quan trọng cho bất kỳ ai.
Nghi vấn
Does the company entrust him with large sums of money?
Công ty có giao cho anh ta những khoản tiền lớn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to entrust all its financial matters to a single accountant.
Công ty đã từng giao phó tất cả các vấn đề tài chính của mình cho một kế toán viên duy nhất.
Phủ định
She didn't use to entrust her secrets to anyone, but now she trusts her best friend.
Cô ấy đã từng không giao phó bí mật của mình cho ai cả, nhưng bây giờ cô ấy tin tưởng người bạn thân nhất của mình.
Nghi vấn
Did they use to entrust him with such important responsibilities?
Họ đã từng giao phó cho anh ấy những trách nhiệm quan trọng như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrust".

Tầm quan trọng của lòng tin

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'entrust' (giao phó/ủy thác) mang ý nghĩa sâu sắc về lòng tin và sự tôn trọng. Khi một người giao phó điều gì đó quan trọng cho người khác, điều đó thể hiện niềm tin tuyệt đối vào khả năng, sự chính trực và trách nhiệm của người nhận. Nó là nền tảng của các mối quan hệ cá nhân, kinh doanh và quản lý, nơi sự tin cậy là yếu tố then chốt.

Khái niệm 'Trust' và 'Trustee' trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật Anh và Mỹ, từ 'trust' không chỉ là 'niềm tin' mà còn là một cấu trúc pháp lý (quỹ tín thác) nơi tài sản được giữ bởi một bên (người được ủy thác – 'trustee') vì lợi ích của một bên khác. 'Entrust' là hành động pháp lý ban đầu để thiết lập mối quan hệ này, giao phó tài sản hoặc quyền lực cho 'trustee' để quản lý theo các điều khoản cụ thể.