(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ withhold
C1

withhold

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

giữ lại che giấu khấu trừ kiềm chế không cung cấp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Withhold'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Từ chối đưa, giữ lại cái gì đó thuộc về người khác hoặc đáng lẽ phải được đưa ra.

Definition (English Meaning)

To refuse to give something that is due to someone else.

Ví dụ Thực tế với 'Withhold'

  • "The company decided to withhold information from the investors."

    "Công ty quyết định giữ kín thông tin với các nhà đầu tư."

  • "The government is withholding funds from the project."

    "Chính phủ đang giữ lại tiền tài trợ cho dự án."

  • "He was accused of withholding evidence."

    "Anh ta bị cáo buộc che giấu bằng chứng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Withhold'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: withhold
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

retain(giữ lại)
hold back(kìm lại, giữ lại)
deduct(khấu trừ)

Trái nghĩa (Antonyms)

give(cho)
release(thả ra, công bố)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Pháp luật Kinh tế Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Withhold'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ 'withhold' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, liên quan đến quyền lợi, thông tin, hoặc cảm xúc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'keep' hay 'hold back'. Nó nhấn mạnh việc cố tình không cung cấp, thường là vì một lý do cụ thể nào đó.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'Withhold from' được dùng để chỉ đối tượng bị tước đoạt hoặc ngăn chặn khỏi cái gì. Ví dụ: 'withhold information from the public' (giữ kín thông tin với công chúng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Withhold'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to withhold bonuses this year: profits were lower than expected.
Công ty quyết định giữ lại tiền thưởng năm nay: lợi nhuận thấp hơn dự kiến.
Phủ định
You cannot withhold information from the police: it is against the law.
Bạn không thể che giấu thông tin với cảnh sát: điều đó là trái pháp luật.
Nghi vấn
Why would they withhold the truth: is there something they are hiding?
Tại sao họ lại che giấu sự thật: có điều gì họ đang che giấu không?

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had withheld important information from the investors before the scandal broke.
Công ty đã giữ lại thông tin quan trọng từ các nhà đầu tư trước khi vụ bê bối nổ ra.
Phủ định
She had not withheld any secrets from her best friend; she trusted her completely.
Cô ấy đã không giữ bí mật nào với người bạn thân nhất của mình; cô ấy hoàn toàn tin tưởng cô ấy.
Nghi vấn
Had the police withheld crucial evidence during the investigation?
Cảnh sát đã giữ lại bằng chứng quan trọng trong quá trình điều tra phải không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has withheld my bonus this year.
Công ty đã giữ lại tiền thưởng của tôi năm nay.
Phủ định
They haven't withheld any information from the police.
Họ đã không che giấu bất kỳ thông tin nào với cảnh sát.
Nghi vấn
Has he withheld the truth about the accident?
Anh ấy đã che giấu sự thật về vụ tai nạn phải không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He often withholds information from his colleagues.
Anh ấy thường xuyên giấu thông tin với đồng nghiệp của mình.
Phủ định
She does not withhold her opinion when she disagrees.
Cô ấy không che giấu ý kiến của mình khi cô ấy không đồng ý.
Nghi vấn
Do they withhold payment until the job is completed?
Họ có giữ lại thanh toán cho đến khi công việc hoàn thành không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)