(Top Banner Ad)
enumerate
C1
Verb C1 Mathematics, Computer Science, General Usage

enumerate

UK: /ɪˈnjuːməreɪt/ • US: /ɪˈnuːməreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

liệt kê kể ra tính toán số lượng đếm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To mention (a number of things) one by one.

Vietnamese Meaning

Liệt kê, kể ra từng cái một (một số lượng các thứ).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let me enumerate the benefits of this approach."

    "Hãy để tôi liệt kê những lợi ích của phương pháp này."

  • "The report enumerates several key factors that contributed to the company's success."

    "Báo cáo liệt kê một vài yếu tố chính đã đóng góp vào thành công của công ty."

  • "We can enumerate all the possible outcomes of the experiment."

    "Chúng ta có thể liệt kê tất cả các kết quả có thể có của thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enumeration sự liệt kê, sự đếm số, danh sách đã được liệt kê
Noun enumerator người đếm, người liệt kê (ví dụ: trong điều tra dân số)
Adjective innumerable vô số, không đếm xuể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mathematics, Computer Science, General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
e- (out, thoroughly) + numerare (to count)
Latin
enumerare (to count out, to reckon up)
Old French
enumerer
Middle English
enumeraten
Modern English
enumerate

Nguồn gốc từ La-tinh

Từ 'enumerate' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh 'enumerare', kết hợp giữa tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra ngoài', 'hoàn toàn' hoặc 'kỹ lưỡng') và động từ 'numerare' (có nghĩa là 'đếm'). Vì vậy, 'enumerate' ban đầu mang ý nghĩa 'đếm ra từng cái một', 'đếm kỹ lưỡng', hoặc 'liệt kê từng mục'.

Usage Note

Từ 'enumerate' thường được sử dụng khi cần trình bày một danh sách có thứ tự, rõ ràng và chi tiết. Nó nhấn mạnh việc xem xét từng phần tử một cách cẩn thận. Khác với 'list' đơn thuần chỉ là lập danh sách, 'enumerate' mang tính trang trọng và chính xác hơn, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc pháp lý.

Prepositions

on for

While 'enumerate' itself doesn't commonly take prepositions immediately after, 'on' can be used when enumerating *on* a particular topic or document. 'For' is generally used within example sentences, such as 'reasons enumerated *for* their decision'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enumerate
  • carefully carefully enumerate
    (liệt kê cẩn thận)
  • clearly clearly enumerate
    (liệt kê rõ ràng)
  • fully fully enumerate
    (liệt kê đầy đủ)
Enumerate + Noun
  • reasons enumerate the reasons
    (liệt kê các lý do)
  • factors enumerate the factors
    (liệt kê các yếu tố)
  • points enumerate the points
    (liệt kê các điểm/mục)
  • benefits enumerate the benefits
    (liệt kê các lợi ích)
  • challenges enumerate the challenges
    (liệt kê các thách thức)

Idioms

  • enumerate the items (on a list)

    liệt kê các mục (trong danh sách)

    "Please enumerate the items on your shopping list before you go to the store."

    (Làm ơn liệt kê các mục trong danh sách mua sắm của bạn trước khi đi cửa hàng.)

  • enumerate one by one

    liệt kê từng cái một, đếm từng cái một

    "The witness was asked to enumerate the events of that evening one by one."

    (Nhân chứng được yêu cầu liệt kê từng sự kiện của buổi tối hôm đó một cách tuần tự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enumerate

Verb
Lật mặt

Liệt kê, kể ra từng cái một (một số lượng các thứ).

"Let me enumerate the benefits of this approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enumerate".

Tính rõ ràng và chính xác trong giao tiếp

'Enumerate' là một từ thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng như văn bản học thuật, báo cáo chuyên nghiệp, hoặc các bài thuyết trình. Việc sử dụng từ này nhấn mạnh sự cần thiết của việc trình bày thông tin một cách có cấu trúc, rõ ràng, và từng bước một. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công việc và học thuật, khả năng liệt kê và phân tích vấn đề một cách có hệ thống được đánh giá cao vì nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi và nắm bắt thông tin.

Tầm quan trọng của danh sách và cấu trúc

Hành động 'enumerate' gắn liền với việc tạo ra các danh sách hoặc trình bày thông tin có cấu trúc. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, danh sách là một công cụ quản lý thông tin hiệu quả, từ danh sách việc cần làm (to-do lists) hàng ngày đến các danh sách kiểm kê phức tạp. 'Enumerate' thể hiện sự cẩn trọng và chi tiết trong việc không bỏ sót bất kỳ yếu tố nào khi trình bày một tập hợp các thông tin, giúp tăng cường sự hiểu biết và tổ chức.