(Top Banner Ad)
itemise
C1
Động từ C1 Kinh tế, Tài chính, Quản lý

itemise

UK: /ˈaɪ.tə.maɪz/ • US: /ˈaɪ.tə.maɪz/

Nghĩa tiếng Việt

liệt kê ghi thành từng khoản mục phân khoản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To present as a list of individual items.

Vietnamese Meaning

Liệt kê thành các mục riêng lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bill itemises all the charges."

    "Hóa đơn liệt kê tất cả các khoản phí."

  • "The software can itemise expenses automatically."

    "Phần mềm có thể tự động liệt kê chi phí."

  • "We need to itemise the contents of the package for customs."

    "Chúng ta cần liệt kê các nội dung của gói hàng cho hải quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item mục, món, khoản
Noun itemisation sự liệt kê chi tiết từng mục
Verb itemise liệt kê chi tiết từng mục
Adjective itemised được liệt kê chi tiết từng mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Old French
item
English
item
English
itemise

Từ 'Cũng vậy' đến 'Liệt kê'

Từ 'itemise' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'item', có nghĩa là 'cũng vậy' hoặc 'tương tự'. Ban đầu, từ này được dùng để thêm một mục vào danh sách, như thể nói 'và đây nữa'. Dần dần, nó phát triển thành động từ 'itemise' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'liệt kê từng mục một cách chi tiết', đặc biệt trong bối cảnh tài chính hoặc hành chính.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính khi cần trình bày chi tiết các khoản chi phí, doanh thu, hoặc các mục trong một danh sách. Nhấn mạnh việc phân chia thành các thành phần nhỏ để dễ dàng theo dõi và kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + itemise
  • fully fully itemise
    (liệt kê đầy đủ/chi tiết toàn bộ)
  • carefully carefully itemise
    (liệt kê cẩn thận)
  • clearly clearly itemise
    (liệt kê rõ ràng)
  • separately separately itemise
    (liệt kê riêng từng mục)
itemise + Noun (Object)
  • costs itemise the costs
    (liệt kê các chi phí)
  • expenses itemise the expenses
    (liệt kê các khoản chi tiêu)
  • details itemise the details
    (liệt kê các chi tiết)
  • a bill/invoice itemise a bill/invoice
    (liệt kê chi tiết hóa đơn)
  • a breakdown itemise a breakdown
    (liệt kê chi tiết từng thành phần/mục)

Idioms

  • itemise the costs/expenses

    Liệt kê chi tiết các chi phí/khoản chi tiêu

    "Please itemise all your travel expenses for the reimbursement."

    (Vui lòng liệt kê chi tiết tất cả các chi phí đi lại của bạn để được hoàn trả.)

  • itemise a bill/invoice

    Liệt kê chi tiết hóa đơn/phiếu thu

    "The mechanic will itemise the bill so you can see each part and labor cost."

    (Người thợ máy sẽ liệt kê chi tiết hóa đơn để bạn có thể xem từng bộ phận và chi phí nhân công.)

  • itemise everything

    Liệt kê mọi thứ/tất cả mọi thứ một cách chi tiết

    "For tax purposes, you need to itemise everything you spent."

    (Để tính thuế, bạn cần liệt kê chi tiết mọi thứ bạn đã chi tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itemise

Động từ
Lật mặt

Liệt kê thành các mục riêng lẻ.

"The bill itemises all the charges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The auditor should itemise all questionable expenses.
Kiểm toán viên nên liệt kê chi tiết tất cả các chi phí đáng ngờ.
Phủ định
You must not itemise personal purchases as business expenses.
Bạn không được liệt kê chi tiết các giao dịch mua cá nhân như chi phí kinh doanh.
Nghi vấn
Could you itemise the cost of each component?
Bạn có thể liệt kê chi tiết chi phí của từng thành phần không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the auditor had itemised all the expenses correctly, the company would have avoided the tax penalty.
Nếu kiểm toán viên đã liệt kê tất cả các chi phí một cách chính xác, công ty đã có thể tránh được khoản phạt thuế.
Phủ định
If the supplier had not itemised the parts in the invoice, we wouldn't have known exactly what we were paying for.
Nếu nhà cung cấp không liệt kê các bộ phận trong hóa đơn, chúng tôi đã không biết chính xác những gì chúng tôi đang trả tiền.
Nghi vấn
Would the insurance claim have been approved if they had itemised all the stolen belongings?
Yêu cầu bồi thường bảo hiểm có được chấp thuận không nếu họ đã liệt kê tất cả đồ đạc bị đánh cắp?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Itemise all expenses incurred during the trip.
Liệt kê chi tiết tất cả các chi phí phát sinh trong chuyến đi.
Phủ định
Don't itemise the petty cash transactions.
Đừng liệt kê chi tiết các giao dịch tiền mặt vặt.
Nghi vấn
Please itemise your receipts for reimbursement, please.
Vui lòng liệt kê chi tiết các hóa đơn của bạn để được hoàn tiền.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will itemise the expenses, won't she?
Cô ấy sẽ liệt kê chi tiết các chi phí, phải không?
Phủ định
They didn't itemise the bill, did they?
Họ đã không liệt kê chi tiết hóa đơn, phải không?
Nghi vấn
You're going to itemise the receipts, aren't you?
Bạn sẽ liệt kê chi tiết các biên lai, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itemise".

Minh bạch tài chính và trách nhiệm giải trình

Trong văn hóa kinh doanh và tài chính phương Tây, việc 'itemise' (liệt kê chi tiết) các khoản chi phí là cực kỳ quan trọng để đảm bảo sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Điều này giúp các cá nhân và tổ chức kiểm soát ngân sách, tính toán thuế chính xác và phòng ngừa gian lận. Nó tạo sự tin tưởng giữa các bên liên quan.

Sự chuẩn xác trong tài liệu hành chính và pháp lý

Trong các quy trình hành chính và pháp lý, việc cung cấp các danh mục được 'itemised' (liệt kê từng mục một cách chi tiết) là cần thiết để đảm bảo sự rõ ràng, chính xác và dễ dàng lưu trữ hồ sơ. Nó phản ánh tính chuyên nghiệp, nghiêm túc và giúp tránh hiểu lầm hoặc tranh chấp pháp lý.