(Top Banner Ad)
environmental conservation officer
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Luật pháp

environmental conservation officer

UK: ɪnˌvaɪərənˈmentəl ˌkɒnsəˈveɪʃən ˈɒfɪsər • US: ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈɔːfɪsər

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên bảo tồn môi trường cán bộ bảo tồn môi trường chuyên viên bảo tồn môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed by a government agency or private organization to protect natural resources and enforce environmental regulations.

Vietnamese Meaning

Một người làm việc cho cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tư nhân để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và thực thi các quy định về môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental conservation officer patrolled the forest to prevent illegal logging."

    "Nhân viên bảo tồn môi trường tuần tra khu rừng để ngăn chặn khai thác gỗ trái phép."

  • "Environmental conservation officers play a vital role in protecting endangered species."

    "Nhân viên bảo tồn môi trường đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The environmental conservation officer investigated the illegal dumping of waste."

    "Nhân viên bảo tồn môi trường đã điều tra vụ đổ chất thải trái phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học, người ủng hộ bảo vệ môi trường
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservation sự bảo tồn, sự giữ gìn
Noun conservator người bảo tồn, người trông nom
Noun conservancy cơ quan bảo tồn, khu bảo tồn
Noun office văn phòng, chức vụ
Verb officiate làm nhiệm vụ, chấp chính
Adjective official chính thức, thuộc về công vụ
Noun officer cán bộ, sĩ quan

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Old French
officier
English (14th C)
officer
Latin
conservare
English (15th C)
conservation
Old French
environner
English (17th C)
environment
English (Modern)
environmental conservation officer

Nguồn gốc của vai trò

Cụm từ 'environmental conservation officer' là một danh từ ghép hiện đại, phản ánh sự phát triển của nhận thức về môi trường. Nó kết hợp ý nghĩa của việc 'bảo vệ môi trường' ('environmental conservation') với vai trò của một 'cán bộ' ('officer') có trách nhiệm thực thi các quy định và luật pháp để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và đa dạng sinh học. Vai trò này trở nên quan trọng khi con người nhận ra tác động của mình lên Trái Đất và cần có những người chuyên trách để bảo tồn.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một vị trí công việc cụ thể, thường liên quan đến việc tuần tra, điều tra các vi phạm môi trường, giáo dục cộng đồng và thực hiện các biện pháp bảo tồn. Vai trò này có thể khác nhau tùy thuộc vào khu vực và tổ chức.

Prepositions

as for

‘As’ thường được sử dụng để mô tả vai trò của họ (ví dụ: 'He works as an environmental conservation officer'). 'For' thường được sử dụng để chỉ tổ chức mà họ làm việc (ví dụ: 'She works for the Department of Environmental Protection as an environmental conservation officer').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental conservation officer
  • dedicated a dedicated environmental conservation officer
    (một cán bộ bảo tồn môi trường tận tâm)
  • experienced an experienced environmental conservation officer
    (một cán bộ bảo tồn môi trường giàu kinh nghiệm)
  • local the local environmental conservation officer
    (cán bộ bảo tồn môi trường địa phương)
  • chief the chief environmental conservation officer
    (trưởng cán bộ bảo tồn môi trường)
Verb + environmental conservation officer
  • become to become an environmental conservation officer
    (trở thành một cán bộ bảo tồn môi trường)
  • work as to work as an environmental conservation officer
    (làm việc với tư cách là cán bộ bảo tồn môi trường)
  • assist to assist an environmental conservation officer
    (hỗ trợ một cán bộ bảo tồn môi trường)
  • report to to report to an environmental conservation officer
    (báo cáo cho một cán bộ bảo tồn môi trường)
Noun + environmental conservation officer
  • duties of the duties of an environmental conservation officer
    (nhiệm vụ của một cán bộ bảo tồn môi trường)
  • role of the role of an environmental conservation officer
    (vai trò của một cán bộ bảo tồn môi trường)
  • team of a team of environmental conservation officers
    (một đội ngũ cán bộ bảo tồn môi trường)

Idioms

  • to be on the front lines of environmental protection

    ở tuyến đầu của công cuộc bảo vệ môi trường (chủ động tham gia vào việc bảo vệ)

    "Environmental conservation officers are often on the front lines of environmental protection, facing immediate threats to wildlife."

    (Các cán bộ bảo tồn môi trường thường ở tuyến đầu của công cuộc bảo vệ môi trường, đối mặt với các mối đe dọa trực tiếp đến động vật hoang dã.)

  • to serve as a guardian of nature

    đóng vai trò người bảo vệ thiên nhiên (chỉ ra trách nhiệm và sự tận tâm của họ)

    "Through their daily work, environmental conservation officers serve as guardians of nature, ensuring its preservation for future generations."

    (Thông qua công việc hàng ngày, các cán bộ bảo tồn môi trường đóng vai trò người bảo vệ thiên nhiên, đảm bảo sự bảo tồn của nó cho các thế hệ tương lai.)

  • to enforce environmental regulations

    thực thi các quy định về môi trường (một trong những chức năng chính của họ)

    "A key responsibility of an environmental conservation officer is to enforce environmental regulations and laws."

    (Một trách nhiệm chính của cán bộ bảo tồn môi trường là thực thi các quy định và luật về môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental conservation officer

Danh từ
Lật mặt

Một người làm việc cho cơ quan chính phủ hoặc tổ chức tư nhân để bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và thực thi các quy định về môi trường.

"The environmental conservation officer patrolled the forest to prevent illegal logging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental conservation officer".

Người Giữ Rừng và Vệ Sĩ Thiên Nhiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, cán bộ bảo tồn môi trường thường được xem là 'người giữ rừng' hay 'vệ sĩ của thiên nhiên'. Họ không chỉ thực thi luật pháp mà còn là những nhà giáo dục, giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và động vật hoang dã. Vai trò của họ thường được tôn trọng vì những rủi ro và khó khăn họ phải đối mặt trong việc chống lại săn trộm, phá rừng và ô nhiễm.

Biểu Tượng của Nỗ Lực Bền Vững

Sự tồn tại của các cán bộ bảo tồn môi trường là một biểu tượng rõ nét cho phong trào toàn cầu về phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Họ đại diện cho cam kết của một xã hội trong việc quản lý tài nguyên thiên nhiên một cách có trách nhiệm, đảm bảo rằng hệ sinh thái và đa dạng sinh học được duy trì cho các thế hệ hiện tại và tương lai. Vai trò này nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động cụ thể trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường.