(Top Banner Ad)
wildlife management
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Sinh học bảo tồn, Quản lý tài nguyên

wildlife management

UK: /ˈwaɪldlaɪf ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈwaɪldlaɪf ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý động vật hoang dã quản lý tài nguyên động vật hoang dã bảo tồn động vật hoang dã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of ecological knowledge to populations of vertebrate animals and their plant and animal associates in a manner that strikes a balance between the needs of those populations and the needs of people.

Vietnamese Meaning

Việc áp dụng kiến thức sinh thái học vào quần thể động vật có xương sống và các loài thực vật và động vật liên quan của chúng theo cách cân bằng giữa nhu cầu của các quần thể đó và nhu cầu của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective wildlife management is crucial for maintaining biodiversity."

    "Quản lý động vật hoang dã hiệu quả là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học."

  • "The government implemented a new wildlife management plan to protect endangered species."

    "Chính phủ đã thực hiện một kế hoạch quản lý động vật hoang dã mới để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Wildlife management involves balancing the needs of animals with the needs of humans."

    "Quản lý động vật hoang dã bao gồm việc cân bằng nhu cầu của động vật với nhu cầu của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wildlife manager người quản lý động vật hoang dã
Verb Phrase manage wildlife quản lý động vật hoang dã
Noun Phrase wildlife conservation bảo tồn động vật hoang dã
Adjective managed được quản lý (ám chỉ động vật hoang dã)
Noun mismanagement sự quản lý yếu kém (có thể áp dụng cho wildlife)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học bảo tồn, Quản lý tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wilþijaz
Old English
wilde
Middle English
wilde
Modern English
wild
Proto-Germanic
*lībaną
Old English
līf
Middle English
lif
Modern English
life
Modern English
wildlife
Latin
manus (hand)
Italian
maneggiare (to handle)
Old French
maniement (handling)
Modern English
management
Modern English
wildlife management

Nguồn gốc của 'Wild'

Từ 'wild' (hoang dã) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wilde', chỉ những thứ chưa được con người thuần hóa hoặc kiểm soát. Nó gợi lên hình ảnh về thiên nhiên tự do, không giới hạn.

Hành trình của 'Management'

Từ 'management' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (huấn luyện ngựa) và tiếng Pháp cổ 'maniement'. Ban đầu nó liên quan đến việc điều khiển bằng tay, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành việc điều hành, quản lý.

'Wildlife Management' - Bảo vệ sự sống hoang dã

Cụm từ 'wildlife management' ra đời vào đầu thế kỷ 20, khi con người nhận ra tầm quan trọng của việc bảo tồn các loài động vật và môi trường sống tự nhiên của chúng. Đây là sự kết hợp giữa sự tự do của 'wildlife' và hành động có ý thức của 'management' để đảm bảo sự cân bằng sinh thái.

Usage Note

Wildlife management bao gồm nhiều hoạt động khác nhau như bảo tồn môi trường sống, kiểm soát quần thể, ngăn chặn săn bắn trái phép, và giáo dục cộng đồng. Nó khác với 'animal welfare' (phúc lợi động vật) ở chỗ tập trung vào sức khỏe của quần thể hơn là cá thể. Nó cũng khác với 'conservation biology' (sinh học bảo tồn) ở chỗ có tính ứng dụng và định hướng thực tiễn hơn.

Prepositions

in for of

‘In’ thường được dùng để chỉ địa điểm hoặc phạm vi áp dụng (e.g., 'wildlife management in national parks'). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích (e.g., 'strategies for wildlife management'). ‘Of’ được dùng để chỉ bản chất hoặc thuộc tính (e.g., 'principles of wildlife management').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wildlife management
  • effective effective wildlife management
    (quản lý động vật hoang dã hiệu quả)
  • sustainable sustainable wildlife management
    (quản lý động vật hoang dã bền vững)
  • integrated integrated wildlife management
    (quản lý động vật hoang dã tổng hợp)
  • scientific scientific wildlife management
    (quản lý động vật hoang dã khoa học)
  • comprehensive comprehensive wildlife management
    (quản lý động vật hoang dã toàn diện)
Verb + wildlife management
  • implement implement wildlife management strategies
    (thực hiện các chiến lược quản lý động vật hoang dã)
  • practice practice wildlife management
    (thực hành quản lý động vật hoang dã)
  • study study wildlife management
    (nghiên cứu quản lý động vật hoang dã)
  • improve improve wildlife management techniques
    (cải thiện kỹ thuật quản lý động vật hoang dã)
Noun + of + wildlife management
  • principles principles of wildlife management
    (các nguyên tắc quản lý động vật hoang dã)
  • challenges challenges of wildlife management
    (những thách thức trong quản lý động vật hoang dã)
  • field the field of wildlife management
    (lĩnh vực quản lý động vật hoang dã)

Idioms

  • sustainable wildlife management practices

    Các phương pháp quản lý động vật hoang dã bền vững

    "Many countries are adopting sustainable wildlife management practices to protect biodiversity."

    (Nhiều quốc gia đang áp dụng các phương pháp quản lý động vật hoang dã bền vững để bảo vệ đa dạng sinh học.)

  • a career in wildlife management

    Một sự nghiệp trong ngành quản lý động vật hoang dã

    "She decided to pursue a career in wildlife management after studying environmental science."

    (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp quản lý động vật hoang dã sau khi học khoa học môi trường.)

  • the importance of wildlife management

    Tầm quan trọng của quản lý động vật hoang dã

    "Educating the public about the importance of wildlife management is crucial for conservation efforts."

    (Giáo dục công chúng về tầm quan trọng của quản lý động vật hoang dã là rất quan trọng đối với các nỗ lực bảo tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wildlife management

Noun
Lật mặt

Việc áp dụng kiến thức sinh thái học vào quần thể động vật có xương sống và các loài thực vật và động vật liên quan của chúng theo cách cân bằng giữa nhu cầu của các quần thể đó và nhu cầu của con người.

"Effective wildlife management is crucial for maintaining biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wildlife management".

Vai trò của Vườn Quốc gia

Khái niệm về Vườn Quốc gia, bắt đầu với Yellowstone ở Mỹ, là một bước ngoặt trong quản lý động vật hoang dã. Chúng được tạo ra để bảo vệ các hệ sinh thái nguyên sơ và động vật hoang dã sinh sống trong đó, cung cấp không gian cho cả nghiên cứu khoa học và giải trí công cộng.

Tài trợ từ Giấy phép Săn bắn và Câu cá

Ở nhiều nước phương Tây, một phần đáng kể kinh phí cho các chương trình quản lý động vật hoang dã và bảo tồn đến từ việc bán giấy phép săn bắn và câu cá. Điều này tạo ra một mối liên hệ trực tiếp giữa những người sử dụng tài nguyên và việc bảo tồn chúng.

Đạo đức và Xung đột trong Quản lý

Quản lý động vật hoang dã thường đối mặt với những xung đột đạo đức, ví dụ như sự cân bằng giữa việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng và quản lý các loài quá đông đúc, hoặc giữa nhu cầu phát triển của con người và bảo tồn môi trường sống tự nhiên. Các quyết định thường đòi hỏi sự cân nhắc phức tạp về khoa học, kinh tế và đạo đức.