(Top Banner Ad)
environmental migration
C1
Danh từ C1 Khoa học môi trường, Xã hội học, Địa lý

environmental migration

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl maɪˈɡreɪʃn/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl maɪˈɡreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

di cư môi trường di dân môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people who are forced to leave their home region due to sudden or long-term changes to their local environment.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân buộc phải rời khỏi khu vực sinh sống của họ do những thay đổi đột ngột hoặc kéo dài đối với môi trường địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental migration is expected to increase in the coming decades due to climate change."

    "Di cư môi trường dự kiến sẽ gia tăng trong những thập kỷ tới do biến đổi khí hậu."

  • "The rising sea levels are causing environmental migration in coastal communities."

    "Mực nước biển dâng cao đang gây ra di cư môi trường ở các cộng đồng ven biển."

  • "Environmental migration is a complex issue with social, economic, and political dimensions."

    "Di cư môi trường là một vấn đề phức tạp với các khía cạnh xã hội, kinh tế và chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally về mặt môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học; nhà hoạt động môi trường
Verb migrate di cư
Noun migrant người di cư
Adjective migratory có tính di cư; di trú
Noun migration sự di cư; cuộc di cư
Verb immigrate nhập cư
Verb emigrate xuất cư

Synonyms

climate migration (di cư do biến đổi khí hậu)environmental displacement (sự di dời do môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
migrare
Old French
environner
English (15th C.)
migration
English (late 18th C.)
environment
English (late 20th C. - early 21st C.)
environmental migration (compound concept)

Nguồn gốc "Di cư Môi trường"

Từ "di cư môi trường" (environmental migration) là một cụm từ ghép tương đối mới, phản ánh một hiện tượng đang ngày càng trở nên cấp bách. Từ "environment" (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "environner" có nghĩa là "bao quanh", và từ "migration" (di cư) bắt nguồn từ tiếng Latin "migrare" có nghĩa là "di chuyển". Sự kết hợp này mô tả việc con người rời bỏ nơi ở do tác động tiêu cực của môi trường như biến đổi khí hậu, thiên tai, hoặc suy thoái tài nguyên, làm nổi bật mối liên hệ sâu sắc giữa môi trường và sự dịch chuyển của dân số.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những người di dời do các thảm họa tự nhiên (ví dụ: lũ lụt, hạn hán, động đất), biến đổi khí hậu (ví dụ: nước biển dâng, sa mạc hóa) hoặc các vấn đề môi trường khác (ví dụ: ô nhiễm, suy thoái đất). Nó nhấn mạnh vai trò của các yếu tố môi trường như là động lực chính thúc đẩy di cư, phân biệt với di cư kinh tế hoặc chính trị. Đôi khi được gọi là 'climate migration' nhưng 'environmental migration' có phạm vi rộng hơn.

Prepositions

due to because of as a result of

Các giới từ 'due to', 'because of', và 'as a result of' được sử dụng để chỉ nguyên nhân của việc di cư môi trường. Ví dụ: People migrated due to flooding. People migrated because of drought. People migrated as a result of rising sea levels.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental migration
  • growing growing environmental migration
    (di cư môi trường ngày càng gia tăng)
  • large-scale large-scale environmental migration
    (di cư môi trường quy mô lớn)
  • forced forced environmental migration
    (di cư môi trường bắt buộc)
  • climate-induced climate-induced environmental migration
    (di cư môi trường do biến đổi khí hậu gây ra)
Verb + environmental migration
  • address address environmental migration
    (giải quyết vấn đề di cư môi trường)
  • manage manage environmental migration
    (quản lý di cư môi trường)
  • cause cause environmental migration
    (gây ra tình trạng di cư môi trường)
  • prevent prevent environmental migration
    (ngăn chặn di cư môi trường)
Noun + of/for + environmental migration
  • drivers of drivers of environmental migration
    (các yếu tố thúc đẩy di cư môi trường)
  • impacts of impacts of environmental migration
    (tác động của di cư môi trường)
  • policies for policies for environmental migration
    (các chính sách về di cư môi trường)
  • challenges of challenges of environmental migration
    (những thách thức của di cư môi trường)

Idioms

  • addressing environmental migration

    xử lý hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến di cư môi trường

    "International organizations are focusing on addressing environmental migration challenges."

    (Các tổ chức quốc tế đang tập trung vào việc xử lý các thách thức của di cư môi trường.)

  • the nexus of climate change and environmental migration

    mối liên hệ chặt chẽ giữa biến đổi khí hậu và di cư môi trường

    "Understanding the nexus of climate change and environmental migration is crucial for policy-making."

    (Hiểu được mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và di cư môi trường là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách.)

  • vulnerability to environmental migration

    sự dễ bị tổn thương trước nguy cơ di cư môi trường

    "Coastal communities often face high vulnerability to environmental migration due to rising sea levels."

    (Các cộng đồng ven biển thường đối mặt với sự dễ bị tổn thương cao trước nguy cơ di cư môi trường do mực nước biển dâng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental migration

Danh từ
Lật mặt

Sự di cư của người dân buộc phải rời khỏi khu vực sinh sống của họ do những thay đổi đột ngột hoặc kéo dài đối với môi trường địa phương.

"Environmental migration is expected to increase in the coming decades due to climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental migration".

"Người tị nạn khí hậu" và tranh cãi

Mặc dù thuật ngữ "người tị nạn khí hậu" (climate refugee) thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận phổ biến, nó không được công nhận chính thức theo luật pháp quốc tế về tị nạn (Công ước Geneva 1951). Công ước này chỉ công nhận những người tị nạn chạy trốn khỏi sự ngược đãi vì chủng tộc, tôn giáo, quốc tịch, quan điểm chính trị hoặc thành viên của một nhóm xã hội cụ thể. Điều này đặt ra một thách thức pháp lý và nhân đạo lớn cho cộng đồng quốc tế.

Sự công nhận quốc tế ngày càng tăng

Hiện tượng di cư môi trường đang ngày càng được cộng đồng quốc tế công nhận là một vấn đề cấp bách, đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã bắt đầu phát triển các khuôn khổ và chính sách để ứng phó với tình trạng di cư do biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường gây ra, dù vẫn còn nhiều thách thức trong việc định nghĩa và bảo vệ quyền của những người bị ảnh hưởng.