(Top Banner Ad)
desertification
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Địa lý

desertification

UK: /dɪˌzɜːtɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự sa mạc hóa quá trình sa mạc hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which fertile land transforms into desert, typically as a result of deforestation, drought, or improper agriculture.

Vietnamese Meaning

Sự sa mạc hóa, quá trình đất đai màu mỡ biến thành sa mạc, thường là do phá rừng, hạn hán hoặc canh tác không đúng cách.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Desertification is a major environmental problem in many parts of Africa."

    "Sa mạc hóa là một vấn đề môi trường lớn ở nhiều vùng của châu Phi."

  • "Unsustainable farming practices can accelerate desertification."

    "Các hoạt động canh tác không bền vững có thể đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa."

  • "The UN is working to combat desertification worldwide."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực chống lại sự sa mạc hóa trên toàn thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desert
Adjective desert
Verb desertify
Adjective desertified

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēsertum
Old French
desert
English (noun)
desert
English (verb)
desertify
English (noun)
desertification

Nguồn gốc của 'desertification'

Từ 'desertification' được tạo thành từ động từ 'desertify' (sa mạc hóa) và hậu tố '-ation', chỉ một quá trình. Gốc 'desert' có nguồn từ tiếng Latin 'dēsertum', có nghĩa là 'một nơi bị bỏ hoang, hoang vắng'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'desert', dùng để chỉ vùng đất hoang. Khi thêm '-ify' (có nghĩa là 'làm cho thành') và '-ation' (quá trình), 'desertification' miêu tả quá trình đất đai màu mỡ dần biến thành sa mạc.

Usage Note

Desertification ám chỉ sự suy thoái đất nghiêm trọng và kéo dài, dẫn đến mất đa dạng sinh học, năng suất cây trồng và khả năng hỗ trợ sự sống. Nó khác với sự mở rộng tự nhiên của sa mạc; thay vào đó, nó nhấn mạnh sự tác động của con người và các yếu tố môi trường khắc nghiệt lên đất đai.

Prepositions

of due to

'- Desertification *of* land' chỉ rõ vùng đất bị ảnh hưởng bởi quá trình này.
- 'Desertification *due to* deforestation' chỉ rõ nguyên nhân gây ra quá trình sa mạc hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desertification
  • severe severe desertification
    (sa mạc hóa nghiêm trọng)
  • rapid rapid desertification
    (sa mạc hóa nhanh chóng)
  • widespread widespread desertification
    (sa mạc hóa lan rộng)
Verb + desertification
  • combat combat desertification
    (chống sa mạc hóa)
  • prevent prevent desertification
    (ngăn chặn sa mạc hóa)
  • reverse reverse desertification
    (đảo ngược sa mạc hóa)
Noun phrase related to desertification
  • the problem of the problem of desertification
    (vấn đề sa mạc hóa)
  • the causes of the causes of desertification
    (các nguyên nhân gây sa mạc hóa)

Idioms

  • combating desertification

    chống sa mạc hóa

    "International efforts are focused on combating desertification."

    (Các nỗ lực quốc tế đang tập trung vào việc chống sa mạc hóa.)

  • reversing desertification

    đảo ngược sa mạc hóa

    "Techniques for reversing desertification include afforestation and improved land management."

    (Các kỹ thuật đảo ngược sa mạc hóa bao gồm trồng rừng và quản lý đất đai hiệu quả hơn.)

  • land degradation and desertification

    suy thoái đất và sa mạc hóa

    "The United Nations Convention to Combat Desertification addresses issues of land degradation and desertification."

    (Công ước Liên Hợp Quốc về Chống sa mạc hóa giải quyết các vấn đề suy thoái đất và sa mạc hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desertification

Noun
Lật mặt

Sự sa mạc hóa, quá trình đất đai màu mỡ biến thành sa mạc, thường là do phá rừng, hạn hán hoặc canh tác không đúng cách.

"Desertification is a major environmental problem in many parts of Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that desertification was a serious threat to the region's agricultural land.
Nhà khoa học nói rằng sa mạc hóa là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đất nông nghiệp của khu vực.
Phủ định
The report stated that the government did not consider desertification to be a high priority issue at the time.
Báo cáo nói rằng chính phủ đã không coi sa mạc hóa là một vấn đề ưu tiên cao vào thời điểm đó.
Nghi vấn
The journalist asked if the new irrigation system would effectively combat desertification.
Nhà báo hỏi liệu hệ thống tưới tiêu mới có chống lại sa mạc hóa một cách hiệu quả hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The increased irrigation had accelerated desertification in the region before the new regulations were implemented.
Việc tăng cường tưới tiêu đã đẩy nhanh quá trình sa mạc hóa trong khu vực trước khi các quy định mới được thực hiện.
Phủ định
The government had not anticipated that deforestation would lead to such rapid desertification before the crisis hit.
Chính phủ đã không lường trước rằng nạn phá rừng sẽ dẫn đến tình trạng sa mạc hóa nhanh chóng như vậy trước khi cuộc khủng hoảng xảy ra.
Nghi vấn
Had the local communities understood the severity of desertification before the intervention programs began?
Liệu cộng đồng địa phương đã hiểu được mức độ nghiêm trọng của sa mạc hóa trước khi các chương trình can thiệp bắt đầu chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have observed increasing desertification in the Sahel region.
Các nhà khoa học đã quan sát thấy tình trạng sa mạc hóa gia tăng ở khu vực Sahel.
Phủ định
The government has not implemented sufficient measures to prevent desertification.
Chính phủ vẫn chưa thực hiện đủ các biện pháp để ngăn chặn tình trạng sa mạc hóa.
Nghi vấn
Has climate change exacerbated desertification in that area?
Biến đổi khí hậu có làm trầm trọng thêm tình trạng sa mạc hóa ở khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desertification".

Ngày Thế giới chống Sa mạc hóa và Hạn hán

Ngày 17 tháng 6 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới chống Sa mạc hóa và Hạn hán. Đây là dịp để nâng cao nhận thức toàn cầu về tình trạng suy thoái đất đai và sa mạc hóa, cũng như thúc đẩy các giải pháp quốc tế nhằm quản lý bền vững đất đai.

Sáng kiến Bức tường Xanh vĩ đại (Great Green Wall)

Bức tường Xanh vĩ đại là một sáng kiến đầy tham vọng do Liên minh châu Phi khởi xướng, nhằm trồng một dải cây xanh dài 8.000 km dọc theo rìa phía nam sa mạc Sahara, từ Senegal đến Djibouti. Mục tiêu là ngăn chặn sự mở rộng của sa mạc, chống suy thoái đất, và cải thiện sinh kế cho hàng triệu người dân trong khu vực.