(Top Banner Ad)
envision
C1
Động từ C1 Chung

envision

UK: /ɪnˈvɪʒən/ • US: /ɪnˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

hình dung mường tượng tưởng tượng vạch ra trong đầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To imagine as a future possibility; to visualize.

Vietnamese Meaning

Hình dung như một khả năng trong tương lai; mường tượng, tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I envision a world where everyone has access to clean water."

    "Tôi hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận với nước sạch."

  • "She envisions herself running her own business one day."

    "Cô ấy hình dung bản thân mình điều hành doanh nghiệp riêng vào một ngày nào đó."

  • "The company envisions a future where renewable energy is the primary source of power."

    "Công ty hình dung một tương lai nơi năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, thị giác
Noun visionary người có tầm nhìn xa, người có óc viễn kiến
Adjective visionary có tầm nhìn xa, thuộc về viễn kiến
Noun envisagement sự hình dung, sự mường tượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
videre
Old French
en-
Old French
vision
English
envision

Nguồn gốc từ 'envision'

Từ 'envision' xuất phát từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'đưa vào, làm cho thành') và từ 'vision' (có nghĩa là 'tầm nhìn, sự thấy'). 'Vision' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'visio' ('một sự nhìn') và động từ 'videre' ('nhìn'). Vì vậy, 'envision' mang ý nghĩa 'đưa vào tầm nhìn của mình', tức là 'hình dung' hoặc 'mường tượng' một điều gì đó trong tâm trí.

Usage Note

Từ 'envision' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn so với 'imagine' hoặc 'visualize'. Nó thường được sử dụng khi bạn đang suy nghĩ một cách sáng tạo về tương lai hoặc khi bạn đang lập kế hoạch cho một điều gì đó. 'Envision' cũng thường ngụ ý một tầm nhìn tích cực hoặc mong muốn.

Prepositions

as that

Khi 'envision' đi với 'as', nó mô tả việc hình dung điều gì đó đang ở một trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'I envision him as a successful doctor.' Khi 'envision' đi với 'that', nó thường giới thiệu một mệnh đề mô tả điều được hình dung. Ví dụ: 'I envision that the project will be completed on time.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + envision
  • clearly clearly envision a different path
    (hình dung rõ ràng một con đường khác)
  • vividly vividly envision her new life
    (hình dung sống động cuộc sống mới của cô ấy)
  • easily easily envision success
    (dễ dàng mường tượng thành công)
Envision + Noun
  • a future envision a brighter future
    (hình dung một tương lai tươi sáng hơn)
  • success envision success in every project
    (mường tượng thành công trong mọi dự án)
  • a scenario envision a possible scenario
    (hình dung một kịch bản có thể xảy ra)
Envision + Preposition
  • as envision the city as a smart hub
    (hình dung thành phố như một trung tâm thông minh)
  • for envision a solution for the problem
    (mường tượng một giải pháp cho vấn đề)

Idioms

  • envision a world where...

    mường tượng một thế giới nơi mà...

    "We must envision a world where equality and justice prevail."

    (Chúng ta phải mường tượng một thế giới nơi bình đẳng và công lý ngự trị.)

  • envision yourself doing something

    tự hình dung mình đang làm gì đó

    "To achieve your goals, you need to envision yourself succeeding."

    (Để đạt được mục tiêu của mình, bạn cần tự hình dung mình thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envision

Động từ
Lật mặt

Hình dung như một khả năng trong tương lai; mường tượng, tưởng tượng.

"I envision a world where everyone has access to clean water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the team will have envisioned all possible outcomes.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã hình dung ra tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Phủ định
She won't have envisioned the consequences of her actions before it's too late.
Cô ấy sẽ không hình dung ra hậu quả của hành động của mình trước khi quá muộn.
Nghi vấn
Will they have envisioned a solution to this problem by next week?
Liệu họ sẽ hình dung ra một giải pháp cho vấn đề này vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envision".

Sức mạnh của sự hình dung

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phát triển bản thân và kinh doanh, 'hình dung' (envision) đóng một vai trò quan trọng. Người ta tin rằng việc hình dung rõ ràng các mục tiêu, thành công mong muốn có thể giúp tăng động lực và biến chúng thành hiện thực. Đây là một kỹ thuật thường được sử dụng để lập kế hoạch và đặt mục tiêu, thường được gọi là 'visualization'.

Tầm nhìn lãnh đạo

Trong bối cảnh lãnh đạo và quản lý, khả năng 'envision' (mường tượng, kiến tạo tầm nhìn) là một phẩm chất cốt lõi. Một nhà lãnh đạo giỏi cần có khả năng hình dung một tương lai rõ ràng, truyền cảm hứng và hướng dẫn đội ngũ của mình đạt được tầm nhìn đó. Khái niệm 'tầm nhìn' (vision) là trọng tâm của nhiều chiến lược kinh doanh và tổ chức, thường được truyền đạt qua các bản tuyên bố sứ mệnh và tầm nhìn.