(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ envision
C1

envision

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

hình dung mường tượng tưởng tượng vạch ra trong đầu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Envision'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Hình dung như một khả năng trong tương lai; mường tượng, tưởng tượng.

Definition (English Meaning)

To imagine as a future possibility; to visualize.

Ví dụ Thực tế với 'Envision'

  • "I envision a world where everyone has access to clean water."

    "Tôi hình dung một thế giới nơi mọi người đều có quyền tiếp cận với nước sạch."

  • "She envisions herself running her own business one day."

    "Cô ấy hình dung bản thân mình điều hành doanh nghiệp riêng vào một ngày nào đó."

  • "The company envisions a future where renewable energy is the primary source of power."

    "Công ty hình dung một tương lai nơi năng lượng tái tạo là nguồn năng lượng chính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Envision'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: envision
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

imagine(tưởng tượng)
visualize(hình dung)
picture(mường tượng)
conceive(quan niệm, nhận thức)

Trái nghĩa (Antonyms)

disregard(không để ý, coi thường)
ignore(lờ đi, phớt lờ)

Từ liên quan (Related Words)

dream(mơ ước)
forecast(dự báo)
plan(kế hoạch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Envision'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'envision' mang sắc thái chủ động và có mục đích hơn so với 'imagine' hoặc 'visualize'. Nó thường được sử dụng khi bạn đang suy nghĩ một cách sáng tạo về tương lai hoặc khi bạn đang lập kế hoạch cho một điều gì đó. 'Envision' cũng thường ngụ ý một tầm nhìn tích cực hoặc mong muốn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as that

Khi 'envision' đi với 'as', nó mô tả việc hình dung điều gì đó đang ở một trạng thái cụ thể. Ví dụ: 'I envision him as a successful doctor.' Khi 'envision' đi với 'that', nó thường giới thiệu một mệnh đề mô tả điều được hình dung. Ví dụ: 'I envision that the project will be completed on time.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Envision'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the team will have envisioned all possible outcomes.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, nhóm sẽ đã hình dung ra tất cả các kết quả có thể xảy ra.
Phủ định
She won't have envisioned the consequences of her actions before it's too late.
Cô ấy sẽ không hình dung ra hậu quả của hành động của mình trước khi quá muộn.
Nghi vấn
Will they have envisioned a solution to this problem by next week?
Liệu họ sẽ hình dung ra một giải pháp cho vấn đề này vào tuần tới chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)