(Top Banner Ad)
envoi
C2
Danh từ C2 Văn học

envoi

UK: /ˈɒ̃.vwa/ • US: /ˈɑːn.vɔɪ/

Nghĩa tiếng Việt

khổ cuối lời bạt (trong thơ) lời đề tặng cuối bài
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The brief stanza at the end of a poem, used to address a prince or patron.

Vietnamese Meaning

Một khổ thơ ngắn ở cuối bài thơ, dùng để gửi lời đến một vị hoàng tử hoặc người bảo trợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The envoi of the poem directly addresses the queen."

    "Khổ envoi của bài thơ trực tiếp gửi lời đến nữ hoàng."

  • "Many Renaissance poems conclude with an envoi."

    "Nhiều bài thơ thời Phục Hưng kết thúc bằng một envoi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun envoi Lời kết (thường là một đoạn thơ ngắn, lời nhắn gửi cuối cùng trong thơ, kịch, hoặc sách); một lời chia tay hoặc tổng kết ngắn gọn.
Noun envoy Sứ giả, phái viên (người được gửi đi làm nhiệm vụ ngoại giao hoặc đại diện). *Lưu ý: Mặc dù có chung nguồn gốc tiếng Pháp cổ, 'envoi' và 'envoy' là hai từ khác biệt về nghĩa trong tiếng Anh hiện đại.*

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
in via
Old French
envoyer
Old French
envoy
English
envoi

Hành Trình của Lời Kết

Từ tiếng Latin 'in via' (trên đường), từ 'envoi' đã đi qua tiếng Pháp cổ với nghĩa 'envoyer' (gửi đi) và 'envoy' (sự gửi đi, lời nhắn, đoạn kết). Đến thế kỷ 16, tiếng Anh tiếp nhận từ này để chỉ một đoạn kết ngắn, thường là lời nhắn gửi cuối cùng trong thơ ca hoặc văn học.

Usage Note

Envoi thường được tìm thấy trong các thể thơ cổ điển như ballade hoặc sestina. Nó mang tính chất trang trọng và thường thể hiện lời thỉnh cầu, lời cảm ơn hoặc lời chào tạm biệt. Nó thường ngắn gọn và súc tích, tóm tắt ý chính của bài thơ. Khác với 'coda' (đoạn kết), envoi có tính chất cá nhân hơn, hướng đến một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + envoi
  • short a short envoi
    (một lời kết ngắn gọn)
  • brief a brief envoi
    (một lời kết vắn tắt)
  • poetic a poetic envoi
    (một lời kết mang tính thơ ca)
  • final the final envoi
    (lời kết cuối cùng)
Verb + envoi
  • write to write an envoi
    (viết một lời kết)
  • add to add an envoi
    (thêm một lời kết)
  • conclude with to conclude with an envoi
    (kết thúc bằng một lời kết)
Noun + envoi
  • poem's the poem's envoi
    (lời kết của bài thơ)
  • book's the book's envoi
    (lời kết của cuốn sách)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

envoi

Danh từ
Lật mặt

Một khổ thơ ngắn ở cuối bài thơ, dùng để gửi lời đến một vị hoàng tử hoặc người bảo trợ.

"The envoi of the poem directly addresses the queen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "envoi".

Vị trí trong thơ ca Trung cổ

Từ 'envoi' có nguồn gốc sâu xa từ thơ ca Pháp Trung cổ, đặc biệt là trong các bài thơ ballad và chanson. Nó thường là một khổ thơ cuối cùng ngắn gọn, có chức năng như một lời đề tặng, lời nhắn gửi đến người bảo trợ hoặc một bản tóm tắt tinh túy của toàn bộ bài thơ.

Đặc điểm trang trọng và lỗi thời

Trong tiếng Anh hiện đại, 'envoi' là một từ khá trang trọng và mang hơi hướng cổ điển, chủ yếu được sử dụng trong văn học hoặc để tạo hiệu ứng văn phong nhất định. Nó hàm ý một thông điệp cuối cùng, một lời chia tay hoặc một sự tổng kết đầy tính chiêm nghiệm.