envoi
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Envoi'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khổ thơ ngắn ở cuối bài thơ, dùng để gửi lời đến một vị hoàng tử hoặc người bảo trợ.
Definition (English Meaning)
The brief stanza at the end of a poem, used to address a prince or patron.
Ví dụ Thực tế với 'Envoi'
-
"The envoi of the poem directly addresses the queen."
"Khổ envoi của bài thơ trực tiếp gửi lời đến nữ hoàng."
-
"Many Renaissance poems conclude with an envoi."
"Nhiều bài thơ thời Phục Hưng kết thúc bằng một envoi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Envoi'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: có
- Verb: không
- Adjective: không
- Adverb: không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Envoi'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Envoi thường được tìm thấy trong các thể thơ cổ điển như ballade hoặc sestina. Nó mang tính chất trang trọng và thường thể hiện lời thỉnh cầu, lời cảm ơn hoặc lời chào tạm biệt. Nó thường ngắn gọn và súc tích, tóm tắt ý chính của bài thơ. Khác với 'coda' (đoạn kết), envoi có tính chất cá nhân hơn, hướng đến một đối tượng cụ thể.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Envoi'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.