(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ envoi
C2

envoi

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

khổ cuối lời bạt (trong thơ) lời đề tặng cuối bài
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Envoi'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khổ thơ ngắn ở cuối bài thơ, dùng để gửi lời đến một vị hoàng tử hoặc người bảo trợ.

Definition (English Meaning)

The brief stanza at the end of a poem, used to address a prince or patron.

Ví dụ Thực tế với 'Envoi'

  • "The envoi of the poem directly addresses the queen."

    "Khổ envoi của bài thơ trực tiếp gửi lời đến nữ hoàng."

  • "Many Renaissance poems conclude with an envoi."

    "Nhiều bài thơ thời Phục Hưng kết thúc bằng một envoi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Envoi'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ballade(ballade (một thể thơ))
sestina(sestina (một thể thơ))

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Envoi'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Envoi thường được tìm thấy trong các thể thơ cổ điển như ballade hoặc sestina. Nó mang tính chất trang trọng và thường thể hiện lời thỉnh cầu, lời cảm ơn hoặc lời chào tạm biệt. Nó thường ngắn gọn và súc tích, tóm tắt ý chính của bài thơ. Khác với 'coda' (đoạn kết), envoi có tính chất cá nhân hơn, hướng đến một đối tượng cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Envoi'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)