sestina
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A complex verse form consisting of six stanzas of six lines each, followed by a three-line envoi. The end words of the first stanza are repeated in varied order in the remaining stanzas, and appear in all three lines of the envoi.
Vietnamese Meaning
Một thể thơ phức tạp bao gồm sáu khổ thơ, mỗi khổ sáu dòng, theo sau là một đoạn kết ba dòng. Các từ cuối của khổ thơ đầu tiên được lặp lại theo thứ tự khác nhau trong các khổ thơ còn lại và xuất hiện trong cả ba dòng của đoạn kết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sestina is a challenging form of poetry to master."
"Sestina là một thể thơ khó để làm chủ."
-
"Elizabeth Bishop's 'Sestina' is a well-known example of the form."
"'Sestina' của Elizabeth Bishop là một ví dụ nổi tiếng về thể thơ này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sestina | Một thể thơ phức tạp gồm sáu khổ thơ sáu dòng và một khổ thơ ba dòng (envoi), với sáu từ kết thúc dòng được lặp lại theo một khuôn mẫu nhất định. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sestina là một hình thức thơ rất gò bó, đòi hỏi sự khéo léo và sáng tạo cao trong việc sử dụng ngôn ngữ. Các nhà thơ thường sử dụng sestina để khám phá những chủ đề phức tạp và cảm xúc sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
write write a sestina (viết một bài sestina)
-
compose compose a sestina (sáng tác một bài sestina)
-
master master the sestina (nắm vững thể thơ sestina)
-
complex a complex sestina (một bài sestina phức tạp)
-
intricate an intricate sestina (một bài sestina cầu kỳ/tinh xảo)
-
challenging a challenging sestina (một bài sestina đầy thử thách)
Idioms
-
the architecture of a sestina
cấu trúc tinh vi của một bài sestina (ám chỉ cách sắp xếp từ ngữ và hình thức)
"Poets often marvel at the architecture of a sestina, where form dictates meaning."
(Các nhà thơ thường kinh ngạc trước cấu trúc tinh vi của một bài sestina, nơi hình thức quyết định ý nghĩa.)
-
to wrestle with a sestina
vật lộn/đấu tranh với một bài sestina (ám chỉ sự khó khăn khi sáng tác hoặc phân tích do quy tắc nghiêm ngặt)
"Many young poets find themselves wrestling with a sestina due to its strict rules."
(Nhiều nhà thơ trẻ thấy mình vật lộn với một bài sestina vì những quy tắc nghiêm ngặt của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sestina
Danh từMột thể thơ phức tạp bao gồm sáu khổ thơ, mỗi khổ sáu dòng, theo sau là một đoạn kết ba dòng. Các từ cuối của khổ thơ đầu tiên được lặp lại theo thứ tự khác nhau trong các khổ thơ còn lại và xuất hiện trong cả ba dòng của đoạn kết.
"The sestina is a challenging form of poetry to master."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sestina".
