epitomize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be a perfect example of something.
Vietnamese Meaning
Là một ví dụ hoàn hảo của một cái gì đó; tiêu biểu cho.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She epitomizes elegance and good taste."
"Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch và gu thẩm mỹ tốt."
-
"The hotel epitomizes luxury and comfort."
"Khách sạn này là hiện thân của sự sang trọng và thoải mái."
-
"He epitomizes the modern young entrepreneur."
"Anh ấy là hiện thân của doanh nhân trẻ hiện đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | epitome | bản tóm tắt, hình ảnh thu nhỏ, điển hình |
| Noun | epitomization | sự điển hình hóa, sự tóm tắt |
| Adjective | epitomic | mang tính điển hình, tóm tắt |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để chỉ một người, vật hoặc tình huống thể hiện tất cả những phẩm chất tốt nhất hoặc điển hình nhất của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc tính đại diện. Sự khác biệt với 'exemplify' là 'epitomize' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự lý tưởng hoặc hoàn hảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly perfectly epitomize (điển hình một cách hoàn hảo)
-
truly truly epitomize (thực sự điển hình cho)
-
best best epitomize (điển hình rõ nhất cho)
-
excellence epitomize excellence (là hình mẫu của sự xuất sắc)
-
spirit epitomize the spirit of (là hiện thân của tinh thần)
-
problem epitomize a problem (điển hình cho một vấn đề)
-
era epitomize an era (tiêu biểu cho một kỷ nguyên)
Idioms
-
to epitomize the essence of something
Là hình ảnh thu nhỏ, là bản chất cốt lõi của điều gì đó.
"Her dedication and hard work truly epitomize the essence of a great leader."
(Sự tận tâm và làm việc chăm chỉ của cô ấy thực sự là bản chất cốt lõi của một nhà lãnh đạo vĩ đại.)
-
to epitomize the spirit of an age/era
Là hiện thân, là tiêu biểu cho tinh thần của một thời đại/kỷ nguyên.
"The fashion and music of the 1960s epitomize the spirit of rebellion and change."
(Thời trang và âm nhạc của những năm 1960 là tiêu biểu cho tinh thần nổi loạn và thay đổi của thời đại đó.)
-
to epitomize the ideal of something
Là hình mẫu lý tưởng của điều gì đó.
"His unwavering integrity epitomizes the ideal of a true public servant."
(Sự chính trực không lay chuyển của ông là hình mẫu lý tưởng của một công chức chân chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
epitomize
Động từLà một ví dụ hoàn hảo của một cái gì đó; tiêu biểu cho.
"She epitomizes elegance and good taste."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To epitomize success, one must work hard and persevere. |
Để là hiện thân của thành công, người ta phải làm việc chăm chỉ và kiên trì. |
| Phủ định | It's crucial not to epitomize negativity; instead, focus on solutions. |
Điều quan trọng là không nên là hiện thân của sự tiêu cực; thay vào đó, hãy tập trung vào các giải pháp. |
| Nghi vấn | Why strive to epitomize perfection when authenticity is more valuable? |
Tại sao phải cố gắng trở thành hiện thân của sự hoàn hảo khi tính xác thực có giá trị hơn? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She must epitomize elegance; everyone admires her poise. |
Cô ấy chắc hẳn là hiện thân của sự thanh lịch; mọi người đều ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy. |
| Phủ định | He shouldn't epitomize everything that's wrong with the system. |
Anh ấy không nên là hiện thân của mọi thứ sai trái với hệ thống. |
| Nghi vấn | Could this project epitomize the company's new direction? |
Liệu dự án này có thể là hiện thân cho định hướng mới của công ty không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the conference, the speaker will have been epitomizing the company's core values for over an hour. |
Đến cuối hội nghị, diễn giả sẽ đã thể hiện các giá trị cốt lõi của công ty trong hơn một giờ. |
| Phủ định | By the time the new manager arrives, the previous team leader won't have been epitomizing effective leadership. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, trưởng nhóm trước đó sẽ không còn thể hiện khả năng lãnh đạo hiệu quả nữa. |
| Nghi vấn | Will the artist have been epitomizing the spirit of the era in their artwork? |
Liệu nghệ sĩ có đang thể hiện tinh thần của thời đại trong tác phẩm nghệ thuật của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epitomize".
