(Top Banner Ad)
epitomize
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

epitomize

UK: /ɪˈpɪtəmʌɪz/ • US: /ɪˈpɪtəˌmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu biểu cho là hiện thân của thể hiện tượng trưng cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be a perfect example of something.

Vietnamese Meaning

Là một ví dụ hoàn hảo của một cái gì đó; tiêu biểu cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She epitomizes elegance and good taste."

    "Cô ấy là hiện thân của sự thanh lịch và gu thẩm mỹ tốt."

  • "The hotel epitomizes luxury and comfort."

    "Khách sạn này là hiện thân của sự sang trọng và thoải mái."

  • "He epitomizes the modern young entrepreneur."

    "Anh ấy là hiện thân của doanh nhân trẻ hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun epitome bản tóm tắt, hình ảnh thu nhỏ, điển hình
Noun epitomization sự điển hình hóa, sự tóm tắt
Adjective epitomic mang tính điển hình, tóm tắt

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
epitemnein
Greek
epitomē
Latin
epitome
Old French
epitome
English
epitome
English
epitomize

Nguồn gốc 'cắt ngắn' và 'tóm tắt'

Từ 'epitomize' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'epitemnein', nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'tóm tắt'. Sau đó, nó phát triển thành 'epitomē' (bản tóm tắt) trong tiếng Hy Lạp và Latin, rồi vào tiếng Anh thành 'epitome' (hình ảnh thu nhỏ, điển hình). Động từ 'epitomize' ra đời từ đó, mang ý nghĩa 'làm một ví dụ hoàn hảo' hoặc 'tóm tắt một cách cô đọng nhất'.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ một người, vật hoặc tình huống thể hiện tất cả những phẩm chất tốt nhất hoặc điển hình nhất của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự hoàn hảo hoặc tính đại diện. Sự khác biệt với 'exemplify' là 'epitomize' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự lý tưởng hoặc hoàn hảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + epitomize
  • perfectly perfectly epitomize
    (điển hình một cách hoàn hảo)
  • truly truly epitomize
    (thực sự điển hình cho)
  • best best epitomize
    (điển hình rõ nhất cho)
epitomize + Noun
  • excellence epitomize excellence
    (là hình mẫu của sự xuất sắc)
  • spirit epitomize the spirit of
    (là hiện thân của tinh thần)
  • problem epitomize a problem
    (điển hình cho một vấn đề)
  • era epitomize an era
    (tiêu biểu cho một kỷ nguyên)

Idioms

  • to epitomize the essence of something

    Là hình ảnh thu nhỏ, là bản chất cốt lõi của điều gì đó.

    "Her dedication and hard work truly epitomize the essence of a great leader."

    (Sự tận tâm và làm việc chăm chỉ của cô ấy thực sự là bản chất cốt lõi của một nhà lãnh đạo vĩ đại.)

  • to epitomize the spirit of an age/era

    Là hiện thân, là tiêu biểu cho tinh thần của một thời đại/kỷ nguyên.

    "The fashion and music of the 1960s epitomize the spirit of rebellion and change."

    (Thời trang và âm nhạc của những năm 1960 là tiêu biểu cho tinh thần nổi loạn và thay đổi của thời đại đó.)

  • to epitomize the ideal of something

    Là hình mẫu lý tưởng của điều gì đó.

    "His unwavering integrity epitomizes the ideal of a true public servant."

    (Sự chính trực không lay chuyển của ông là hình mẫu lý tưởng của một công chức chân chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epitomize

Động từ
Lật mặt

Là một ví dụ hoàn hảo của một cái gì đó; tiêu biểu cho.

"She epitomizes elegance and good taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To epitomize success, one must work hard and persevere.
Để là hiện thân của thành công, người ta phải làm việc chăm chỉ và kiên trì.
Phủ định
It's crucial not to epitomize negativity; instead, focus on solutions.
Điều quan trọng là không nên là hiện thân của sự tiêu cực; thay vào đó, hãy tập trung vào các giải pháp.
Nghi vấn
Why strive to epitomize perfection when authenticity is more valuable?
Tại sao phải cố gắng trở thành hiện thân của sự hoàn hảo khi tính xác thực có giá trị hơn?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She must epitomize elegance; everyone admires her poise.
Cô ấy chắc hẳn là hiện thân của sự thanh lịch; mọi người đều ngưỡng mộ sự điềm tĩnh của cô ấy.
Phủ định
He shouldn't epitomize everything that's wrong with the system.
Anh ấy không nên là hiện thân của mọi thứ sai trái với hệ thống.
Nghi vấn
Could this project epitomize the company's new direction?
Liệu dự án này có thể là hiện thân cho định hướng mới của công ty không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the conference, the speaker will have been epitomizing the company's core values for over an hour.
Đến cuối hội nghị, diễn giả sẽ đã thể hiện các giá trị cốt lõi của công ty trong hơn một giờ.
Phủ định
By the time the new manager arrives, the previous team leader won't have been epitomizing effective leadership.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, trưởng nhóm trước đó sẽ không còn thể hiện khả năng lãnh đạo hiệu quả nữa.
Nghi vấn
Will the artist have been epitomizing the spirit of the era in their artwork?
Liệu nghệ sĩ có đang thể hiện tinh thần của thời đại trong tác phẩm nghệ thuật của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epitomize".

Hình mẫu lý tưởng trong văn hóa

Trong văn hóa phương Tây, 'epitomize' thường được dùng để mô tả những cá nhân, sự kiện, hoặc tác phẩm nghệ thuật đóng vai trò là 'hình mẫu lý tưởng' hoặc 'minh họa hoàn hảo' cho một giá trị, một xu hướng, hoặc một giai đoạn lịch sử nào đó. Ví dụ, một nhân vật anh hùng có thể 'epitomize' lòng dũng cảm, hoặc một công trình kiến trúc có thể 'epitomize' phong cách Gothic.

Sức mạnh của sự tóm lược

Khái niệm gốc của 'epitome' là 'bản tóm tắt' hoặc 'sự cắt ngắn'. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa lâu đời về khả năng cô đọng thông tin phức tạp thành một dạng dễ hiểu hơn. Trong lịch sử, các 'epitome' (như sách tóm tắt triết học hay khoa học) là công cụ quan trọng để truyền bá kiến thức và giữ gìn các tác phẩm lớn.