(Top Banner Ad)
embody
C1
Động từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Triết học, Chính trị

embody

UK: /ɪmˈbɒdi/ • US: /ɪmˈbɑːdi/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện hiện thân là hiện thân của biểu trưng cho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be an expression of or give a tangible or visible form to (an idea, quality, or feeling).

Vietnamese Meaning

Thể hiện, hiện thân của (một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc) một cách hữu hình hoặc rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She embodies everything I admire in a teacher."

    "Cô ấy thể hiện tất cả những gì tôi ngưỡng mộ ở một giáo viên."

  • "This painting embodies the spirit of the Renaissance."

    "Bức tranh này thể hiện tinh thần của thời kỳ Phục hưng."

  • "He embodies the values of hard work and dedication."

    "Anh ấy là hiện thân của các giá trị làm việc chăm chỉ và tận tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embodiment Sự hiện thân, sự thể hiện cụ thể; vật thể hiện, người tiêu biểu.
Adjective embodied Được hiện thân, được thể hiện cụ thể.
Verb (Antonym) disembody Tách rời khỏi thể xác; làm cho mất đi hình hài cụ thể.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Triết học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Old French
en-
Old English
bodig
English
embody

Nguồn Gốc Của 'Embody'

Từ 'embody' được hình thành vào thế kỷ 16 trong tiếng Anh bằng cách ghép tiền tố 'en-' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'trong, vào') với danh từ 'body' (thân thể, cơ thể). Về cơ bản, nó có nghĩa là 'cho vào trong một cơ thể', 'hiện thân thành một hình hài cụ thể', hoặc 'làm cho có hình dáng vật chất'. Nó diễn tả ý nghĩa biến một khái niệm trừu tượng thành một dạng hữu hình.

Usage Note

Từ 'embody' thường mang ý nghĩa trang trọng, được sử dụng khi một người hoặc vật là một ví dụ hoàn hảo hoặc biểu tượng cho một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng và đầy đủ của phẩm chất hoặc ý tưởng đó. Khác với 'represent' (đại diện) vốn chỉ mang tính biểu tượng hoặc tượng trưng, 'embody' mang ý nghĩa hiện thân một cách trọn vẹn.

Prepositions

in

Thường dùng 'embody something in something else' để chỉ việc thể hiện một phẩm chất hoặc ý tưởng nào đó trong một hình thức cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + embody
  • fully fully embody
    (thể hiện đầy đủ/toàn diện)
  • perfectly perfectly embody
    (thể hiện một cách hoàn hảo)
  • truly truly embody
    (thực sự thể hiện/hiện thân)
  • largely largely embody
    (phần lớn thể hiện/hiện thân)
embody + Noun
  • spirit embody the spirit
    (thể hiện tinh thần)
  • values embody values
    (thể hiện các giá trị)
  • idea embody an idea
    (thể hiện một ý tưởng)
  • principles embody principles
    (thể hiện các nguyên tắc)
  • essence embody the essence
    (hiện thân/thể hiện bản chất)
  • hopes and dreams embody the hopes and dreams
    (hiện thân cho những hy vọng và ước mơ)

Idioms

  • To embody the spirit of (something/someone)

    Thể hiện tinh thần, là hiện thân của tinh thần (nào đó).

    "Her courage truly embodies the spirit of a true leader."

    (Lòng dũng cảm của cô ấy thực sự thể hiện tinh thần của một nhà lãnh đạo chân chính.)

  • To embody the hopes and dreams of (a group/generation)

    Là hiện thân cho những hy vọng và ước mơ của (một nhóm/thế hệ).

    "The new president embodies the hopes and dreams of a new generation."

    (Vị tổng thống mới là hiện thân cho những hy vọng và ước mơ của một thế hệ mới.)

  • To embody the very essence of (something)

    Thể hiện/hiện thân cho chính bản chất cốt lõi của (cái gì đó).

    "His paintings embody the very essence of abstract art."

    (Những bức tranh của ông ấy thể hiện chính bản chất cốt lõi của nghệ thuật trừu tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embody

Động từ
Lật mặt

Thể hiện, hiện thân của (một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc) một cách hữu hình hoặc rõ ràng.

"She embodies everything I admire in a teacher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embody".

Người Anh Hùng Và Lý Tưởng

Trong văn hóa phương Tây, các nhân vật anh hùng, dù trong lịch sử hay hư cấu, thường được coi là 'hiện thân' (embody) cho những lý tưởng hoặc phẩm chất cao quý của một quốc gia hay một nhóm người. Ví dụ, một hiệp sĩ có thể hiện thân cho lòng dũng cảm và sự danh dự, hay một nhà lãnh đạo có thể hiện thân cho sự tự do và công lý.

Khái Niệm Trừu Tượng Thành Hiện Thực

Từ 'embody' thường được dùng khi một khái niệm trừu tượng (như tình yêu, công lý, sự thật, một ý tưởng) được thể hiện một cách hữu hình, cụ thể qua một người, một vật, hoặc một hành động. Điều này giúp người học hình dung rõ hơn về cách các ý niệm phức tạp có thể 'có hình hài' trong thế giới thực.