(Top Banner Ad)
epo (erythropoietin)
C1
danh từ C1 Y học

epo (erythropoietin)

UK: /ɪˌrɪθrəˈpɔɪɪtɪn/ • US: /ɪˌrɪθroʊˈpɔɪɪtɪn/

Nghĩa tiếng Việt

erythropoietin chất kích thích tạo hồng cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A glycoprotein hormone naturally produced by the kidneys, which stimulates red blood cell production in the bone marrow.

Vietnamese Meaning

Một hormone glycoprotein được sản xuất tự nhiên bởi thận, kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed EPO to treat the patient's severe anemia."

    "Bác sĩ đã kê đơn EPO để điều trị chứng thiếu máu nghiêm trọng của bệnh nhân."

  • "EPO is commonly used to help patients with chronic kidney disease manage anemia."

    "EPO thường được sử dụng để giúp bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính kiểm soát chứng thiếu máu."

  • "The cyclist was banned from the competition after testing positive for EPO."

    "Vận động viên xe đạp đã bị cấm thi đấu sau khi xét nghiệm dương tính với EPO."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun erythropoietin Hormone tự nhiên do thận sản xuất, kích thích tủy xương tạo hồng cầu.
Noun erythropoiesis Quá trình sản xuất hồng cầu trong cơ thể.
Adjective erythropoietic Liên quan đến sự tạo hồng cầu.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
erythros
Greek
poiein
Modern English (coinage)
erythropoietin
Modern English (acronym)
EPO

Nguồn gốc Khoa học

Từ "Erythropoietin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. "Erythro-" (ἐρυθρός) có nghĩa là "màu đỏ", và "-poietin" đến từ "poiein" (ποιεῖν) có nghĩa là "tạo ra" hoặc "sản xuất". Do đó, Erythropoietin theo nghĩa đen có nghĩa là "chất tạo hồng cầu" – một mô tả chính xác về chức năng của hormone này trong cơ thể. "EPO" là một từ viết tắt phổ biến của nó.

Usage Note

Erythropoietin, thường được viết tắt là EPO, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì số lượng hồng cầu khỏe mạnh. Nó thường được sử dụng trong y học để điều trị các bệnh thiếu máu, đặc biệt là ở những bệnh nhân bị suy thận. Tuy nhiên, việc sử dụng EPO trong thể thao để tăng cường hiệu suất là bất hợp pháp và gây tranh cãi, do những rủi ro sức khỏe liên quan.

Prepositions

for in

EPO *for* treatment of anemia: EPO được sử dụng để điều trị thiếu máu. EPO *in* sports: EPO trong thể thao (ám chỉ việc lạm dụng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + EPO (erythropoietin)
  • administer administer EPO (erythropoietin)
    (dùng EPO (erythropoietin) (cho bệnh nhân))
  • inject inject EPO (erythropoietin)
    (tiêm EPO (erythropoietin))
  • produce produce EPO (erythropoietin)
    (sản xuất EPO (erythropoietin))
  • detect detect EPO (erythropoietin)
    (phát hiện EPO (erythropoietin))
Adjective + EPO (erythropoietin)
  • recombinant recombinant EPO (erythropoietin)
    (EPO (erythropoietin) tái tổ hợp)
  • synthetic synthetic EPO (erythropoietin)
    (EPO (erythropoietin) tổng hợp)
  • endogenous endogenous EPO (erythropoietin)
    (EPO (erythropoietin) nội sinh (do cơ thể tự sản xuất))
  • exogenous exogenous EPO (erythropoietin)
    (EPO (erythropoietin) ngoại sinh (từ bên ngoài đưa vào))
Noun + EPO (erythropoietin)
  • EPO EPO (erythropoietin) levels
    (nồng độ EPO (erythropoietin))
  • EPO EPO (erythropoietin) production
    (sản xuất EPO (erythropoietin))
  • EPO EPO (erythropoietin) treatment
    (điều trị bằng EPO (erythropoietin))
  • EPO EPO (erythropoietin) doping
    (doping bằng EPO (erythropoietin))

Idioms

  • EPO doping

    Hành vi sử dụng EPO để tăng cường hiệu suất thể thao một cách bất hợp pháp.

    "Many professional cyclists have been caught for EPO doping over the years."

    (Nhiều vận động viên đua xe đạp chuyên nghiệp đã bị phát hiện doping bằng EPO trong nhiều năm.)

  • EPO abuse

    Lạm dụng EPO, thường dùng để chỉ việc sử dụng EPO không đúng mục đích y tế hoặc với liều lượng cao gây hại.

    "The long-term health effects of EPO abuse can be severe."

    (Các tác động sức khỏe lâu dài của việc lạm dụng EPO có thể rất nghiêm trọng.)

  • EPO treatment

    Liệu pháp điều trị bằng EPO, thường dùng cho bệnh nhân thiếu máu do suy thận hoặc các bệnh khác.

    "Patients with chronic kidney disease often receive EPO treatment to manage anemia."

    (Bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính thường được điều trị bằng EPO để kiểm soát tình trạng thiếu máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epo (erythropoietin)

danh từ
Lật mặt

Một hormone glycoprotein được sản xuất tự nhiên bởi thận, kích thích sản xuất hồng cầu trong tủy xương.

"The doctor prescribed EPO to treat the patient's severe anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epo (erythropoietin)".

Bê bối Doping trong Thể thao

EPO (erythropoietin) đã trở thành một trong những chất bị lạm dụng phổ biến nhất trong các môn thể thao sức bền, đặc biệt là đua xe đạp và điền kinh. EPO giúp tăng cường khả năng vận chuyển oxy của máu, từ đó cải thiện đáng kể sức bền và hiệu suất của vận động viên. Việc sử dụng EPO bất hợp pháp đã dẫn đến nhiều bê bối doping lớn, nổi tiếng nhất là vụ việc của Lance Armstrong, người đã bị tước bỏ 7 danh hiệu Tour de France. Những vụ việc này đã làm lung lay niềm tin của công chúng vào thể thao chuyên nghiệp và thúc đẩy các nỗ lực chống doping mạnh mẽ hơn trên toàn cầu.

Ứng dụng Y tế và Đạo đức

Ngoài khía cạnh tiêu cực trong thể thao, EPO là một loại thuốc thiết yếu trong y học, được sử dụng để điều trị bệnh thiếu máu nghiêm trọng, đặc biệt là ở bệnh nhân suy thận mãn tính hoặc những người đang điều trị ung thư bằng hóa trị. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc sử dụng EPO hợp pháp để chữa bệnh và lạm dụng nó để tăng cường hiệu suất thể thao đã đặt ra nhiều thách thức đạo đức và pháp lý.