(Top Banner Ad)
glycoprotein
C1
Danh từ C1 Hóa sinh

glycoprotein

UK: /ˌɡlaɪkəʊˈprəʊtiːn/ • US: /ˌɡlaɪkoʊˈproʊtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

protein glycoprotein protein có gắn carbohydrate
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protein with one or more carbohydrate (sugar) molecules attached.

Vietnamese Meaning

Một protein có một hoặc nhiều phân tử carbohydrate (đường) gắn vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycoproteins play a crucial role in cell-cell communication."

    "Glycoprotein đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp giữa các tế bào."

  • "Many cell surface receptors are glycoproteins."

    "Nhiều thụ thể trên bề mặt tế bào là glycoprotein."

  • "Mucus contains a high concentration of glycoproteins."

    "Chất nhầy chứa một nồng độ cao glycoprotein."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protein chất đạm, protein
Noun glycan phân tử đường, oligosaccharide
Noun glycosylation sự glycosyl hóa (quá trình gắn đường vào protein hoặc lipid)
Verb glycosylate glycosyl hóa (gắn đường vào một phân tử)
Noun glycobiology ngành nghiên cứu sinh học đường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκύς (glukús)
Neo-Latin
glyco-
Ancient Greek
πρωτεῖος (prōteîos)
German
Protein
English
glycoprotein

Sự kết hợp ngọt ngào của đường và protein

Từ 'glycoprotein' là sự kết hợp của hai gốc từ Hy Lạp cổ đại. 'Glyco-' xuất phát từ 'glukús' có nghĩa là 'ngọt', ám chỉ phần đường (carbohydrate). 'Protein' xuất phát từ 'prōteîos' có nghĩa là 'chính yếu, quan trọng hàng đầu'. Do đó, glycoprotein là một loại protein có gắn thêm các chuỗi đường, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều quá trình sinh học của cơ thể.

Usage Note

Glycoprotein là một loại protein quan trọng được tìm thấy trên bề mặt tế bào và trong các chất lỏng cơ thể. Phần carbohydrate của glycoprotein có thể ảnh hưởng đến tính chất vật lý và hóa học của protein, cũng như vai trò sinh học của nó. So với các protein thông thường, glycoprotein thường có độ ổn định cao hơn và có thể đóng vai trò trong việc nhận diện tế bào, tương tác giữa các tế bào và hệ thống miễn dịch.

Prepositions

on in

Glycoprotein thường được tìm thấy *on* the surface of cells (trên bề mặt tế bào) hoặc *in* body fluids (trong các chất lỏng cơ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycoprotein
  • viral viral glycoprotein
    (glycoprotein của virus)
  • membrane membrane glycoprotein
    (glycoprotein màng)
  • cellular cellular glycoprotein
    (glycoprotein tế bào)
  • specific specific glycoprotein
    (glycoprotein đặc hiệu)
Verb + glycoprotein
  • express express glycoprotein
    (biểu hiện glycoprotein)
  • bind bind glycoprotein
    (gắn kết glycoprotein)
  • detect detect glycoprotein
    (phát hiện glycoprotein)
Glycoprotein + Noun
  • glycoprotein glycoprotein receptors
    (các thụ thể glycoprotein)
  • glycoprotein glycoprotein synthesis
    (sự tổng hợp glycoprotein)

Idioms

  • cell surface glycoproteins

    các glycoprotein bề mặt tế bào (protein có gắn đường trên màng tế bào, đóng vai trò nhận diện)

    "Cell surface glycoproteins play crucial roles in cell-cell recognition and adhesion."

    (Các glycoprotein bề mặt tế bào đóng vai trò quan trọng trong sự nhận diện và kết dính giữa các tế bào.)

  • viral glycoproteins

    các glycoprotein của virus (protein có gắn đường trên vỏ virus, giúp virus xâm nhập tế bào chủ)

    "The influenza virus uses its viral glycoproteins to attach to and enter host cells."

    (Virus cúm sử dụng các glycoprotein của nó để gắn vào và xâm nhập vào tế bào chủ.)

  • glycoprotein hormones

    hormone glycoprotein (các hormone có cấu trúc glycoprotein, ví dụ FSH, LH)

    "Many vital hormones, such as FSH and LH, are glycoprotein hormones."

    (Nhiều hormone quan trọng, chẳng hạn như FSH và LH, là các hormone glycoprotein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycoprotein

Danh từ
Lật mặt

Một protein có một hoặc nhiều phân tử carbohydrate (đường) gắn vào.

"Glycoproteins play a crucial role in cell-cell communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cell doesn't produce enough glycoprotein, the immune system will be compromised.
Nếu tế bào không sản xuất đủ glycoprotein, hệ miễn dịch sẽ bị tổn hại.
Phủ định
If the lab conditions aren't controlled, the analysis of the glycoprotein won't be accurate.
Nếu điều kiện phòng thí nghiệm không được kiểm soát, việc phân tích glycoprotein sẽ không chính xác.
Nghi vấn
Will the medication be effective if the glycoprotein is abnormally structured?
Liệu thuốc có hiệu quả nếu glycoprotein có cấu trúc bất thường không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The glycoprotein's structure is crucial for its function in cell recognition.
Cấu trúc của glycoprotein rất quan trọng đối với chức năng của nó trong việc nhận diện tế bào.
Phủ định
That cell's glycoproteins aren't properly glycosylated, affecting its interaction with other cells.
Các glycoprotein của tế bào đó không được glycosyl hóa đúng cách, ảnh hưởng đến sự tương tác của nó với các tế bào khác.
Nghi vấn
Is the cancer cell's glycoprotein expression unusually high?
Sự biểu hiện glycoprotein của tế bào ung thư có cao bất thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycoprotein".

Vai trò trong nhóm máu ABO

Một trong những ứng dụng thực tiễn và nổi tiếng nhất của glycoprotein là vai trò của chúng trong việc xác định các nhóm máu ABO ở người. Các chuỗi đường khác nhau gắn trên bề mặt glycoprotein và glycolipid của hồng cầu tạo nên kháng nguyên A, B, O, quyết định nhóm máu của mỗi người. Sự hiểu biết này là nền tảng cho việc truyền máu an toàn.

Chức năng trong miễn dịch và bệnh tật

Glycoprotein là thành phần không thể thiếu của hệ miễn dịch. Ví dụ, các kháng thể (antibodies) là glycoprotein, có chức năng nhận diện và trung hòa mầm bệnh. Chúng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tế bào nhận diện nhau, liên lạc, và là dấu ấn của nhiều bệnh lý, bao gồm cả ung thư, khiến chúng trở thành mục tiêu nghiên cứu và phát triển thuốc.