(Top Banner Ad)
eponychium
C1
danh từ C1 Y học

eponychium

UK: /ˌepəˈnɪkiəm/ • US: /ˌepəˈnɪkiəm/

Nghĩa tiếng Việt

biểu bì gốc móng da quanh móng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The band of epidermis at the base and sides of a fingernail or toenail.

Vietnamese Meaning

Lớp biểu bì ở gốc và hai bên của móng tay hoặc móng chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carefully moisturized the eponychium to prevent dryness and cracking."

    "Cô ấy cẩn thận dưỡng ẩm eponychium để ngăn ngừa khô và nứt nẻ."

  • "Inflammation of the eponychium can be a sign of infection."

    "Viêm eponychium có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng."

  • "The manicurist took great care not to damage the eponychium during the treatment."

    "Người thợ làm móng đã rất cẩn thận để không làm tổn thương eponychium trong quá trình điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eponychium biểu bì móng (phần da bảo vệ gốc móng)
Adjective eponychial thuộc về biểu bì móng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epi- (ἐπί) - on, upon
Ancient Greek
onyx (ὄνυξ) - nail
Neo-Latin
eponychium (coined from Greek roots)
English
eponychium

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'eponychium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ tiền tố 'epi-' có nghĩa là 'trên, ở trên' và 'onyx' có nghĩa là 'móng tay'. Do đó, 'eponychium' mô tả chính xác vị trí của nó: phần da nằm trên gốc móng tay, nơi bảo vệ móng mới mọc.

Usage Note

Eponychium là một thuật ngữ chuyên ngành trong y học, chỉ phần da bao quanh gốc móng tay hoặc móng chân. Nó thường bị nhầm lẫn với cuticle, nhưng cuticle là lớp da chết dính vào móng, trong khi eponychium là lớp da sống bảo vệ ma trận móng (nơi móng được tạo ra). Việc cắt bỏ eponychium có thể gây nhiễm trùng.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm từ 'eponychium of the nail' (eponychium của móng tay/chân)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eponychium
  • swollen swollen eponychium
    (biểu bì móng bị sưng)
  • inflamed inflamed eponychium
    (biểu bì móng bị viêm)
  • healthy healthy eponychium
    (biểu bì móng khỏe mạnh)
Verb + eponychium
  • protect protect the eponychium
    (bảo vệ biểu bì móng)
  • push back push back the eponychium
    (đẩy lùi biểu bì móng (trong làm móng))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eponychium

danh từ
Lật mặt

Lớp biểu bì ở gốc và hai bên của móng tay hoặc móng chân.

"She carefully moisturized the eponychium to prevent dryness and cracking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eponychium: a crucial part of nail care, it protects the nail matrix from infection.
Eponychium: một phần quan trọng trong việc chăm sóc móng, nó bảo vệ nền móng khỏi nhiễm trùng.
Phủ định
The eponychium isn't just skin: it's a barrier protecting new nail growth.
Eponychium không chỉ là da: nó là một hàng rào bảo vệ sự phát triển của móng mới.
Nghi vấn
What is the eponychium's main function: to protect the nail matrix?
Chức năng chính của eponychium là gì: để bảo vệ nền móng?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The eponychium is sometimes damaged during aggressive manicures.
Lớp biểu bì đôi khi bị tổn thương trong quá trình làm móng tay quá mạnh.
Phủ định
The eponychium was not properly protected during the surgery.
Lớp biểu bì đã không được bảo vệ đúng cách trong quá trình phẫu thuật.
Nghi vấn
Will the eponychium be affected by this treatment?
Liệu lớp biểu bì có bị ảnh hưởng bởi phương pháp điều trị này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eponychium".

Tầm quan trọng trong chăm sóc móng

Eponychium đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ móng tay khỏi nhiễm trùng. Trong văn hóa làm đẹp phương Tây, việc chăm sóc biểu bì móng, bao gồm việc giữ ẩm và đôi khi đẩy nhẹ lùi chúng, là một phần thiết yếu của quy trình làm móng (manicure) để có bộ móng khỏe và đẹp.

Phân biệt với 'cuticle'

Nhiều người thường nhầm lẫn 'eponychium' với 'cuticle' (lớp da chết dính trên bề mặt móng). Trong khi eponychium là lớp da sống bảo vệ gốc móng, thì cuticle là lớp tế bào chết cần được làm sạch. Sự hiểu biết đúng đắn giúp tránh cắt nhầm biểu bì móng sống, gây tổn thương và nguy cơ nhiễm trùng.