(Top Banner Ad)
epidermis
C1
noun C1 Y học

epidermis

UK: /ˌepɪˈdɜːmɪs/ • US: /ˌepɪˈdɜːrmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lớp biểu bì
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The outer layer of tissue in a plant or animal.

Vietnamese Meaning

Lớp ngoài cùng của mô ở thực vật hoặc động vật, đặc biệt là lớp ngoài cùng của da ở động vật có xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The epidermis protects the body from infection and UV radiation."

    "Lớp biểu bì bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bức xạ tia cực tím."

  • "Melanin in the epidermis helps to absorb UV light."

    "Melanin trong lớp biểu bì giúp hấp thụ ánh sáng tia cực tím."

  • "The epidermis is composed of several layers of cells."

    "Lớp biểu bì bao gồm nhiều lớp tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermis lớp hạ bì (lớp da bên dưới biểu bì)
Noun dermatology khoa da liễu
Noun dermatologist bác sĩ da liễu
Adjective epidermal thuộc về biểu bì

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἐπί (epi)
Ancient Greek
δέρμα (derma)
Latin
epidermis
English
epidermis

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'epidermis' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp hai yếu tố: 'epi' có nghĩa là 'trên' hoặc 'bên ngoài', và 'derma' có nghĩa là 'da'. Chính vì vậy, 'epidermis' được dùng để chỉ lớp da ngoài cùng, che phủ toàn bộ cơ thể và bảo vệ bạn khỏi môi trường bên ngoài.

Usage Note

Trong ngữ cảnh y học, 'epidermis' thường đề cập đến lớp biểu bì của da. Nó là lớp bảo vệ đầu tiên chống lại các yếu tố bên ngoài. Cần phân biệt với 'dermis' (lớp hạ bì) là lớp da nằm ngay dưới lớp biểu bì, chứa các mạch máu, dây thần kinh và các cấu trúc khác.

Prepositions

of

Thường đi với 'of' để chỉ thành phần hoặc thuộc tính của lớp biểu bì, ví dụ: 'The cells of the epidermis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + epidermis
  • outer outer epidermis
    (biểu bì ngoài cùng)
  • healthy healthy epidermis
    (lớp biểu bì khỏe mạnh)
  • damaged damaged epidermis
    (lớp biểu bì bị tổn thương)
  • thin thin epidermis
    (lớp biểu bì mỏng)
Verb + epidermis
  • protect protect the epidermis
    (bảo vệ lớp biểu bì)
  • shed shed the epidermis
    (lột bỏ lớp biểu bì)
  • regenerate regenerate the epidermis
    (tái tạo lớp biểu bì)
  • penetrate penetrate the epidermis
    (xuyên qua lớp biểu bì)
Noun + epidermis
  • layers of the layers of the epidermis
    (các lớp của biểu bì)
  • cells of the cells of the epidermis
    (các tế bào của biểu bì)

Idioms

  • the outermost layer of the epidermis

    lớp ngoài cùng của biểu bì

    "The stratum corneum is the outermost layer of the epidermis."

    (Lớp sừng là lớp ngoài cùng của biểu bì.)

  • beneath the epidermis

    bên dưới lớp biểu bì

    "Nerves and blood vessels lie beneath the epidermis."

    (Dây thần kinh và mạch máu nằm bên dưới lớp biểu bì.)

  • intact epidermis

    lớp biểu bì nguyên vẹn

    "An intact epidermis is crucial for preventing infection."

    (Lớp biểu bì nguyên vẹn rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

epidermis

noun
Lật mặt

Lớp ngoài cùng của mô ở thực vật hoặc động vật, đặc biệt là lớp ngoài cùng của da ở động vật có xương sống.

"The epidermis protects the body from infection and UV radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epidermis protects the body from harmful substances.
Lớp biểu bì bảo vệ cơ thể khỏi các chất có hại.
Phủ định
The epidermal cells do not contain blood vessels.
Các tế bào biểu bì không chứa mạch máu.
Nghi vấn
Does the epidermis regenerate quickly after a minor injury?
Lớp biểu bì có tái tạo nhanh chóng sau một vết thương nhỏ không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will examine the epidermis for any signs of sun damage.
Bác sĩ sẽ kiểm tra lớp biểu bì để tìm bất kỳ dấu hiệu tổn thương nào do ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The new cream will not penetrate beyond the epidermis layer of your skin.
Loại kem mới sẽ không thẩm thấu sâu hơn lớp biểu bì của da bạn.
Nghi vấn
Will the epidermal cells be affected by the new medication?
Liệu các tế bào biểu bì có bị ảnh hưởng bởi thuốc mới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the epidermis's response to UV radiation for years.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu phản ứng của lớp biểu bì đối với bức xạ tia cực tím trong nhiều năm.
Phủ định
The patient hasn't been experiencing any epidermal irritation since starting the new medication.
Bệnh nhân đã không bị bất kỳ kích ứng biểu bì nào kể từ khi bắt đầu dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Has the researcher been focusing on the epidermis's regenerative properties in their latest study?
Có phải nhà nghiên cứu đã tập trung vào các đặc tính tái tạo của lớp biểu bì trong nghiên cứu mới nhất của họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The epidermis is the outermost layer of the skin.
Lớp biểu bì là lớp ngoài cùng của da.
Phủ định
The epidermal layer does not contain blood vessels.
Lớp biểu bì không chứa các mạch máu.
Nghi vấn
Does the epidermis protect the body from infection?
Lớp biểu bì có bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "epidermis".

Lớp lá chắn bảo vệ cơ thể

Biểu bì (epidermis) không chỉ là một lớp da thông thường mà còn là hàng rào bảo vệ đầu tiên và quan trọng nhất của cơ thể chống lại vi khuẩn, hóa chất độc hại và tác động của tia UV từ ánh nắng mặt trời. Trong văn hóa phương Tây, việc chăm sóc và bảo vệ lớp biểu bì được coi trọng thông qua việc sử dụng kem chống nắng hàng ngày và các sản phẩm dưỡng da chuyên biệt để duy trì sức khỏe và vẻ đẹp làn da.

Vẻ đẹp và sự trẻ trung của làn da

Một lớp biểu bì khỏe mạnh, mịn màng và không tì vết thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt, tuổi trẻ và sự quyến rũ trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây. Chính vì thế, ngành công nghiệp làm đẹp và chăm sóc cá nhân đã phát triển mạnh mẽ, tập trung vào các liệu pháp làm sạch, dưỡng ẩm, tái tạo và chống lão hóa cho biểu bì nhằm mang lại làn da rạng rỡ và duy trì vẻ ngoài tươi trẻ.