(Top Banner Ad)
equitably
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

equitably

UK: /ˈekwɪtəbli/ • US: /ˈɛkwɪtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách công bằng một cách vô tư một cách hợp tình hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fair and impartial manner.

Vietnamese Meaning

Một cách công bằng, vô tư và hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funds were distributed equitably among the various schools in the district."

    "Các quỹ đã được phân phối công bằng giữa các trường khác nhau trong khu vực."

  • "We must ensure that resources are allocated equitably."

    "Chúng ta phải đảm bảo rằng các nguồn lực được phân bổ một cách công bằng."

  • "The company strives to treat all employees equitably."

    "Công ty cố gắng đối xử công bằng với tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity sự công bằng, vốn chủ sở hữu
Adjective equitable công bằng, hợp tình hợp lý
Noun equality sự bình đẳng
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Verb equalize làm cho bằng nhau, san bằng
Adverb equally một cách bằng nhau, ngang bằng
Adjective unequitable không công bằng, không hợp lý
Adjective inequitable không công bằng, bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequitas
Medieval Latin
aequitabilis
Old French
équitable
English
equitable
English
equitably

Gốc rễ của sự công bằng

Từ 'equitably' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'aequus', có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'công bằng'. Qua nhiều thế kỷ, từ này đã phát triển để mô tả hành động hoặc cách thức thực hiện điều gì đó một cách chính trực, không thiên vị, đảm bảo mọi người đều nhận được phần của mình một cách xứng đáng. Nó là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của sự công bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống.

Usage Note

Từ 'equitably' nhấn mạnh việc phân phối hoặc đối xử một cách công bằng, có tính đến nhu cầu và hoàn cảnh khác nhau của mỗi người. Nó khác với 'equally' (bình đẳng), vốn chỉ đơn giản là chia đều cho tất cả mọi người mà không xem xét đến sự khác biệt cá nhân. Ví dụ: chia tiền 'equally' là chia đều cho mỗi người một số tiền như nhau, còn chia tiền 'equitably' có nghĩa là chia cho những người khó khăn hơn nhiều hơn.

Prepositions

among between

Khi sử dụng với 'among', nó thường chỉ việc phân phối công bằng cho nhiều người hoặc nhóm. Ví dụ: 'The resources were distributed equitably among the different departments.' (Các nguồn lực được phân phối công bằng giữa các phòng ban khác nhau). Khi sử dụng với 'between', nó thường chỉ việc phân phối công bằng giữa hai người hoặc nhóm. Ví dụ: 'The profits were divided equitably between the two partners.' (Lợi nhuận được chia công bằng giữa hai đối tác)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + equitably
  • distribute distribute equitably
    (phân phối công bằng)
  • share share equitably
    (chia sẻ công bằng)
  • treat treat equitably
    (đối xử công bằng)
  • allocate allocate equitably
    (phân bổ công bằng)
  • manage manage equitably
    (quản lý công bằng)
Be + equitably + Past Participle
  • distributed be equitably distributed
    (được phân phối công bằng)
  • shared be equitably shared
    (được chia sẻ công bằng)
  • managed be equitably managed
    (được quản lý công bằng)

Idioms

  • to distribute resources equitably

    phân phối tài nguyên một cách công bằng

    "The government aims to distribute resources equitably among all regions."

    (Chính phủ đặt mục tiêu phân phối tài nguyên công bằng giữa tất cả các vùng miền.)

  • to treat everyone equitably

    đối xử công bằng với mọi người

    "A good leader strives to treat everyone equitably, regardless of their background."

    (Một nhà lãnh đạo giỏi luôn cố gắng đối xử công bằng với mọi người, bất kể xuất thân của họ.)

  • to be equitably compensated

    được đền bù một cách công bằng

    "All employees should be equitably compensated for their work."

    (Tất cả nhân viên nên được đền bù công bằng cho công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equitably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách công bằng, vô tư và hợp lý.

"The funds were distributed equitably among the various schools in the district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The judge distributed the compensation equitably among the victims.
Thẩm phán phân phối tiền bồi thường một cách công bằng cho các nạn nhân.
Phủ định
The resources were not allocated equitably, leading to widespread dissatisfaction.
Các nguồn lực đã không được phân bổ một cách công bằng, dẫn đến sự bất mãn lan rộng.
Nghi vấn
Was the inheritance divided equitably among the siblings?
Di sản đã được chia đều cho các anh chị em ruột một cách công bằng phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the resources will have been allocated equitably among all departments.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, các nguồn lực sẽ được phân bổ một cách công bằng giữa tất cả các phòng ban.
Phủ định
By next year, the company won't have treated all employees equitably, leading to dissatisfaction.
Đến năm sau, công ty sẽ không đối xử công bằng với tất cả nhân viên, dẫn đến sự bất mãn.
Nghi vấn
Will the government have distributed the aid equitably to all affected regions by the end of the year?
Liệu chính phủ sẽ phân phát viện trợ một cách công bằng cho tất cả các khu vực bị ảnh hưởng vào cuối năm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equitably".

Công bằng xã hội (Social Justice)

'Equitably' gắn liền với khái niệm công bằng xã hội, một nguyên tắc trung tâm trong nhiều xã hội phương Tây. Nó không chỉ nói về sự bình đẳng mà còn về sự công bằng trong việc phân phối của cải, cơ hội và đặc quyền trong xã hội, đặc biệt là đối với những nhóm yếu thế. Mục tiêu là tạo ra một xã hội nơi mọi người đều có cơ hội phát triển như nhau.

Cơ hội bình đẳng (Equal Opportunity)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là Hoa Kỳ, ý tưởng về 'cơ hội bình đẳng' là một giá trị cốt lõi. Điều này có nghĩa là mọi người nên được đánh giá dựa trên khả năng và nỗ lực của họ, không phải dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay xuất thân xã hội. Các chính sách và luật pháp thường được thiết kế để đảm bảo rằng mọi người được đối xử một cách công bằng (equitably) trong các lĩnh vực như việc làm, giáo dục và nhà ở.