(Top Banner Ad)
equity partner
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Luật

equity partner

UK: /ˈekwɪti ˈpɑːtnər/ • US: /ˈɛkwɪti ˈpɑːrtnər/

Nghĩa tiếng Việt

đối tác góp vốn thành viên góp vốn cổ đông điều hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A partner in a business (typically a law firm, accounting firm, or consulting firm) who owns a portion of the business's equity and shares in its profits and losses.

Vietnamese Meaning

Một đối tác trong một doanh nghiệp (thường là công ty luật, công ty kế toán hoặc công ty tư vấn) sở hữu một phần vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp và chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of hard work, she was finally made an equity partner at the prestigious law firm."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trở thành một đối tác góp vốn tại công ty luật danh tiếng."

  • "Becoming an equity partner is a significant career milestone for many professionals."

    "Trở thành một đối tác góp vốn là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của nhiều chuyên gia."

  • "The equity partners decided to invest in new technology."

    "Các đối tác góp vốn đã quyết định đầu tư vào công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun equity vốn chủ sở hữu, sự công bằng
Adjective equitable công bằng, chính đáng (thường trong pháp luật hoặc tài chính)
Noun partner đối tác, cộng sự
Verb partner hợp tác, làm đối tác
Noun partnership quan hệ đối tác, công ty hợp danh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequitas
Old French
equité
Middle English
equite
Old French
parçoner
Middle English
partener
English
equity partner

Nguồn gốc của 'equity partner'

Từ 'equity' (vốn chủ sở hữu, sự công bằng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'aequitas' nghĩa là 'sự công bằng, bình đẳng'. Còn 'partner' (đối tác) đến từ tiếng Pháp cổ 'parçoner', có nghĩa là 'chia sẻ'. 'Equity partner' là sự kết hợp hiện đại, mô tả một người có phần sở hữu (vốn góp) trong một doanh nghiệp, qua đó chia sẻ lợi nhuận và rủi ro, thể hiện sự bình đẳng về quyền lợi với các đối tác khác.

Usage Note

Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các ngành dịch vụ chuyên nghiệp như luật, kế toán và tư vấn. 'Equity' ở đây đề cập đến quyền sở hữu trong công ty, và 'partner' chỉ một thành viên có trách nhiệm và quyền hạn cao nhất. Equity partner thường có quyền biểu quyết và tham gia vào việc quản lý công ty.

Prepositions

in at with

* in: Dùng để chỉ việc là một thành viên của tổ chức. Ví dụ: He is an equity partner in a large law firm.
* at: Ít phổ biến hơn, có thể dùng khi chỉ địa điểm hoặc thời điểm (ví dụ: at the firm).
* with: Có thể dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác. Ví dụ: He partnered with the firm as an equity partner.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equity partner
  • senior senior equity partner
    (đối tác cấp cao có vốn góp)
  • junior junior equity partner
    (đối tác cấp thấp hơn có vốn góp)
  • managing managing equity partner
    (đối tác quản lý có vốn góp)
  • new new equity partner
    (đối tác mới có vốn góp)
Verb + equity partner
  • become an become an equity partner
    (trở thành đối tác góp vốn)
  • admit an admit an equity partner
    (tiếp nhận một đối tác góp vốn (vào công ty))
  • promote to promote to equity partner
    (thăng chức lên vị trí đối tác góp vốn)

Idioms

  • make equity partner

    Đạt được vị trí đối tác góp vốn (trong một công ty luật, kế toán, v.v.), có quyền sở hữu và chia sẻ lợi nhuận.

    "It took her ten years of hard work to make equity partner at the firm."

    (Cô ấy mất mười năm làm việc chăm chỉ để trở thành đối tác góp vốn tại công ty.)

  • the road to equity partner

    Con đường sự nghiệp để đạt đến vị trí đối tác góp vốn, thường đòi hỏi nhiều nỗ lực và cống hiến.

    "For many associates, the road to equity partner is long and challenging."

    (Đối với nhiều cộng sự, con đường để trở thành đối tác góp vốn rất dài và đầy thách thức.)

  • a full equity partner

    Một đối tác góp vốn đầy đủ (nghĩa là đã mua đủ số vốn hoặc có toàn quyền sở hữu, khác với 'junior' hay 'income partner').

    "After 15 years, he finally became a full equity partner with voting rights."

    (Sau 15 năm, cuối cùng anh ấy đã trở thành một đối tác góp vốn đầy đủ với quyền bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equity partner

Danh từ
Lật mặt

Một đối tác trong một doanh nghiệp (thường là công ty luật, công ty kế toán hoặc công ty tư vấn) sở hữu một phần vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp và chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ của nó.

"After years of hard work, she was finally made an equity partner at the prestigious law firm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's an equity partner at such a young age!
Chà, cô ấy là một đối tác góp vốn khi còn quá trẻ!
Phủ định
Well, he is not an equity partner, yet.
Ồ, anh ấy chưa phải là một đối tác góp vốn.
Nghi vấn
Oh my, is he really an equity partner now?
Ôi trời ơi, anh ấy thực sự là một đối tác góp vốn rồi sao?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As an equity partner, John has a say in the firm's major decisions, a significant responsibility.
Là một đối tác góp vốn, John có tiếng nói trong các quyết định quan trọng của công ty, một trách nhiệm lớn.
Phủ định
Even though he's been with the firm for years, he isn't, sadly, an equity partner yet.
Mặc dù anh ấy đã làm việc cho công ty nhiều năm, nhưng thật đáng buồn, anh ấy vẫn chưa phải là một đối tác góp vốn.
Nghi vấn
Sarah, are you aiming to become an equity partner, a goal that requires significant investment and dedication?
Sarah, bạn có đang nhắm đến việc trở thành một đối tác góp vốn không, một mục tiêu đòi hỏi đầu tư và cống hiến đáng kể?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By this time next year, she will be becoming an equity partner at the firm.
Vào thời điểm này năm sau, cô ấy sẽ đang trở thành một đối tác góp vốn tại công ty.
Phủ định
He won't be becoming an equity partner if he keeps missing deadlines.
Anh ấy sẽ không trở thành một đối tác góp vốn nếu anh ấy cứ bỏ lỡ thời hạn.
Nghi vấn
Will they be considering her for an equity partner position next quarter?
Liệu họ có đang xem xét cô ấy cho vị trí đối tác góp vốn vào quý tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equity partner".

Đỉnh cao sự nghiệp

Trong các lĩnh vực dịch vụ chuyên nghiệp như luật, kế toán hay tư vấn, việc trở thành 'equity partner' là mục tiêu sự nghiệp tối thượng. Vị trí này không chỉ thể hiện cấp bậc cao mà còn là quyền sở hữu một phần công ty, chia sẻ lợi nhuận và chịu trách nhiệm pháp lý. Đây là một danh hiệu rất uy tín và đáng khao khát, thường mang lại thu nhập cao và ảnh hưởng lớn.

Văn hóa 'Lên hoặc Ra' (Up or Out)

Nhiều công ty luật và dịch vụ chuyên nghiệp ở phương Tây áp dụng văn hóa 'up or out' (lên hoặc ra). Điều này có nghĩa là các cộng sự (associates) được kỳ vọng sẽ thăng tiến lên vị trí đối tác (bao gồm cả 'equity partner') trong một khung thời gian nhất định (thường là 7-10 năm), nếu không họ sẽ phải rời khỏi công ty. Nó tạo ra một môi trường cạnh tranh khốc liệt và định hình lộ trình sự nghiệp cho nhiều người trẻ.