ergonomic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed or arranged in such a way as to be comfortable and efficient for people using it.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc sắp xếp sao cho thoải mái và hiệu quả cho người sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This chair has an ergonomic design to support your back."
"Chiếc ghế này có thiết kế công thái học để hỗ trợ lưng của bạn."
-
"The company invested in ergonomic keyboards and mice for its employees."
"Công ty đã đầu tư vào bàn phím và chuột công thái học cho nhân viên của mình."
-
"An ergonomic assessment of the workstation was conducted to identify potential risks."
"Một đánh giá công thái học về trạm làm việc đã được tiến hành để xác định các rủi ro tiềm ẩn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ergonomics | Ngành công thái học (nghiên cứu về việc thiết kế môi trường làm việc và sản phẩm để tối ưu hóa sự thoải mái và hiệu quả của con người) |
| Adverb | ergonomically | Một cách công thái học (theo các nguyên tắc công thái học) |
| Noun | ergonomist | Chuyên gia công thái học (người nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc công thái học) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ergonomic' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, thiết bị, hoặc môi trường làm việc được thiết kế để giảm thiểu sự mệt mỏi, khó chịu, và nguy cơ chấn thương cho người sử dụng. Nó nhấn mạnh sự phù hợp giữa con người và môi trường làm việc/sản phẩm.
Prepositions
Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích thiết kế: 'ergonomic design for office workers'. Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra ứng dụng của công thái học: 'the importance of ergonomics in the workplace'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly ergonomic (rất công thái học / có tính công thái học cao)
-
fully fully ergonomic (hoàn toàn công thái học)
-
poorly poorly ergonomic (ít/kém công thái học)
-
design ergonomic design (thiết kế công thái học)
-
chair ergonomic chair (ghế công thái học)
-
keyboard ergonomic keyboard (bàn phím công thái học)
-
workplace ergonomic workplace (nơi làm việc công thái học)
-
make make (something) ergonomic (làm cho (cái gì đó) có tính công thái học)
-
design design (something) to be ergonomic (thiết kế (cái gì đó) có tính công thái học)
-
provide provide ergonomic support (cung cấp hỗ trợ công thái học)
Idioms
-
ergonomic design principles
Các nguyên tắc thiết kế công thái học
"Applying ergonomic design principles can significantly reduce work-related injuries."
(Áp dụng các nguyên tắc thiết kế công thái học có thể giảm đáng kể các chấn thương liên quan đến công việc.)
-
ergonomic workstation setup
Thiết lập không gian làm việc công thái học
"An ergonomic workstation setup is essential for long hours of computer use."
(Một thiết lập không gian làm việc công thái học là cần thiết cho những giờ làm việc dài trước máy tính.)
-
promote ergonomic health
Thúc đẩy sức khỏe công thái học
"Companies should promote ergonomic health among their employees to improve well-being."
(Các công ty nên thúc đẩy sức khỏe công thái học cho nhân viên của mình để cải thiện phúc lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ergonomic
adjectiveĐược thiết kế hoặc sắp xếp sao cho thoải mái và hiệu quả cho người sử dụng.
"This chair has an ergonomic design to support your back."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The software was designed ergonomically to reduce strain. |
Phần mềm được thiết kế một cách công thái học để giảm căng thẳng. |
| Phủ định | The office equipment was not arranged ergonomically, causing discomfort. |
Thiết bị văn phòng không được sắp xếp một cách công thái học, gây khó chịu. |
| Nghi vấn | Was the workstation set up ergonomically to support good posture? |
Trạm làm việc có được thiết lập một cách công thái học để hỗ trợ tư thế tốt không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this ergonomic chair makes working from home so much more comfortable! |
Ồ, chiếc ghế công thái học này làm cho việc làm việc tại nhà thoải mái hơn rất nhiều! |
| Phủ định | Alas, the design wasn't ergonomically sound, leading to back pain. |
Than ôi, thiết kế không phù hợp về mặt công thái học, dẫn đến đau lưng. |
| Nghi vấn | Hey, is that keyboard ergonomic, or just stylish? |
Này, bàn phím đó có phải là công thái học, hay chỉ là phong cách? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in ergonomic equipment, employees would feel less strain now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào thiết bị công thái học, nhân viên sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the chair weren't ergonomically designed, I wouldn't have been able to work comfortably for eight hours yesterday. |
Nếu chiếc ghế không được thiết kế công thái học, tôi đã không thể làm việc thoải mái trong tám giờ ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If they had designed the workspace more ergonomically, would fewer workers be complaining of back pain now? |
Nếu họ thiết kế không gian làm việc công thái học hơn, liệu ít công nhân phàn nàn về đau lưng hơn bây giờ không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will be designing offices ergonomically to improve employee health. |
Công ty sẽ thiết kế văn phòng một cách công thái học để cải thiện sức khỏe nhân viên. |
| Phủ định | The engineers won't be considering ergonomic factors when planning the new workspace. |
Các kỹ sư sẽ không xem xét các yếu tố công thái học khi lập kế hoạch cho không gian làm việc mới. |
| Nghi vấn | Will the team be implementing ergonomic solutions to reduce strain injuries? |
Liệu nhóm có đang triển khai các giải pháp công thái học để giảm chấn thương do căng thẳng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the year, the company will have been focusing on designing ergonomically sound workstations for over six months. |
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã tập trung vào việc thiết kế các trạm làm việc có âm thanh công thái học trong hơn sáu tháng. |
| Phủ định | By the time the new regulations are implemented, the manufacturer won't have been considering ergonomic factors in their designs. |
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, nhà sản xuất sẽ không xem xét các yếu tố công thái học trong thiết kế của họ. |
| Nghi vấn | Will the team have been researching ergonomic solutions for the office space for a year by next month? |
Liệu nhóm có đã nghiên cứu các giải pháp công thái học cho không gian văn phòng trong một năm vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergonomic".
