(Top Banner Ad)
ergonomic
C1
adjective C1 Công thái học/Thiết kế

ergonomic

UK: /ˌɜːɡəˈnɒmɪk/ • US: /ˌɜːrɡəˈnɑːmɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về công thái học thiết kế công thái học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or arranged in such a way as to be comfortable and efficient for people using it.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc sắp xếp sao cho thoải mái và hiệu quả cho người sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This chair has an ergonomic design to support your back."

    "Chiếc ghế này có thiết kế công thái học để hỗ trợ lưng của bạn."

  • "The company invested in ergonomic keyboards and mice for its employees."

    "Công ty đã đầu tư vào bàn phím và chuột công thái học cho nhân viên của mình."

  • "An ergonomic assessment of the workstation was conducted to identify potential risks."

    "Một đánh giá công thái học về trạm làm việc đã được tiến hành để xác định các rủi ro tiềm ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ergonomics Ngành công thái học (nghiên cứu về việc thiết kế môi trường làm việc và sản phẩm để tối ưu hóa sự thoải mái và hiệu quả của con người)
Adverb ergonomically Một cách công thái học (theo các nguyên tắc công thái học)
Noun ergonomist Chuyên gia công thái học (người nghiên cứu và áp dụng các nguyên tắc công thái học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công thái học/Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ergon (work, deed)
Greek
nomos (law, custom, management)
English (1949)
ergonomics (the study of work)
English (modern)
ergonomic (adjective form)

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ "ergonomic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. "Ergon" có nghĩa là "công việc" hoặc "hoạt động", và "nomos" có nghĩa là "luật lệ", "tập quán" hoặc "quản lý". Ban đầu, danh từ "ergonomics" (công thái học) được ra đời vào năm 1949, định nghĩa là khoa học nghiên cứu về việc thiết kế sản phẩm hoặc môi trường làm việc sao cho phù hợp nhất với cơ thể và khả năng của con người, nhằm tối ưu hóa hiệu suất và sự thoải mái. Tính từ "ergonomic" sau đó được dùng để mô tả những thứ được thiết kế theo các nguyên tắc này.

Usage Note

Từ 'ergonomic' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, thiết bị, hoặc môi trường làm việc được thiết kế để giảm thiểu sự mệt mỏi, khó chịu, và nguy cơ chấn thương cho người sử dụng. Nó nhấn mạnh sự phù hợp giữa con người và môi trường làm việc/sản phẩm.

Prepositions

for in

Khi sử dụng 'for', nó chỉ ra mục đích thiết kế: 'ergonomic design for office workers'. Khi sử dụng 'in', nó chỉ ra ứng dụng của công thái học: 'the importance of ergonomics in the workplace'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ergonomic
  • highly highly ergonomic
    (rất công thái học / có tính công thái học cao)
  • fully fully ergonomic
    (hoàn toàn công thái học)
  • poorly poorly ergonomic
    (ít/kém công thái học)
Ergonomic + Noun
  • design ergonomic design
    (thiết kế công thái học)
  • chair ergonomic chair
    (ghế công thái học)
  • keyboard ergonomic keyboard
    (bàn phím công thái học)
  • workplace ergonomic workplace
    (nơi làm việc công thái học)
Verb + ergonomic
  • make make (something) ergonomic
    (làm cho (cái gì đó) có tính công thái học)
  • design design (something) to be ergonomic
    (thiết kế (cái gì đó) có tính công thái học)
  • provide provide ergonomic support
    (cung cấp hỗ trợ công thái học)

Idioms

  • ergonomic design principles

    Các nguyên tắc thiết kế công thái học

    "Applying ergonomic design principles can significantly reduce work-related injuries."

    (Áp dụng các nguyên tắc thiết kế công thái học có thể giảm đáng kể các chấn thương liên quan đến công việc.)

  • ergonomic workstation setup

    Thiết lập không gian làm việc công thái học

    "An ergonomic workstation setup is essential for long hours of computer use."

    (Một thiết lập không gian làm việc công thái học là cần thiết cho những giờ làm việc dài trước máy tính.)

  • promote ergonomic health

    Thúc đẩy sức khỏe công thái học

    "Companies should promote ergonomic health among their employees to improve well-being."

    (Các công ty nên thúc đẩy sức khỏe công thái học cho nhân viên của mình để cải thiện phúc lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ergonomic

adjective
Lật mặt

Được thiết kế hoặc sắp xếp sao cho thoải mái và hiệu quả cho người sử dụng.

"This chair has an ergonomic design to support your back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software was designed ergonomically to reduce strain.
Phần mềm được thiết kế một cách công thái học để giảm căng thẳng.
Phủ định
The office equipment was not arranged ergonomically, causing discomfort.
Thiết bị văn phòng không được sắp xếp một cách công thái học, gây khó chịu.
Nghi vấn
Was the workstation set up ergonomically to support good posture?
Trạm làm việc có được thiết lập một cách công thái học để hỗ trợ tư thế tốt không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this ergonomic chair makes working from home so much more comfortable!
Ồ, chiếc ghế công thái học này làm cho việc làm việc tại nhà thoải mái hơn rất nhiều!
Phủ định
Alas, the design wasn't ergonomically sound, leading to back pain.
Than ôi, thiết kế không phù hợp về mặt công thái học, dẫn đến đau lưng.
Nghi vấn
Hey, is that keyboard ergonomic, or just stylish?
Này, bàn phím đó có phải là công thái học, hay chỉ là phong cách?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in ergonomic equipment, employees would feel less strain now.
Nếu công ty đã đầu tư vào thiết bị công thái học, nhân viên sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn bây giờ.
Phủ định
If the chair weren't ergonomically designed, I wouldn't have been able to work comfortably for eight hours yesterday.
Nếu chiếc ghế không được thiết kế công thái học, tôi đã không thể làm việc thoải mái trong tám giờ ngày hôm qua.
Nghi vấn
If they had designed the workspace more ergonomically, would fewer workers be complaining of back pain now?
Nếu họ thiết kế không gian làm việc công thái học hơn, liệu ít công nhân phàn nàn về đau lưng hơn bây giờ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be designing offices ergonomically to improve employee health.
Công ty sẽ thiết kế văn phòng một cách công thái học để cải thiện sức khỏe nhân viên.
Phủ định
The engineers won't be considering ergonomic factors when planning the new workspace.
Các kỹ sư sẽ không xem xét các yếu tố công thái học khi lập kế hoạch cho không gian làm việc mới.
Nghi vấn
Will the team be implementing ergonomic solutions to reduce strain injuries?
Liệu nhóm có đang triển khai các giải pháp công thái học để giảm chấn thương do căng thẳng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the year, the company will have been focusing on designing ergonomically sound workstations for over six months.
Vào cuối năm nay, công ty sẽ đã tập trung vào việc thiết kế các trạm làm việc có âm thanh công thái học trong hơn sáu tháng.
Phủ định
By the time the new regulations are implemented, the manufacturer won't have been considering ergonomic factors in their designs.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, nhà sản xuất sẽ không xem xét các yếu tố công thái học trong thiết kế của họ.
Nghi vấn
Will the team have been researching ergonomic solutions for the office space for a year by next month?
Liệu nhóm có đã nghiên cứu các giải pháp công thái học cho không gian văn phòng trong một năm vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ergonomic".

Văn hóa công thái học tại nơi làm việc

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc chú trọng đến 'ergonomic' đã trở thành một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại. Điều này thể hiện qua việc đầu tư vào ghế, bàn, bàn phím và chuột công thái học, nhằm giảm thiểu căng thẳng, chấn thương lặp đi lặp lại (RSI) và cải thiện sức khỏe lâu dài của nhân viên. Các công ty nhận thức rõ rằng một môi trường làm việc công thái học không chỉ tăng năng suất mà còn thể hiện sự quan tâm đến phúc lợi của người lao động.

Sức khỏe và sự thoải mái cá nhân

Ngoài môi trường làm việc, các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày như dụng cụ nhà bếp, công cụ cầm tay, thậm chí cả ghế ô tô cũng ngày càng được thiết kế theo nguyên tắc công thái học. Điều này phản ánh xu hướng văn hóa coi trọng sức khỏe, sự thoải mái và tiện lợi cá nhân. Người tiêu dùng ngày nay sẵn sàng chi trả cao hơn cho các sản phẩm 'ergonomic' vì lợi ích lâu dài mà chúng mang lại cho cơ thể và chất lượng cuộc sống.