(Top Banner Ad)
human factors
C1
noun C1 Công thái học/Kỹ thuật/Tâm lý học

human factors

UK: /ˈhjuːmən ˈfæktəz/ • US: /ˈhjuːmən ˈfæktərz/

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố con người nhân tố con người công thái học (trong một số ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of how people interact with machines, systems, and environments, and the design of these to optimize human well-being and overall system performance.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách con người tương tác với máy móc, hệ thống và môi trường, và việc thiết kế chúng để tối ưu hóa sức khỏe của con người và hiệu suất tổng thể của hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation highlighted the importance of human factors in preventing accidents."

    "Cuộc điều tra đã nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố con người trong việc ngăn ngừa tai nạn."

  • "Aviation safety relies heavily on understanding human factors."

    "An toàn hàng không phụ thuộc rất nhiều vào việc hiểu các yếu tố con người."

  • "Human factors research aims to improve the design of medical devices."

    "Nghiên cứu về các yếu tố con người nhằm mục đích cải thiện thiết kế của các thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity Nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective humanitarian Thuộc về nhân đạo; mang tính nhân đạo
Verb humanize Nhân bản hóa; làm cho có tính người/nhân văn hơn
Noun fact Sự thật; thực tế
Adjective factual Có thật; đúng sự thật
Verb factor in Tính đến; đưa vào xem xét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công thái học/Kỹ thuật/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homo
Latin
humanus
Old French
humain
English
human
Latin
facere
Latin
factor
English
factor

Sự Ra Đời của 'Yếu Tố Con Người'

Lĩnh vực 'yếu tố con người' (human factors) xuất hiện phần lớn sau Thế chiến thứ hai, được thúc đẩy bởi sự phức tạp ngày càng tăng của máy móc và hệ thống (như buồng lái máy bay). Các nhà thiết kế nhận ra rằng nhiều tai nạn không chỉ do lỗi cơ học mà còn do cách con người tương tác với máy móc. Điều này dẫn đến một trọng tâm mới là thiết kế hệ thống sao cho tương thích với khả năng và giới hạn của con người, xem xét tâm lý học, công thái học và kỹ thuật. Các thuật ngữ 'human' (con người) và 'factors' (các yếu tố) đã kết hợp lại để mô tả những cân nhắc quan trọng này.

Usage Note

Thuật ngữ 'human factors' nhấn mạnh đến khía cạnh con người trong việc thiết kế và vận hành hệ thống. Nó bao gồm nhận thức, sinh lý học, tâm lý học và các yếu tố xã hội ảnh hưởng đến hiệu suất. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'ergonomics', mặc dù 'human factors' có xu hướng tập trung vào các khía cạnh nhận thức và tâm lý nhiều hơn, trong khi 'ergonomics' chú trọng hơn về khía cạnh vật lý.

Prepositions

in of to

Ví dụ: 'human factors in system design' (các yếu tố con người trong thiết kế hệ thống), 'understanding of human factors' (hiểu biết về các yếu tố con người), 'application of human factors to improve safety' (áp dụng các yếu tố con người để cải thiện an toàn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human factors
  • critical critical human factors
    (các yếu tố con người then chốt/quan trọng)
  • ergonomic ergonomic human factors
    (các yếu tố con người về công thái học)
  • cognitive cognitive human factors
    (các yếu tố con người về nhận thức)
Verb + human factors
  • address address human factors
    (giải quyết các yếu tố con người)
  • consider consider human factors
    (xem xét/cân nhắc các yếu tố con người)
  • apply apply human factors principles
    (áp dụng các nguyên tắc yếu tố con người)
Noun + human factors
  • human factors human factors engineering
    (kỹ thuật yếu tố con người)
  • human factors human factors research
    (nghiên cứu yếu tố con người)
  • human factors human factors specialist
    (chuyên gia về yếu tố con người)

Idioms

  • human factors engineering

    Ngành kỹ thuật yếu tố con người (nghiên cứu cách con người tương tác với máy móc và môi trường để thiết kế hệ thống tối ưu)

    "Human factors engineering plays a crucial role in designing safe aircraft cockpits."

    (Kỹ thuật yếu tố con người đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế buồng lái máy bay an toàn.)

  • consider human factors

    Xem xét, cân nhắc các yếu tố con người (khi thiết kế, vận hành hệ thống)

    "It's essential to consider human factors when developing new software interfaces."

    (Việc xem xét các yếu tố con người là cần thiết khi phát triển giao diện phần mềm mới.)

  • human factors specialist/expert

    Chuyên gia về yếu tố con người

    "A human factors specialist was consulted to improve the ergonomics of the control panel."

    (Một chuyên gia yếu tố con người đã được tham vấn để cải thiện công thái học của bảng điều khiển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human factors

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về cách con người tương tác với máy móc, hệ thống và môi trường, và việc thiết kế chúng để tối ưu hóa sức khỏe của con người và hiệu suất tổng thể của hệ thống.

"The investigation highlighted the importance of human factors in preventing accidents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding human factors is crucial for designing safe and efficient systems.
Hiểu các yếu tố con người là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống an toàn và hiệu quả.
Phủ định
The team did not consider human factors in the initial design, leading to usability issues.
Nhóm nghiên cứu đã không xem xét các yếu tố con người trong thiết kế ban đầu, dẫn đến các vấn đề về khả năng sử dụng.
Nghi vấn
Have human factors been properly addressed in the development of this new software?
Các yếu tố con người đã được giải quyết đúng cách trong quá trình phát triển phần mềm mới này chưa?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must consider human factors in our designs.
Chúng ta phải xem xét các yếu tố con người trong thiết kế của chúng ta.
Phủ định
It is not true that they ignored human factors during the development process.
Không đúng là họ đã bỏ qua các yếu tố con người trong quá trình phát triển.
Nghi vấn
Did you take human factors into account when creating the interface?
Bạn đã xem xét các yếu tố con người khi tạo giao diện chưa?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In aviation, human factors, encompassing pilot fatigue and cockpit design, are crucial for ensuring flight safety.
Trong ngành hàng không, các yếu tố con người, bao gồm sự mệt mỏi của phi công và thiết kế buồng lái, rất quan trọng để đảm bảo an toàn bay.
Phủ định
Without considering human factors, like ergonomics and user interface, product design can lead to inefficiencies, and even safety hazards.
Nếu không xem xét các yếu tố con người, như công thái học và giao diện người dùng, thiết kế sản phẩm có thể dẫn đến sự kém hiệu quả, và thậm chí cả các mối nguy hiểm về an toàn.
Nghi vấn
Given the complexity of modern systems, are human factors, specifically cognitive biases and communication breakdowns, adequately addressed in training programs?
Với sự phức tạp của các hệ thống hiện đại, liệu các yếu tố con người, đặc biệt là thành kiến nhận thức và sự cố giao tiếp, có được giải quyết đầy đủ trong các chương trình đào tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human factors".

An Toàn Hàng Không và Thiết Kế Sản Phẩm

Lĩnh vực yếu tố con người ra đời mạnh mẽ từ sau Thế chiến II, đặc biệt trong ngành hàng không, nhằm giảm thiểu tai nạn do lỗi con người. Nó nhấn mạnh việc thiết kế mọi thứ (từ buồng lái máy bay đến ứng dụng điện thoại) sao cho phù hợp nhất với khả năng và giới hạn của con người, giúp tăng cường an toàn, hiệu quả và trải nghiệm người dùng.

Tối Ưu Trải Nghiệm Người Dùng (UX)

Trong thế giới hiện đại, các nguyên tắc của yếu tố con người được áp dụng rộng rãi trong thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) và giao diện người dùng (UI). Mục tiêu là tạo ra các sản phẩm và hệ thống dễ sử dụng, trực quan, giảm thiểu lỗi và tăng sự hài lòng của người dùng, từ đó ảnh hưởng đến thành công của sản phẩm trên thị trường.