(Top Banner Ad)
erratum
C1
noun C1 Xuất bản, Học thuật

erratum

UK: /ɪˈrɑːtəm/ • US: /ɪˈrɑːtəm/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi in ấn bản đính chính phiếu đính chính lỗi sai sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in printing or writing.

Vietnamese Meaning

Một lỗi trong in ấn hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A list of errata was included with the book."

    "Một danh sách các lỗi in ấn đã được đính kèm với cuốn sách."

  • "The erratum sheet listed several typographical errors."

    "Tờ đính chính liệt kê một vài lỗi đánh máy."

  • "We apologize for the erratum in the previous edition."

    "Chúng tôi xin lỗi vì lỗi in ấn trong ấn bản trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun errata dạng số nhiều của 'erratum', chỉ các lỗi sai đã được phát hiện và đính chính trong một văn bản in ấn (sách, báo, tạp chí).
Noun error lỗi, sai sót; sự nhầm lẫn.
Verb err mắc lỗi, phạm sai lầm.
Adjective erroneous sai lầm, không đúng, có lỗi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
errare
Latin
erratum

Nguồn gốc tiếng La-tinh

Từ 'erratum' có nguồn gốc từ tiếng La-tinh cổ. Nó là dạng phân từ quá khứ trung tính của động từ 'errare', có nghĩa là 'đi lạc', 'đi lang thang', hoặc 'mắc lỗi'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một lỗi hoặc sự nhầm lẫn, đặc biệt trong các văn bản hoặc bản in.

Usage Note

Số nhiều của 'erratum' là 'errata'. Từ này thường được dùng để chỉ một danh sách các lỗi được in hoặc dán vào một cuốn sách hoặc tài liệu sau khi nó đã được xuất bản. Nó trang trọng hơn 'error'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + erratum/errata
  • typographical typographical erratum
    (lỗi in ấn, lỗi đánh máy)
  • major major erratum
    (lỗi lớn, sai sót nghiêm trọng)
  • minor minor erratum
    (lỗi nhỏ, sai sót không đáng kể)
Động từ + erratum/errata
  • correct correct an erratum
    (sửa một lỗi đính chính)
  • publish publish an erratum
    (công bố một đính chính)
  • issue issue an erratum notice
    (phát hành thông báo đính chính)
Danh từ + of + errata
  • list a list of errata
    (một danh sách các lỗi cần đính chính)

Idioms

  • a list of errata

    một danh sách các lỗi (thường trong sách, báo) cần được sửa chữa hoặc đính chính.

    "The publisher appended a list of errata at the end of the new edition."

    (Nhà xuất bản đã đính kèm một danh sách các lỗi cần đính chính ở cuối ấn bản mới.)

  • erratum slip / errata sheet

    một tờ giấy nhỏ hoặc trang riêng được dùng để in các lỗi và sửa chữa của một cuốn sách hoặc tài liệu.

    "Many old books contain an erratum slip inserted between the pages."

    (Nhiều cuốn sách cũ có một tờ phiếu đính chính được kẹp giữa các trang.)

  • to issue an erratum

    đưa ra một thông báo chính thức để sửa chữa lỗi trong một văn bản đã xuất bản.

    "The journal had to issue an erratum for the data error in the latest research paper."

    (Tạp chí đã phải ra thông báo đính chính cho lỗi dữ liệu trong bài nghiên cứu mới nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erratum

noun
Lật mặt

Một lỗi trong in ấn hoặc văn bản.

"A list of errata was included with the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document, which contained an erratum regarding the publication date, was reprinted.
Tài liệu, chứa một erratum liên quan đến ngày xuất bản, đã được in lại.
Phủ định
The first edition, which did not include any erratum, was quickly sold out.
Ấn bản đầu tiên, mà không bao gồm bất kỳ erratum nào, đã được bán hết nhanh chóng.
Nghi vấn
Is this the report that contains the erratum which refers to page 12?
Đây có phải là báo cáo chứa erratum đề cập đến trang 12 không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the editor had noticed the erratum earlier, the book would have been more accurate.
Nếu biên tập viên nhận thấy sai sót sớm hơn, cuốn sách đã chính xác hơn.
Phủ định
If the publisher hadn't printed the erratum slip, readers wouldn't have known about the mistake.
Nếu nhà xuất bản không in tờ đính chính, độc giả sẽ không biết về lỗi sai.
Nghi vấn
Would readers have complained if there weren't an erratum provided with the book?
Liệu độc giả có phàn nàn nếu không có tờ đính chính đi kèm với cuốn sách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erratum".

Tính chính xác trong học thuật và xuất bản

Trong lĩnh vực học thuật và khoa học, việc công bố 'erratum' (thường là 'errata' ở dạng số nhiều) là một dấu hiệu của sự minh bạch và cam kết về độ chính xác. Khi phát hiện lỗi trong bài báo hoặc sách đã xuất bản, việc công khai sửa chữa thông qua erratum giúp duy trì sự tin cậy và chuẩn mực khoa học.

Lịch sử đính chính trong in ấn

Trong lịch sử in ấn, đặc biệt là vào thời kỳ đầu của sách in, việc phát hiện và sửa lỗi là một thách thức. 'Errata' thường được in trên một trang riêng hoặc một mảnh giấy nhỏ, gọi là 'errata slip' hoặc 'errata sheet', sau đó được dán hoặc đặt vào trong cuốn sách để thông báo cho người đọc về những sửa đổi cần thiết.