(Top Banner Ad)
corrigendum
C1
Danh từ C1 Học thuật, Xuất bản

corrigendum

UK: /ˌkɒrɪˈdʒendəm/ • US: /ˌkɔːrɪˈdʒendəm/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi cần sửa bản đính chính danh mục sửa lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An error in a printed book or other publication that has to be corrected

Vietnamese Meaning

Một lỗi trong một cuốn sách đã in hoặc ấn phẩm khác cần phải được sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A list of corrigenda was appended to the end of the book."

    "Một danh sách các lỗi cần sửa đã được đính kèm ở cuối cuốn sách."

  • "The publisher issued a corrigendum to the article after numerous errors were discovered."

    "Nhà xuất bản đã phát hành một bản đính chính cho bài báo sau khi nhiều lỗi được phát hiện."

  • "Please refer to the corrigendum sheet for details of the changes."

    "Vui lòng tham khảo tờ đính chính để biết chi tiết về các thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correction sự sửa chữa, sự hiệu đính
Verb correct sửa cho đúng, hiệu đính
Adjective corrective mang tính sửa chữa, để uốn nắn
Adjective corrigible có thể sửa được, có thể giáo huấn
Adjective incorrigible không thể sửa được, không thể cứu chữa (thường nói về thói hư tật xấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
corrigere -> corrigendum

Thứ Cần Được Sửa Lại

Từ 'corrigendum' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Latin. Nó là dạng gerundive (động tính từ biểu thị sự cần thiết) của động từ 'corrigere', có nghĩa là 'sửa cho thẳng, sửa cho đúng'. 'Corrigere' lại được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'regere' (dẫn dắt, làm cho thẳng). Vì vậy, 'corrigendum' có nghĩa đen là 'một điều cần phải được sửa chữa'. Điều này nhấn mạnh bản chất trang trọng của từ, thường dùng khi một lỗi cần được chính thức công nhận và sửa lại một cách cẩn thận.

Usage Note

Từ 'corrigendum' thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật. Nó chỉ ra một lỗi cụ thể (thường là lỗi in ấn hoặc lỗi nhỏ về chi tiết) cần được đính chính. Số nhiều của 'corrigendum' là 'corrigenda'. Nó trang trọng hơn so với 'correction'.

Prepositions

to in

Corrigendum *to* a document chỉ ra rằng nội dung đính chính là một phần của tài liệu đó. Corrigendum *in* a document có thể chỉ ra lỗi cụ thể nằm ở đâu trong tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corrigendum
  • issue a corrigendum
    (ban hành một bản đính chính)
  • publish a corrigendum
    (công bố một bản đính chính)
  • note the corrigendum
    (ghi nhận bản đính chính)
Adjective + corrigendum
  • a minor corrigendum
    (một đính chính nhỏ)
  • an important corrigendum
    (một đính chính quan trọng)
  • a formal corrigendum
    (một đính chính chính thức)
Preposition + corrigendum
  • a corrigendum to the report
    (một bản đính chính cho bản báo cáo)
  • a corrigendum for the article
    (một bản đính chính cho bài báo)

Idioms

  • a list of corrigenda

    một danh sách các mục cần đính chính (corrigenda là dạng số nhiều của corrigendum).

    "The publisher included a list of corrigenda on their website for the new textbook."

    (Nhà xuất bản đã đăng một danh sách các mục đính chính cho cuốn sách giáo khoa mới trên trang web của họ.)

  • to issue a corrigendum

    ban hành một thông báo đính chính, thường là một hành động chính thức để sửa một lỗi đã được công bố.

    "The scientific journal had to issue a corrigendum after the author identified a mistake in the data analysis."

    (Tạp chí khoa học đã phải ban hành một bản đính chính sau khi tác giả phát hiện một sai sót trong việc phân tích dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corrigendum

Danh từ
Lật mặt

Một lỗi trong một cuốn sách đã in hoặc ấn phẩm khác cần phải được sửa chữa.

"A list of corrigenda was appended to the end of the book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This corrigendum addresses the errors found in the previous report.
Corrigendum này giải quyết các lỗi được tìm thấy trong báo cáo trước.
Phủ định
None of the documents included a corrigendum, leading to some confusion.
Không tài liệu nào bao gồm corrigendum, dẫn đến một số nhầm lẫn.
Nghi vấn
Which corrigendum is associated with their initial findings?
Corrigendum nào liên quan đến những phát hiện ban đầu của họ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corrigendum to the report was published online.
Bản đính chính cho báo cáo đã được công bố trực tuyến.
Phủ định
The corrigendum was not included in the printed version of the document.
Bản đính chính không được đưa vào phiên bản in của tài liệu.
Nghi vấn
Was a corrigendum issued for the errors found in the initial data?
Có bản đính chính nào được ban hành cho những lỗi được tìm thấy trong dữ liệu ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corrigendum".

Corrigendum vs. Erratum: Lỗi của Ai?

Trong ngành xuất bản học thuật, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'corrigendum' và 'erratum'. Một 'corrigendum' (đính chính) được ban hành để sửa lỗi do TÁC GIẢ gây ra trong công trình của họ. Ngược lại, một 'erratum' (cáo lỗi) được ban hành để sửa lỗi do NHÀ XUẤT BẢN gây ra (ví dụ: lỗi in ấn, lỗi sắp chữ). Sự phân biệt này rất quan trọng để xác định trách nhiệm và duy trì tính minh bạch trong giới học thuật.

Minh Bạch và Tự Điều Chỉnh trong Khoa Học

Việc ban hành các bản đính chính không bị coi là một thất bại trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học. Nó phản ánh một giá trị cốt lõi: sự minh bạch và quá trình tự điều chỉnh. Việc công khai thừa nhận và sửa chữa sai sót cho thấy sự nghiêm túc và cam kết đối với sự chính xác, giúp củng cố niềm tin vào tính toàn vẹn của nghiên cứu khoa học.