(Top Banner Ad)
error correction coding
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

error correction coding

UK: /ˈerərə kəˈrekʃən ˈkəʊdɪŋ/ • US: /ˈerər kəˈrekʃən ˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mã sửa lỗi mã hóa sửa lỗi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of encoding data (such as in a computer, telecommunications or data storage system) which allows errors which have occurred during transmission or storage to be automatically detected and corrected.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp mã hóa dữ liệu (như trong máy tính, viễn thông hoặc hệ thống lưu trữ dữ liệu) cho phép các lỗi xảy ra trong quá trình truyền hoặc lưu trữ được tự động phát hiện và sửa chữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Error correction coding is essential for reliable data storage."

    "Mã sửa lỗi là rất cần thiết cho việc lưu trữ dữ liệu đáng tin cậy."

  • "Many modern storage systems use error correction coding to prevent data loss."

    "Nhiều hệ thống lưu trữ hiện đại sử dụng mã sửa lỗi để ngăn ngừa mất dữ liệu."

  • "Error correction coding is used in wireless communication to combat noise and interference."

    "Mã sửa lỗi được sử dụng trong truyền thông không dây để chống lại nhiễu và can thiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai sót
Verb err mắc lỗi, sai lầm
Adjective erroneous sai lầm, không đúng
Verb correct sửa chữa, điều chỉnh
Noun correction sự sửa chữa, sự điều chỉnh
Adjective corrective có tính chất sửa chữa, khắc phục
Noun code mã, mật mã
Verb code mã hóa
Noun coder người viết mã, lập trình viên
Verb encode mã hóa (thông tin)
Verb decode giải mã

Synonyms

forward error correction (sửa lỗi phía trước)

Antonyms

Related Words

channel coding (mã hóa kênh)Hamming code (mã Hamming)Reed-Solomon code (mã Reed-Solomon)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
error
Old French
errour
English
error
Latin
correctio
Old French
correction
English
correction
Latin
codex
Old French
code
English
code
English
coding
English
error correction coding

Nguồn gốc của 'Mã hóa sửa lỗi'

Cụm từ 'error correction coding' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh có nguồn gốc khác nhau. 'Error' (lỗi) xuất phát từ tiếng Latin 'error' (sự lang thang, sai lầm). 'Correction' (sửa chữa) có gốc từ tiếng Latin 'correctio' (hành động sửa lại). 'Coding' (mã hóa) đến từ 'code' (mã), mà 'code' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'codex' (bản thảo, quyển sách). Khi ghép lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, mô tả các phương pháp giúp dữ liệu truyền tải hoặc lưu trữ không bị sai lệch, đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin.

Usage Note

Error correction coding (ECC) là một kỹ thuật quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong các hệ thống số. Nó khác với error detection (phát hiện lỗi) ở chỗ nó không chỉ phát hiện lỗi mà còn sửa lỗi, giúp hệ thống tiếp tục hoạt động mà không bị gián đoạn. ECC được sử dụng rộng rãi trong bộ nhớ máy tính (ví dụ: RAM ECC), ổ cứng, ổ SSD, CD, DVD, Blu-ray, truyền thông không dây và nhiều ứng dụng khác.

Prepositions

in for

‘In’ thường được sử dụng để chỉ phạm vi ứng dụng của mã sửa lỗi (ví dụ: error correction coding in data storage). ‘For’ thường được dùng để chỉ mục đích của mã sửa lỗi (ví dụ: error correction coding for reliable communication).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + error correction coding
  • apply apply error correction coding
    (áp dụng mã hóa sửa lỗi)
  • implement implement error correction coding
    (triển khai/thực hiện mã hóa sửa lỗi)
  • use use error correction coding
    (sử dụng mã hóa sửa lỗi)
  • design design error correction coding
    (thiết kế mã hóa sửa lỗi)
Adjective + error correction coding
  • advanced advanced error correction coding
    (mã hóa sửa lỗi tiên tiến)
  • robust robust error correction coding
    (mã hóa sửa lỗi mạnh mẽ/bền vững)
  • efficient efficient error correction coding
    (mã hóa sửa lỗi hiệu quả)
error correction coding + Noun
  • system error correction coding system
    (hệ thống mã hóa sửa lỗi)
  • technique error correction coding technique
    (kỹ thuật mã hóa sửa lỗi)
  • scheme error correction coding scheme
    (phương án/lược đồ mã hóa sửa lỗi)

Idioms

  • to employ error correction coding

    áp dụng/sử dụng mã hóa sửa lỗi (trong một hệ thống/ứng dụng)

    "Many communication protocols employ error correction coding to ensure data integrity."

    (Nhiều giao thức truyền thông sử dụng mã hóa sửa lỗi để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.)

  • the principles of error correction coding

    các nguyên lý của mã hóa sửa lỗi

    "Understanding the principles of error correction coding is essential for designing reliable communication systems."

    (Việc hiểu các nguyên lý của mã hóa sửa lỗi là rất cần thiết để thiết kế các hệ thống truyền thông đáng tin cậy.)

  • data transmission with error correction coding

    truyền dữ liệu với mã hóa sửa lỗi

    "Satellite communication heavily relies on data transmission with error correction coding."

    (Truyền thông vệ tinh phụ thuộc rất nhiều vào việc truyền dữ liệu có sử dụng mã hóa sửa lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error correction coding

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp mã hóa dữ liệu (như trong máy tính, viễn thông hoặc hệ thống lưu trữ dữ liệu) cho phép các lỗi xảy ra trong quá trình truyền hoặc lưu trữ được tự động phát hiện và sửa chữa.

"Error correction coding is essential for reliable data storage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error correction coding".

Nền tảng của kỷ nguyên số

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'mã hóa sửa lỗi' đóng vai trò nền tảng, thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng trong cuộc sống hiện đại. Nó là lý do tại sao chúng ta có thể xem TV vệ tinh mà không bị nhiễu, sử dụng điện thoại di động mà cuộc gọi không bị gián đoạn, hoặc truy cập internet một cách đáng tin cậy. Nếu không có nó, mọi hình thức truyền thông và lưu trữ dữ liệu số sẽ dễ bị lỗi và không đáng tin cậy, làm tê liệt thế giới kỹ thuật số của chúng ta.

Vươn tới các vì sao

Ngoài các ứng dụng hàng ngày, mã hóa sửa lỗi còn là chìa khóa cho việc khám phá vũ trụ. Các tín hiệu từ tàu thăm dò không gian xa xôi như Voyager 1 phải đi qua hàng tỷ kilomet và chịu tác động của nhiễu vũ trụ. Nhờ các kỹ thuật mã hóa sửa lỗi tiên tiến, các nhà khoa học trên Trái Đất vẫn có thể nhận và giải mã được những dữ liệu quý giá này, giúp chúng ta hiểu thêm về vũ trụ và những gì vượt ra ngoài hành tinh của chúng ta.