(Top Banner Ad)
channel coding
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Viễn thông

channel coding

UK: /ˈtʃænəl ˈkəʊdɪŋ/ • US: /ˈtʃænəl ˈkoʊdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mã hóa kênh kỹ thuật mã hóa kênh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of adding redundancy to data before transmission over a noisy channel to improve its reliability and reduce the probability of error.

Vietnamese Meaning

Quá trình thêm thông tin dư thừa vào dữ liệu trước khi truyền qua một kênh nhiễu nhằm cải thiện độ tin cậy và giảm xác suất lỗi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Channel coding is essential for reliable data transmission in wireless communication systems."

    "Mã hóa kênh là rất cần thiết cho việc truyền dữ liệu đáng tin cậy trong các hệ thống truyền thông không dây."

  • "Different channel coding schemes offer varying levels of error protection."

    "Các lược đồ mã hóa kênh khác nhau cung cấp các mức độ bảo vệ lỗi khác nhau."

  • "The performance of a channel coding technique is often evaluated by its bit error rate (BER)."

    "Hiệu suất của một kỹ thuật mã hóa kênh thường được đánh giá bằng tỷ lệ lỗi bit (BER)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Encoder Bộ mã hóa
Noun Decoder Bộ giải mã
Noun Coding Sự mã hóa
Noun Channel Kênh (truyền tải)
Noun Code Mã số, mật mã
Verb To code Mã hóa, lập trình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Codex
Old French
Chenal
Middle English
Channell
Modern English (1940s)
Channel Coding (technical compound)

Sự Khởi Đầu của Truyền Thông Số

Thuật ngữ 'mã hóa kênh' (channel coding) xuất hiện mạnh mẽ sau khi nhà toán học Claude Shannon công bố Lý thuyết Thông tin vào năm 1948. Nó kết hợp hai khái niệm: 'Kênh' (channel) là con đường truyền dữ liệu (thường có nhiễu), và 'Mã hóa' (coding) là quá trình thêm thông tin dự phòng để máy thu có thể sửa lỗi. Về cơ bản, mã hóa kênh là giải pháp kỹ thuật số để truyền dữ liệu đi xa mà vẫn giữ nguyên vẹn.

Usage Note

Channel coding is a crucial part of digital communication systems. It aims to protect data from errors introduced by the channel. Various techniques are used, such as block codes, convolutional codes, and turbo codes. The choice of coding scheme depends on the characteristics of the channel and the desired level of error protection. Channel coding is often contrasted with source coding, which aims to compress data.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + channel coding
  • Advanced advanced channel coding
    (Mã hóa kênh tiên tiến)
  • Robust robust channel coding
    (Mã hóa kênh vững chắc/mạnh mẽ)
  • Effective effective channel coding
    (Mã hóa kênh hiệu quả)
  • Convolutional convolutional channel coding
    (Mã hóa kênh xoắn (một loại mã hóa))
Verb + channel coding
  • Implement implement channel coding
    (Triển khai/thực hiện mã hóa kênh)
  • Optimize optimize channel coding performance
    (Tối ưu hóa hiệu suất mã hóa kênh)
  • Apply apply channel coding to signals
    (Áp dụng mã hóa kênh cho các tín hiệu)
Noun + channel coding (Modifying Noun)
  • Scheme channel coding scheme
    (Lược đồ/phương pháp mã hóa kênh)
  • Gain coding gain of channel coding
    (Độ lợi mã hóa của mã hóa kênh)

Idioms

  • The backbone of error-free transmission

    Xương sống của truyền dẫn không lỗi (chỉ vai trò thiết yếu)

    "Channel coding is the backbone of error-free transmission in 5G systems."

    (Mã hóa kênh là xương sống của truyền dẫn không lỗi trong các hệ thống 5G.)

  • Push the limits of channel coding

    Đẩy giới hạn của mã hóa kênh (tìm kiếm hiệu suất tối đa)

    "Researchers are constantly pushing the limits of channel coding to achieve higher data rates."

    (Các nhà nghiên cứu liên tục đẩy giới hạn của mã hóa kênh để đạt được tốc độ dữ liệu cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

channel coding

noun
Lật mặt

Quá trình thêm thông tin dư thừa vào dữ liệu trước khi truyền qua một kênh nhiễu nhằm cải thiện độ tin cậy và giảm xác suất lỗi.

"Channel coding is essential for reliable data transmission in wireless communication systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channel coding".

Nền tảng của Thế giới Kỹ thuật số

Mã hóa kênh là lý do tại sao các thiết bị hiện đại có thể giao tiếp một cách đáng tin cậy. Dù bạn đang sử dụng Wi-Fi, xem truyền hình vệ tinh, hay thực hiện cuộc gọi 4G, thuật toán mã hóa kênh luôn hoạt động trong nền để đảm bảo các lỗi do nhiễu không khí hoặc cáp bị hỏng được sửa chữa tự động trước khi bạn nhận thông tin.

Mã Hamming và Lỗi Mầm bệnh

Một trong những kỹ thuật mã hóa kênh sớm nhất và nổi tiếng nhất là Mã Hamming (Hamming Code), được phát triển bởi Richard Hamming tại Bell Labs vào những năm 1940. Sự phát triển này rất quan trọng vì nó chuyển từ việc chỉ phát hiện lỗi sang việc tự sửa lỗi, một bước tiến lớn giúp máy tính và hệ thống truyền thông trở nên ổn định hơn.