(Top Banner Ad)
erudition
C2
noun C2 Học thuật, Văn học

erudition

UK: /ˌerʊˈdɪʃən/ • US: /ˌerʊˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự uyên bác học thức sâu rộng tầm hiểu biết sâu rộng
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Profound scholarly knowledge.

Vietnamese Meaning

Sự uyên bác, học thức sâu rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His erudition was evident in his detailed analysis of the historical text."

    "Sự uyên bác của ông thể hiện rõ trong phân tích chi tiết văn bản lịch sử."

  • "The professor's erudition impressed all of his students."

    "Sự uyên bác của giáo sư đã gây ấn tượng với tất cả các sinh viên của ông."

  • "Her writing displays a remarkable erudition and depth of understanding."

    "Bài viết của cô ấy thể hiện sự uyên bác đáng kể và chiều sâu hiểu biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective erudite có học thức uyên bác, thông thái
Adverb eruditely một cách uyên bác, thông thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rudis
Latin
ērudīre
Latin
ērudītiō
Old French
érudition
English
erudition

Nguồn gốc của sự uyên bác

Từ "erudition" bắt nguồn từ tiếng Latin cổ. Gốc từ 'rudis' có nghĩa là "thô ráp, chưa được mài giũa". Khi thêm tiền tố 'e-' (nghĩa là "ra khỏi" hoặc "hoàn toàn") vào động từ 'rudire', ta có 'erudire', mang ý nghĩa "mài giũa, trau dồi, dạy dỗ" để loại bỏ sự thô ráp. Từ đó, 'eruditio' chỉ sự "giáo dục, học thức". Dần dần, từ này đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa về một kiến thức sâu rộng và sự học hỏi tinh thông.

Usage Note

Erudition ám chỉ kiến thức sâu rộng, thường có được qua việc đọc và nghiên cứu chuyên sâu. Nó vượt xa kiến thức thông thường và thường liên quan đến sự hiểu biết uyên thâm về nhiều lĩnh vực.

Prepositions

in on

* **in:** Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực cụ thể mà sự uyên bác thể hiện (e.g., 'erudition in classical literature').
* **on:** Có thể dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà sự uyên bác tập trung vào (e.g., 'erudition on ancient civilizations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + erudition
  • profound profound erudition
    (kiến thức uyên bác sâu sắc)
  • vast vast erudition
    (kiến thức uyên bác rộng lớn)
  • deep deep erudition
    (kiến thức uyên bác sâu rộng)
  • scholarly scholarly erudition
    (kiến thức uyên bác mang tính học thuật)
  • impressive impressive erudition
    (kiến thức uyên bác đáng nể)
Verb + erudition
  • display display erudition
    (thể hiện sự uyên bác)
  • possess possess erudition
    (sở hữu sự uyên bác)
  • show show great erudition
    (thể hiện sự uyên bác lớn lao)
  • acquire acquire erudition
    (tiếp thu sự uyên bác)
Noun phrase with erudition
  • man/woman a man/woman of great erudition
    (một người đàn ông/phụ nữ có kiến thức uyên bác rộng lớn)
  • depth the depth of his erudition
    (chiều sâu kiến thức uyên bác của anh ấy)

Idioms

  • a person of great erudition

    một người rất uyên bác, thông thái

    "He was considered a person of great erudition, capable of discussing any topic."

    (Ông ấy được coi là một người rất uyên bác, có khả năng thảo luận bất kỳ chủ đề nào.)

  • a display of erudition

    sự thể hiện kiến thức uyên bác

    "Her lecture was a brilliant display of erudition on ancient history."

    (Bài giảng của cô ấy là một sự thể hiện kiến thức uyên bác xuất sắc về lịch sử cổ đại.)

  • with considerable erudition

    với kiến thức uyên bác đáng kể

    "The professor spoke on the subject with considerable erudition."

    (Vị giáo sư đã nói về chủ đề này với kiến thức uyên bác đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erudition

noun
Lật mặt

Sự uyên bác, học thức sâu rộng.

"His erudition was evident in his detailed analysis of the historical text."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erudition".

Tầm quan trọng của sự uyên bác trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Phục Hưng trở đi, sự uyên bác (erudition) được đánh giá rất cao. Nó không chỉ đơn thuần là có nhiều kiến thức mà còn là khả năng kết nối các lĩnh vực khác nhau, hiểu sâu sắc về văn học, lịch sử, khoa học, và triết học. Một người có "erudition" thường được coi là biểu tượng của trí tuệ, sự tinh thông và là nguồn cảm hứng cho cộng đồng học thuật.

"Renaissance Man" - Hình mẫu của sự uyên bác

Khái niệm "Renaissance Man" (Người Phục Hưng) là một ví dụ điển hình về sự trân trọng "erudition". Một "Renaissance Man" như Leonardo da Vinci không chỉ là họa sĩ mà còn là nhà khoa học, kỹ sư, kiến trúc sư, và triết gia – một người sở hữu kiến thức uyên bác vượt trội ở nhiều lĩnh vực. Điều này thể hiện một lý tưởng về con người toàn diện, được giáo dục sâu rộng và có khả năng đóng góp cho xã hội bằng trí tuệ của mình.