(Top Banner Ad)
espaliers
C1
Noun C1 Làm vườn, Nông nghiệp

espaliers

UK: /ɪˈspæliərz/ • US: /ɪˈspæliərz/

Nghĩa tiếng Việt

cây uốn trên giàn cây trồng giàn kỹ thuật trồng cây áp tường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plants, especially fruit trees or shrubs, trained to grow flat against a wall or supported on a lattice.

Vietnamese Meaning

Các loại cây, đặc biệt là cây ăn quả hoặc cây bụi, được uốn và trồng phẳng trên tường hoặc được đỡ bằng giàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The espaliers in the orchard were laden with ripe pears."

    "Những cây ăn quả được uốn trên giàn trong vườn cây ăn quả đầy những quả lê chín mọng."

  • "Espaliers are a beautiful way to grow fruit in a small space."

    "Uốn cây thành giàn là một cách tuyệt vời để trồng cây ăn quả trong một không gian nhỏ."

  • "The garden featured apple trees trained as espaliers against a sunny wall."

    "Khu vườn có những cây táo được uốn thành giàn trên một bức tường đầy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun espalier Cây được cắt tỉa, uốn nắn theo khung hoặc bức tường để tạo hình trang trí hoặc tiết kiệm không gian; kỹ thuật trồng cây espalier.
Verb espalier Cắt tỉa và uốn nắn cây để tạo hình espalier.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
spalla
Italian
spalliera
French
espalier
English
espalier

Nguồn gốc thú vị của 'Espalier'

Espalier là một từ có nguồn gốc thú vị, bắt nguồn từ tiếng Ý 'spalla' nghĩa là 'vai'. Sau đó phát triển thành 'spalliera' – 'tựa lưng' hoặc 'chỗ dựa'. Điều này phản ánh cách thức ban đầu người ta dùng để uốn nắn cây cảnh dựa vào tường hoặc giàn, giống như một chỗ dựa cho cây, giúp cây phát triển theo hình dạng mong muốn và tiết kiệm không gian.

Usage Note

Espalier là một kỹ thuật làm vườn lâu đời, kết hợp giữa tính thẩm mỹ và tính thực tiễn. Nó thường được sử dụng để tiết kiệm không gian, tối đa hóa việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và tạo ra những hình dáng trang trí độc đáo. So với việc trồng cây tự do, espalier đòi hỏi sự chăm sóc tỉ mỉ hơn, bao gồm cắt tỉa thường xuyên và cố định cành.

Prepositions

on against

- 'on' (giàn espalier): Chỉ sự hỗ trợ về mặt vật lý mà giàn cung cấp cho cây. Ví dụ: 'The apple tree is trained on an espalier'.
- 'against' (tường): Chỉ vị trí của cây khi nó được trồng sát vào tường. Ví dụ: 'The espaliered pear tree grows against the south-facing wall.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + espaliers
  • fruit fruit espaliers
    (cây espalier ăn quả)
  • trained trained espaliers
    (những cây espalier đã được uốn nắn)
  • ornamental ornamental espaliers
    (cây espalier cảnh)
  • dwarf dwarf espaliers
    (cây espalier lùn)
Verb + espaliers
  • plant plant espaliers
    (trồng cây espalier)
  • train train espaliers
    (uốn nắn cây espalier)
  • grow grow espaliers
    (trồng/phát triển cây espalier)
  • prune prune espaliers
    (cắt tỉa cây espalier)
Noun + espaliers (compound)
  • apple apple espaliers
    (cây espalier táo)
  • pear pear espaliers
    (cây espalier lê)
  • wall wall espaliers
    (cây espalier tường)

Idioms

  • to train an espalier

    uốn nắn một cây espalier (theo hình dạng mong muốn)

    "Gardeners spend hours to train an espalier against the wall."

    (Những người làm vườn dành hàng giờ để uốn nắn một cây espalier dựa vào tường.)

  • espalier technique

    kỹ thuật espalier

    "The espalier technique is perfect for small gardens."

    (Kỹ thuật espalier hoàn hảo cho những khu vườn nhỏ.)

  • a living espalier

    một tác phẩm espalier sống (ý nói cây espalier được tạo hình nghệ thuật)

    "The old apple tree had become a magnificent living espalier."

    (Cây táo già đã trở thành một tác phẩm espalier sống tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

espaliers

Noun
Lật mặt

Các loại cây, đặc biệt là cây ăn quả hoặc cây bụi, được uốn và trồng phẳng trên tường hoặc được đỡ bằng giàn.

"The espaliers in the orchard were laden with ripe pears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espaliers".

Kỹ thuật làm vườn cổ xưa

Espalier là một kỹ thuật làm vườn cổ xưa, được phát triển ở châu Âu từ thời La Mã cổ đại. Nó cho phép nông dân trồng cây ăn quả trong những không gian hạn chế, thường là dọc theo tường, giúp cây nhận được nhiều ánh nắng hơn và bảo vệ khỏi gió. Điều này đặc biệt phổ biến trong các khu vườn tu viện và lâu đài thời Trung cổ.

Nghệ thuật trong làm vườn hiện đại

Ngày nay, espalier không chỉ là một phương pháp trồng trọt hiệu quả mà còn là một hình thức nghệ thuật làm vườn, thường được dùng để tạo điểm nhấn trang trí độc đáo trong các khu vườn cảnh quan hiện đại, từ vườn tư gia đến công viên công cộng, thể hiện sự khéo léo và thẩm mỹ của người trồng.