(Top Banner Ad)
grafting
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Y học, Xây dựng

grafting

UK: /ˈɡrɑːftɪŋ/ • US: /ˈɡræftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự ghép cây sự cấy ghép (da, xương) ghép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of grafting.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình ghép (cây, da, xương).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grafting of new varieties has improved apple production."

    "Việc ghép các giống mới đã cải thiện sản lượng táo."

  • "Skin grafting is a common procedure for burn victims."

    "Ghép da là một thủ thuật phổ biến cho những nạn nhân bị bỏng."

  • "Grafting fruit trees allows for the propagation of desirable traits."

    "Việc ghép cây ăn quả cho phép nhân giống các đặc điểm mong muốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graft mảnh ghép, cành ghép; sự ghép cây; (nghĩa khác) sự tham nhũng, hối lộ
Verb graft ghép (cây); gắn kết, hòa nhập; (nghĩa khác) làm việc chăm chỉ; tham nhũng, ăn hối lộ
Adjective grafted được ghép, bị ghép
Noun grafter người ghép cây; người làm việc chăm chỉ; (nghĩa khác) kẻ tham nhũng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Y học, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
graphein
Latin
graphium
Old French
greffe
Middle English
graff / graft

Nguồn gốc từ 'cây bút'

Từ 'graft' (và 'grafting') có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'graphein' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'viết' hoặc 'cào'. Từ này sau đó phát triển thành 'graphium' trong tiếng Latin, chỉ một cây bút stylus dùng để viết. Lý do là vì cách một cành ghép được cắt vát và đưa vào cây chủ có hình dạng giống như một cây bút nhọn, tạo nên sự liên tưởng độc đáo này.

Usage Note

Trong nông nghiệp, 'grafting' chỉ quá trình ghép một phần của cây này (cành, chồi) vào một cây khác, để chúng phát triển như một thể thống nhất. Trong y học, 'grafting' chỉ việc cấy ghép mô, da, hoặc xương từ một vị trí này đến một vị trí khác trên cơ thể, hoặc từ một người hiến tặng sang người nhận. Trong xây dựng, nó có thể đề cập đến việc kết hợp hai vật liệu lại với nhau.

Prepositions

of onto

'grafting of A onto B' chỉ việc ghép A lên B. Ví dụ: 'the grafting of the scion onto the rootstock'. 'Grafting of skin' nghĩa là cấy ghép da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grafting
  • successful successful grafting
    (ghép cây thành công)
  • effective effective grafting
    (ghép cây hiệu quả)
  • unsuccessful unsuccessful grafting
    (ghép cây không thành công)
Noun + grafting
  • bone bone grafting
    (ghép xương)
  • skin skin grafting
    (ghép da)
  • tree tree grafting
    (ghép cây (thân cây))
  • tissue tissue grafting
    (ghép mô)
  • the process of the process of grafting
    (quá trình ghép)
Verb + grafting
  • perform perform grafting
    (thực hiện việc ghép)
  • do do grafting
    (làm công việc ghép cây)
  • require require grafting
    (cần ghép, yêu cầu ghép)

Idioms

  • skin grafting

    Thủ thuật y tế để chuyển một phần da từ vùng này sang vùng khác trên cơ thể để phục hồi vùng bị tổn thương.

    "The burn victim required extensive skin grafting after the accident."

    (Nạn nhân bị bỏng nặng cần phẫu thuật ghép da diện rộng sau tai nạn.)

  • bone grafting

    Thủ thuật y tế để thay thế xương bị thiếu hoặc bị tổn thương bằng vật liệu xương mới từ cơ thể bệnh nhân hoặc người hiến tặng.

    "After the severe fracture, he underwent bone grafting in his leg."

    (Sau chấn thương nặng, anh ấy đã được ghép xương ở chân.)

  • grafting new ideas/cultures

    Việc kết hợp, đưa hoặc tích hợp những ý tưởng, văn hóa, hoặc yếu tố mới vào một hệ thống, môi trường hoặc cơ cấu hiện có.

    "The company is focused on grafting new ideas into its traditional business model to innovate."

    (Công ty đang tập trung vào việc đưa những ý tưởng mới vào mô hình kinh doanh truyền thống để đổi mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grafting

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình ghép (cây, da, xương).

"The grafting of new varieties has improved apple production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer is grafting apple trees to improve fruit production.
Người nông dân đang ghép cây táo để cải thiện năng suất quả.
Phủ định
Grafting is not always successful; sometimes the scion fails to take.
Việc ghép cây không phải lúc nào cũng thành công; đôi khi cành ghép không sống được.
Nghi vấn
Is grafting a common technique for propagating fruit trees?
Ghép cây có phải là một kỹ thuật phổ biến để nhân giống cây ăn quả không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been grafting apple trees in her garden the previous week.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ghép cây táo trong vườn của mình vào tuần trước.
Phủ định
He told me that he had not succeeded in grafting the rose bush.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thành công trong việc ghép cây hoa hồng.
Nghi vấn
They asked if the grafting process had been successful.
Họ hỏi liệu quá trình ghép có thành công hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been grafting roses onto the stronger rootstock all morning.
Người làm vườn đã ghép hoa hồng lên gốc ghép khỏe hơn cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been grafting new varieties of apple trees this year due to the drought.
Họ đã không ghép các giống táo mới trong năm nay do hạn hán.
Nghi vấn
Has the research team been grafting different types of vegetables onto the same plant to increase yield?
Đội ngũ nghiên cứu đã ghép các loại rau khác nhau lên cùng một cây để tăng năng suất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grafting".

Kỹ thuật ghép cây trong nông nghiệp

Kỹ thuật ghép cây (grafting) đã được sử dụng hàng ngàn năm trong nông nghiệp và làm vườn. Nó cho phép người trồng kết hợp các đặc tính mong muốn của hai loại cây khác nhau, ví dụ như ghép một giống cây ăn quả cho quả ngon lên một gốc cây có khả năng chống chịu bệnh tật tốt. Điều này giúp tạo ra những giống cây mới khỏe mạnh hơn, năng suất cao hơn, hoặc có thể sống sót trong điều kiện môi trường khắc nghiệt hơn. Nó cũng là một phương pháp quan trọng để bảo tồn các giống cây quý hiếm.

Ẩn dụ về sự kết hợp và hòa nhập

Ngoài ý nghĩa sinh học, 'grafting' còn được dùng làm ẩn dụ cho việc kết hợp hoặc hòa nhập các yếu tố khác nhau – như ý tưởng, công nghệ, văn hóa, hoặc con người – vào một tổng thể lớn hơn. Trong bối cảnh xã hội, nó có thể ám chỉ quá trình thích nghi của một nhóm người mới vào một cộng đồng, hoặc việc một công ty áp dụng những phương pháp mới vào quy trình làm việc truyền thống của mình, nhằm tạo ra một thực thể mới có sự đa dạng hoặc cải tiến.