(Top Banner Ad)
europeanized
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

europeanized

UK: /ˌjʊərəˈpiːənaɪzd/ • US: /ˌjʊərəˈpiːənaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

Âu hóa châu Âu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been made similar to that of Europe, especially in terms of culture, politics, or economics.

Vietnamese Meaning

Đã được Âu hóa, trở nên tương tự như của châu Âu, đặc biệt về văn hóa, chính trị hoặc kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's legal system has become highly europeanized in recent years."

    "Hệ thống pháp luật của quốc gia này đã trở nên rất Âu hóa trong những năm gần đây."

  • "The europeanized architecture of the city is a testament to its colonial past."

    "Kiến trúc Âu hóa của thành phố là minh chứng cho quá khứ thuộc địa của nó."

  • "Many developing countries have attempted to become europeanized in their economic policies."

    "Nhiều quốc gia đang phát triển đã cố gắng Âu hóa các chính sách kinh tế của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Europe Châu Âu (lục địa)
Adjective/Noun European Thuộc Châu Âu / Người Châu Âu
Verb Europeanize Âu hóa, làm cho mang đặc điểm Châu Âu
Noun Europeanization Sự Âu hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Εὐρώπη (Eurōpē)
Ancient Greek
Εὐρωπαῖος (Eurōpaíos) - European
Late Latin
Europaeus - European
English
European (c. 16th century)
English
Europeanize (c. early 19th century)
English
Europeanized (past participle/adjective)

Nàng công chúa Europa và nguồn gốc cái tên 'Châu Âu'

Từ 'Europe' (Châu Âu) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Eurōpē'. Theo thần thoại Hy Lạp, Europa là một nàng công chúa xinh đẹp của xứ Phoenicia (Trung Đông ngày nay), người đã bị thần Zeus mê hoặc và bắt cóc dưới lốt một con bò trắng. Zeus đưa nàng đến một vùng đất mới, sau này được đặt tên là Europa để vinh danh nàng. Về sau, từ này được dùng để chỉ lục địa Châu Âu.

Sự ra đời của động từ 'Âu hóa'

Động từ 'Europeanize' (Âu hóa) xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'European' (thuộc Châu Âu) với hậu tố động từ '-ize' (có nghĩa là 'biến thành' hoặc 'làm cho'). Từ 'Europeanized' là dạng quá khứ phân từ của động từ này, thường được dùng như một tính từ để mô tả những gì đã được biến đổi để mang đặc điểm, phong cách hoặc ảnh hưởng của Châu Âu.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các quốc gia, khu vực hoặc lĩnh vực đã trải qua quá trình tiếp thu và áp dụng các đặc điểm của châu Âu. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (hiện đại hóa, phát triển) hoặc tiêu cực (mất bản sắc văn hóa). Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa.

Prepositions

of in

* **europeanized of:** Thường dùng để chỉ sự Âu hóa thuộc về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: europeanized of its legal system). * **europeanized in:** Thường dùng để chỉ sự Âu hóa trong một lĩnh vực hoặc khu vực cụ thể (ví dụ: europeanized in its approach to trade).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + europeanized
  • culture europeanized culture
    (văn hóa bị Âu hóa)
  • society europeanized society
    (xã hội Âu hóa)
  • cities europeanized cities
    (các thành phố Âu hóa)
  • outlook europeanized outlook
    (quan điểm Âu hóa)
Verb + europeanized
  • become become europeanized
    (trở nên Âu hóa)
  • get get europeanized
    (bị Âu hóa / trở nên Âu hóa)
Adverb + europeanized
  • fully fully europeanized
    (hoàn toàn Âu hóa)
  • partially partially europeanized
    (Âu hóa một phần)
  • increasingly increasingly europeanized
    (ngày càng Âu hóa)

Idioms

  • a Europeanized perspective

    Một quan điểm hoặc cách nhìn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa và tư duy Châu Âu.

    "Her writings often present a Europeanized perspective on global issues."

    (Các tác phẩm của cô ấy thường thể hiện một góc nhìn Âu hóa về các vấn đề toàn cầu.)

  • to be thoroughly Europeanized

    Bị Âu hóa một cách triệt để; hoàn toàn tiếp nhận các phong tục, tư tưởng hoặc lối sống Châu Âu.

    "After years abroad, he returned thoroughly Europeanized in his tastes and habits."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, anh ấy trở về với khẩu vị và thói quen đã hoàn toàn bị Âu hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

europeanized

Tính từ
Lật mặt

Đã được Âu hóa, trở nên tương tự như của châu Âu, đặc biệt về văn hóa, chính trị hoặc kinh tế.

"The country's legal system has become highly europeanized in recent years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many aspects of modern culture have europeanized global trends.
Nhiều khía cạnh của văn hóa hiện đại đã Âu hóa các xu hướng toàn cầu.
Phủ định
Not only has the curriculum been europeanized, but also the teaching methods have changed.
Không chỉ chương trình học được Âu hóa mà cả phương pháp giảng dạy cũng đã thay đổi.
Nghi vấn
Should this small village be europeanized, will it lose its unique charm?
Nếu ngôi làng nhỏ này được Âu hóa, liệu nó có mất đi nét quyến rũ độc đáo của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He europeanizes his business practices.
Anh ấy Âu hóa các hoạt động kinh doanh của mình.
Phủ định
She does not europeanize her fashion style.
Cô ấy không Âu hóa phong cách thời trang của mình.
Nghi vấn
Does the company europeanize its marketing strategy?
Công ty có Âu hóa chiến lược marketing của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's europeanized strategy led to increased market share.
Chiến lược Âu hóa của công ty đã dẫn đến sự gia tăng thị phần.
Phủ định
The government's europeanized policies haven't always been successful in this region.
Các chính sách Âu hóa của chính phủ không phải lúc nào cũng thành công ở khu vực này.
Nghi vấn
Is it the nation's europeanized culture that attracts so many tourists?
Có phải văn hóa Âu hóa của quốc gia thu hút nhiều khách du lịch như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "europeanized".

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Thực dân và Hiện đại hóa

Từ 'europeanized' thường được dùng để mô tả quá trình các xã hội ngoài Châu Âu tiếp nhận các yếu tố văn hóa, chính trị, kinh tế và xã hội của Châu Âu. Điều này thường xảy ra trong thời kỳ chủ nghĩa thực dân, khi các cường quốc Châu Âu áp đặt hệ thống của mình lên các vùng đất thuộc địa. Ngay cả sau khi độc lập, nhiều quốc gia vẫn tiếp tục quá trình Âu hóa như một phần của nỗ lực hiện đại hóa, học hỏi từ các mô hình phát triển của phương Tây.

Sự đánh đổi giữa Bản sắc và Toàn cầu hóa

Quá trình 'Âu hóa' thường gây ra những cuộc tranh luận gay gắt về việc bảo tồn bản sắc văn hóa truyền thống trước làn sóng ảnh hưởng từ phương Tây. Trong khi việc tiếp thu một số yếu tố Châu Âu có thể mang lại tiến bộ và hội nhập, nó cũng đặt ra thách thức về việc giữ gìn những giá trị độc đáo của từng nền văn hóa. Điều này đặc biệt đúng ở các nước Châu Á, Châu Phi và Châu Mỹ Latinh, nơi lịch sử và truyền thống phong phú đã gặp gỡ và đôi khi xung đột với các yếu tố Châu Âu.