even playing field
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation in which everyone has the same opportunities.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government should create an even playing field for all businesses, regardless of size."
"Chính phủ nên tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô."
-
"We need to ensure an even playing field so that small businesses can compete with larger corporations."
"Chúng ta cần đảm bảo một sân chơi bình đẳng để các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn."
-
"The new regulations are designed to create an even playing field in the industry."
"Các quy định mới được thiết kế để tạo ra một sân chơi bình đẳng trong ngành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | uneven | không bằng phẳng, không đồng đều |
| Adverb | evenly | một cách bằng phẳng, đồng đều |
| Noun | evenness | sự bằng phẳng, sự đồng đều |
| Noun | player | người chơi, cầu thủ |
| Noun | playground | sân chơi (dành cho trẻ em) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi không có bất kỳ ai có lợi thế hơn so với người khác. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng về cơ hội, loại bỏ các rào cản hoặc sự thiên vị có thể cản trở sự thành công của một số cá nhân hoặc nhóm. Khác với "level playing field" chỉ nhấn mạnh sự bằng phẳng vật lý (sân chơi bằng phẳng), "even playing field" tập trung vào sự công bằng và bình đẳng trong cơ hội.
Prepositions
- 'on an even playing field': ám chỉ việc cạnh tranh trên một sân chơi công bằng.
- 'for an even playing field': ám chỉ việc đấu tranh, nỗ lực để có được một sân chơi công bằng.
- 'to create an even playing field': ám chỉ việc thiết lập một môi trường công bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create an even playing field (tạo ra một sân chơi bình đẳng)
-
ensure ensure an even playing field (đảm bảo một sân chơi bình đẳng)
-
maintain maintain an even playing field (duy trì một sân chơi bình đẳng)
-
establish establish an even playing field (thiết lập một sân chơi bình đẳng)
-
a truly a truly even playing field (một sân chơi thực sự bình đẳng)
-
a genuinely a genuinely even playing field (một sân chơi thực sự (chân chính) bình đẳng)
-
a completely a completely even playing field (một sân chơi hoàn toàn bình đẳng)
-
on compete on an even playing field (cạnh tranh trên một sân chơi bình đẳng)
Idioms
-
level the playing field
san bằng sân chơi; tạo ra điều kiện công bằng cho mọi người
"The government introduced tax breaks to level the playing field for start-ups."
(Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi thuế để san bằng sân chơi cho các công ty khởi nghiệp.)
-
put everyone on an even playing field
đặt mọi người vào một sân chơi bình đẳng; tạo cơ hội như nhau cho tất cả
"Technology can help put students from different backgrounds on an even playing field."
(Công nghệ có thể giúp đặt học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau vào một sân chơi bình đẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
even playing field
Danh từMột tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau.
"The government should create an even playing field for all businesses, regardless of size."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even playing field".
