(Top Banner Ad)
even playing field
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

even playing field

UK: /ˈiːvən ˈpleɪɪŋ fiːld/ • US: /ˈiːvən ˈpleɪɪŋ fiːld/

Nghĩa tiếng Việt

sân chơi bình đẳng môi trường cạnh tranh công bằng cơ hội bình đẳng sân chơi công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which everyone has the same opportunities.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should create an even playing field for all businesses, regardless of size."

    "Chính phủ nên tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể quy mô."

  • "We need to ensure an even playing field so that small businesses can compete with larger corporations."

    "Chúng ta cần đảm bảo một sân chơi bình đẳng để các doanh nghiệp nhỏ có thể cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn."

  • "The new regulations are designed to create an even playing field in the industry."

    "Các quy định mới được thiết kế để tạo ra một sân chơi bình đẳng trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven không bằng phẳng, không đồng đều
Adverb evenly một cách bằng phẳng, đồng đều
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đồng đều
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun playground sân chơi (dành cho trẻ em)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efen
Old English
plegan
Old English
feld
Early 20th Century English
even playing field (idiom formation)

Nguồn gốc từ sân thể thao

Cụm từ 'even playing field' bắt nguồn từ các môn thể thao, nơi một sân chơi bằng phẳng, không có lợi thế địa hình cho bất kỳ đội nào, đảm bảo sự công bằng cho tất cả người chơi. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng một cách ẩn dụ sang các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị, giáo dục, v.v., để chỉ một tình huống mà mọi người hoặc mọi tổ chức đều có cơ hội như nhau và không ai có lợi thế không công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường cạnh tranh công bằng, nơi không có bất kỳ ai có lợi thế hơn so với người khác. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng về cơ hội, loại bỏ các rào cản hoặc sự thiên vị có thể cản trở sự thành công của một số cá nhân hoặc nhóm. Khác với "level playing field" chỉ nhấn mạnh sự bằng phẳng vật lý (sân chơi bằng phẳng), "even playing field" tập trung vào sự công bằng và bình đẳng trong cơ hội.

Prepositions

on for to create

- 'on an even playing field': ám chỉ việc cạnh tranh trên một sân chơi công bằng.
- 'for an even playing field': ám chỉ việc đấu tranh, nỗ lực để có được một sân chơi công bằng.
- 'to create an even playing field': ám chỉ việc thiết lập một môi trường công bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + even playing field
  • create create an even playing field
    (tạo ra một sân chơi bình đẳng)
  • ensure ensure an even playing field
    (đảm bảo một sân chơi bình đẳng)
  • maintain maintain an even playing field
    (duy trì một sân chơi bình đẳng)
  • establish establish an even playing field
    (thiết lập một sân chơi bình đẳng)
Adjective + even playing field
  • a truly a truly even playing field
    (một sân chơi thực sự bình đẳng)
  • a genuinely a genuinely even playing field
    (một sân chơi thực sự (chân chính) bình đẳng)
  • a completely a completely even playing field
    (một sân chơi hoàn toàn bình đẳng)
Prepositional Phrase
  • on compete on an even playing field
    (cạnh tranh trên một sân chơi bình đẳng)

Idioms

  • level the playing field

    san bằng sân chơi; tạo ra điều kiện công bằng cho mọi người

    "The government introduced tax breaks to level the playing field for start-ups."

    (Chính phủ đã đưa ra các ưu đãi thuế để san bằng sân chơi cho các công ty khởi nghiệp.)

  • put everyone on an even playing field

    đặt mọi người vào một sân chơi bình đẳng; tạo cơ hội như nhau cho tất cả

    "Technology can help put students from different backgrounds on an even playing field."

    (Công nghệ có thể giúp đặt học sinh từ các hoàn cảnh khác nhau vào một sân chơi bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

even playing field

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà mọi người đều có cơ hội như nhau.

"The government should create an even playing field for all businesses, regardless of size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "even playing field".

Công bằng trong kinh doanh và pháp luật

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'sân chơi bình đẳng' là nền tảng trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị và xã hội. Nó liên quan đến các nguyên tắc chống độc quyền, bình đẳng cơ hội trong tuyển dụng, và đảm bảo rằng các quy tắc áp dụng như nhau cho tất cả các bên, không phân biệt quy mô hay ảnh hưởng. Mục tiêu là loại bỏ các lợi thế không công bằng để cạnh tranh lành mạnh.

Chế độ công trạng (Meritocracy) và cơ hội

Ý tưởng về một sân chơi bình đẳng gắn liền với khái niệm 'chế độ công trạng' (meritocracy), nơi thành công được quyết định bởi tài năng và nỗ lực chứ không phải bởi xuất thân, đặc quyền hay những lợi thế không công bằng. Nó thúc đẩy niềm tin rằng mọi cá nhân đều nên có cơ hội như nhau để phát triển và đạt được tiềm năng của mình, bất kể hoàn cảnh ban đầu.