(Top Banner Ad)
uneven playing field
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Kinh tế, Xã hội, Chính trị

uneven playing field

UK: /ˌʌnˈiːvən ˈpleɪɪŋ ˌfiːld/ • US: /ˌʌnˈiːvən ˈpleɪɪŋ ˌfiːld/

Nghĩa tiếng Việt

sân chơi không công bằng môi trường cạnh tranh không bình đẳng thế trận bất lợi sự bất bình đẳng trong cạnh tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which some participants have an unfair advantage over others.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà trong đó một số người tham gia có lợi thế không công bằng so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The regulations created an uneven playing field, favoring larger corporations."

    "Các quy định đã tạo ra một sân chơi không công bằng, ưu ái các tập đoàn lớn hơn."

  • "The tax system creates an uneven playing field for small businesses."

    "Hệ thống thuế tạo ra một sân chơi không công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ."

  • "The lack of access to education creates an uneven playing field for children from low-income families."

    "Việc thiếu tiếp cận giáo dục tạo ra một sân chơi không công bằng cho trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều
Noun field lĩnh vực, sân
Adverb unevenly một cách không đều, một cách không công bằng
Verb level (the playing field) làm cho sân chơi công bằng hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội, Chính trị

Nguồn gốc của 'Uneven Playing Field'

Cụm từ 'uneven playing field' xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, khi xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về sự bất bình đẳng trong các lĩnh vực khác nhau như kinh tế, chính trị và xã hội. Nó bắt nguồn từ hình ảnh một sân chơi không bằng phẳng, nơi một số người chơi có lợi thế hơn những người khác. Câu chuyện này nhấn mạnh rằng sự công bằng thực sự đòi hỏi một khởi đầu công bằng cho tất cả mọi người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một môi trường cạnh tranh mà ở đó các quy tắc hoặc hoàn cảnh không công bằng, tạo ra lợi thế cho một số người và bất lợi cho những người khác. Nó thường liên quan đến các vấn đề về cơ hội, sự công bằng và bình đẳng. Khác với 'level playing field', vốn mang nghĩa một môi trường cạnh tranh công bằng.

Prepositions

on in

Khi dùng 'on', nó thường chỉ sự tác động lên. Ví dụ: 'This policy creates an uneven playing field on small businesses.' (Chính sách này tạo ra một sân chơi không công bằng đối với các doanh nghiệp nhỏ). Khi dùng 'in', nó thường chỉ vị trí hoặc bối cảnh: 'We are operating in an uneven playing field.' (Chúng ta đang hoạt động trong một sân chơi không công bằng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uneven playing field
  • inherently inherently uneven playing field
    (sân chơi vốn dĩ đã không công bằng)
  • create create an uneven playing field
    (tạo ra một sân chơi không công bằng)
Verb + uneven playing field
  • address address the uneven playing field
    (giải quyết sự bất bình đẳng trên sân chơi)
  • level level the uneven playing field
    (san bằng sân chơi không công bằng (làm cho nó công bằng hơn))
Preposition + uneven playing field
  • on on an uneven playing field
    (trên một sân chơi không công bằng)
  • despite despite the uneven playing field
    (bất chấp sân chơi không công bằng)

Idioms

  • level the playing field

    tạo ra sự công bằng, san bằng những bất lợi

    "The new regulations are designed to level the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới được thiết kế để tạo ra sự công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

  • play on an uneven playing field

    tham gia vào một tình huống không công bằng, chịu bất lợi

    "Women often have to play on an uneven playing field in the workplace."

    (Phụ nữ thường phải đối mặt với tình huống không công bằng tại nơi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uneven playing field

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một tình huống mà trong đó một số người tham gia có lợi thế không công bằng so với những người khác.

"The regulations created an uneven playing field, favoring larger corporations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new regulations might create an uneven playing field for smaller businesses.
Các quy định mới có thể tạo ra một sân chơi không công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ hơn.
Phủ định
The government shouldn't allow policies that result in an uneven playing field.
Chính phủ không nên cho phép các chính sách dẫn đến một sân chơi không công bằng.
Nghi vấn
Could this trade agreement lead to an uneven playing field between domestic and foreign companies?
Thỏa thuận thương mại này có thể dẫn đến một sân chơi không công bằng giữa các công ty trong nước và nước ngoài không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the playing field weren't so uneven in terms of opportunities for underprivileged children.
Tôi ước sân chơi không quá bất bình đẳng về cơ hội cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
Phủ định
If only there hadn't been such an uneven playing field in the competition, more deserving candidates might have won.
Giá như không có một sân chơi bất bình đẳng trong cuộc thi, có lẽ đã có nhiều ứng cử viên xứng đáng hơn đã chiến thắng.
Nghi vấn
If only the selection committee would level the playing field; do you think more women would be promoted?
Giá như ban tuyển chọn san bằng sân chơi, bạn có nghĩ rằng sẽ có nhiều phụ nữ được thăng chức hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uneven playing field".

Bình đẳng cơ hội

Khái niệm 'uneven playing field' liên quan mật thiết đến ý tưởng về bình đẳng cơ hội. Trong nhiều xã hội phương Tây, bình đẳng cơ hội được coi là một giá trị quan trọng. Điều này có nghĩa là mọi người nên có một cơ hội công bằng để thành công, bất kể xuất thân, chủng tộc, giới tính, v.v. Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách công, kinh tế và xã hội để nhấn mạnh sự cần thiết của các biện pháp nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng.